Thống kê Universidad Católica
VĐQG EcuadorSố liệu từ 30 trận của đội ở mùa giải chính thức, cập nhật ngày 24 tháng 10, 2026.
Universidad Católica đang đứng thứ 2/16 trên bảng xếp hạng, với 51 điểm sau 30 trận.
- Universidad Católica có trung bình 4,63 quả phạt góc mỗi trận (xếp thứ 9/16 toàn giải): 5,27 trên sân nhà và 4,00 trên sân khách.
- Đội nhận 1,60 thẻ phạt mỗi trận (xếp thứ 16/16 toàn giải), và các trận của đội có tổng cộng 3,83 thẻ.
- Đội ghi 1,70 bàn mỗi trận (xếp thứ 2/16 toàn giải) và để thủng lưới 0,90 bàn.
- 46,7% số trận của đội kết thúc với trên 2,5 bàn, và cả hai đội cùng ghi bàn trong 53,3% số trận.
Phạt góc mỗi trận của Universidad Católica
Trung bình mỗi trận và tỷ lệ trên số trận của đội. Hạng: thứ hạng toàn giải, cao nhất trước.
| Tổng thể | Sân nhà | Sân khách | Hạng | |
|---|---|---|---|---|
| Trận có số liệu | 30 | 15 | 15 | |
| Được hưởng | 4,63 | 5,27 | 4,00 | thứ 9/16 |
| Phải chịu | 4,27 | 3,47 | 5,07 | thứ 12/16 |
| Tổng cả trận | 8,90 | 8,73 | 9,07 | thứ 14/16 |
Thẻ phạt mỗi trận của Universidad Católica
| Tổng thể | Sân nhà | Sân khách | Hạng | |
|---|---|---|---|---|
| Trận có số liệu | 30 | 15 | 15 | |
| Phải nhận | 1,60 | 1,07 | 2,13 | thứ 16/16 |
| Tổng cả trận | 3,83 | 3,53 | 4,13 | thứ 16/16 |
Lựa chọn cho các trận của Universidad Católica, dựa trên các số liệu này
Scout Picks đối chiếu các số liệu này với tỷ lệ của nhà cái bạn dùng và cho bạn thấy những góc nhìn nào đứng vững trong từng trận.
Xem lựa chọn trong ứng dụngUniversidad Católica: bàn thắng, trên 2,5 bàn và cả hai đội ghi bàn
| Tổng thể | Sân nhà | Sân khách | Hạng | |
|---|---|---|---|---|
| Số trận | 30 | 15 | 15 | |
| Bàn thắng | 1,70 | 2,47 | 0,93 | thứ 2/16 |
| Bàn thua | 0,90 | 0,93 | 0,87 | thứ 14/16 |
| Trên 2,5 bàn | 46,7% | 66,7% | 26,7% | thứ 5/16 |
| Cả hai đội ghi bàn | 53,3% | 60% | 46,7% | thứ 4/16 |
Kết quả của Universidad Católica ở mùa giải chính thức
Sân: sân nhà hoặc sân khách. Phạt góc và thẻ phạt: số của đội trước, của đối thủ sau.
| Ngày | Đối thủ | Sân | Kết quả | Phạt góc | Thẻ phạt |
|---|---|---|---|---|---|
| 14 thg 9 | Orense | Nhà | 2-1 (T) | 5-3 | 0-3 |
| 6 thg 9 | Delfin | Khách | 1-0 (T) | 4-8 | 0-0 |
| 3 thg 9 | Aucas | Nhà | 1-1 (H) | 1-7 | 2-2 |
| 29 thg 8 | Independiente del Valle | Khách | 2-2 (H) | 3-5 | 1-1 |
| 22 thg 8 | Manta | Nhà | 5-1 (T) | 6-1 | 1-2 |
| 17 thg 8 | Macará | Khách | 1-1 (H) | 3-5 | 0-3 |
| 10 thg 8 | Libertad | Khách | 1-2 (B) | 5-5 | 3-4 |
| 1 thg 8 | Técnico Universitario | Nhà | 5-0 (T) | 3-7 | 0-4 |
| 27 thg 7 | Guayaquil City | Khách | 0-0 (H) | 4-3 | 0-0 |
| 21 thg 7 | Barcelona Guayaquil | Nhà | 2-1 (T) | 8-2 | 1-3 |
| 18 thg 7 | Deportivo Cuenca | Khách | 2-0 (T) | 4-4 | 1-0 |
| 15 thg 7 | LDU Quito | Nhà | 1-0 (T) | 2-7 | 1-4 |
| 10 thg 7 | Leones del Norte | Khách | 0-1 (B) | 4-3 | 7-5 |
| 6 thg 7 | Mushuc Runa | Nhà | 2-3 (B) | 7-1 | 2-0 |
| 31 thg 5 | Emelec | Khách | 0-1 (B) | 5-2 | 3-1 |
| 23 thg 5 | Orense | Khách | 2-1 (T) | 5-6 | 4-2 |
| 16 thg 5 | Delfin | Nhà | 2-2 (H) | 7-1 | 2-3 |
| 9 thg 5 | Aucas | Khách | 1-2 (B) | 3-5 | 1-1 |
| 1 thg 5 | Independiente del Valle | Nhà | 2-3 (B) | 11-3 | 2-7 |
| 27 thg 4 | Manta | Khách | 0-1 (B) | 2-7 | 2-5 |
| 23 thg 4 | Macará | Nhà | 4-0 (T) | 3-6 | 1-2 |
| 18 thg 4 | Libertad | Nhà | 2-0 (T) | 6-2 | 0-2 |
| 12 thg 4 | Técnico Universitario | Khách | 2-0 (T) | 4-5 | 1-4 |
| 8 thg 4 | Emelec | Nhà | 1-1 (H) | 5-3 | 1-1 |
| 4 thg 4 | Guayaquil City | Nhà | 4-1 (T) | 5-3 | 1-1 |
| 22 thg 3 | Barcelona Guayaquil | Khách | 1-1 (H) | 6-5 | 2-1 |
| 17 thg 3 | Deportivo Cuenca | Nhà | 1-0 (T) | 5-4 | 2-1 |
| 14 thg 3 | LDU Quito | Khách | 1-1 (H) | 3-5 | 2-1 |
| 8 thg 3 | Leones del Norte | Nhà | 3-0 (T) | 5-2 | 0-2 |
| 1 thg 3 | Mushuc Runa | Khách | 0-0 (H) | 5-8 | 5-2 |
Câu hỏi thường gặp
Universidad Católica có trung bình bao nhiêu quả phạt góc mỗi trận?
4,63 quả phạt góc được hưởng mỗi trận ở mùa giải chính thức, xếp thứ 9/16 toàn giải; các trận của đội có tổng cộng 8,90 quả.
Universidad Católica có trung bình bao nhiêu quả phạt góc trên sân nhà?
5,27 mỗi trận trên sân nhà và 4,00 trên sân khách, ở mùa giải chính thức.
Universidad Católica nhận bao nhiêu thẻ phạt mỗi trận?
1,60 thẻ mỗi trận ở mùa giải chính thức, xếp thứ 16/16 toàn giải; các trận của đội có tổng cộng 3,83 thẻ.
Universidad Católica ghi bao nhiêu bàn mỗi trận?
Ghi 1,70 bàn và để thủng lưới 0,90 bàn mỗi trận trong 30 trận ở mùa giải chính thức.
Bao nhiêu trận của Universidad Católica có trên 2,5 bàn?
46,7% số trận của đội ở mùa giải chính thức kết thúc với trên 2,5 bàn; cả hai đội cùng ghi bàn trong 53,3% số trận.
Các trận đã kết thúc ở mùa giải chính thức, trong giai đoạn mà bảng xếp hạng thể hiện, không tính các vòng loại trực tiếp. Phạt góc và thẻ phạt chỉ tính các trận có đầy đủ số liệu của cả hai đội; thẻ phạt gồm thẻ vàng và thẻ đỏ.
Xem lựa chọn trong ứng dụngCầu thủ Universidad Católica: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt
Lịch thi đấu và kết quả Universidad Católica: kết quả gần nhất
Lịch sử đối đầu của Universidad Católica với mọi đối thủ
- Universidad Católica vs Aucas
- Universidad Católica vs Barcelona Guayaquil
- Universidad Católica vs Delfin
- Universidad Católica vs Deportivo Cuenca
- Universidad Católica vs Emelec
- Universidad Católica vs Guayaquil City
- Universidad Católica vs Independiente del Valle
- Universidad Católica vs LDU Quito
- Universidad Católica vs Libertad
- Universidad Católica vs Macará
- Universidad Católica vs Manta
- Universidad Católica vs Mushuc Runa
- Universidad Católica vs Orense
- Universidad Católica vs Técnico Universitario