Thống kê Deportivo Cuenca
VĐQG EcuadorSố liệu từ 30 trận của đội ở mùa giải chính thức, cập nhật ngày 24 tháng 10, 2026.
Deportivo Cuenca đang đứng thứ 12/16 trên bảng xếp hạng, với 36 điểm sau 30 trận.
- Deportivo Cuenca có trung bình 4,77 quả phạt góc mỗi trận (xếp thứ 6/16 toàn giải): 5,87 trên sân nhà và 3,67 trên sân khách.
- Đội nhận 2,07 thẻ phạt mỗi trận (xếp thứ 13/16 toàn giải), và các trận của đội có tổng cộng 4,70 thẻ.
- Đội ghi 0,83 bàn mỗi trận (xếp thứ 13/16 toàn giải) và để thủng lưới 1,20 bàn.
- 30% số trận của đội kết thúc với trên 2,5 bàn, và cả hai đội cùng ghi bàn trong 43,3% số trận.
Phạt góc mỗi trận của Deportivo Cuenca
Trung bình mỗi trận và tỷ lệ trên số trận của đội. Hạng: thứ hạng toàn giải, cao nhất trước.
| Tổng thể | Sân nhà | Sân khách | Hạng | |
|---|---|---|---|---|
| Trận có số liệu | 30 | 15 | 15 | |
| Được hưởng | 4,77 | 5,87 | 3,67 | thứ 6/16 |
| Phải chịu | 4,23 | 3,80 | 4,67 | thứ 13/16 |
| Tổng cả trận | 9,00 | 9,67 | 8,33 | thứ 11/16 |
Thẻ phạt mỗi trận của Deportivo Cuenca
| Tổng thể | Sân nhà | Sân khách | Hạng | |
|---|---|---|---|---|
| Trận có số liệu | 30 | 15 | 15 | |
| Phải nhận | 2,07 | 2,27 | 1,87 | thứ 13/16 |
| Tổng cả trận | 4,70 | 5,73 | 3,67 | thứ 10/16 |
Lựa chọn cho các trận của Deportivo Cuenca, dựa trên các số liệu này
Scout Picks đối chiếu các số liệu này với tỷ lệ của nhà cái bạn dùng và cho bạn thấy những góc nhìn nào đứng vững trong từng trận.
Xem lựa chọn trong ứng dụngDeportivo Cuenca: bàn thắng, trên 2,5 bàn và cả hai đội ghi bàn
| Tổng thể | Sân nhà | Sân khách | Hạng | |
|---|---|---|---|---|
| Số trận | 30 | 15 | 15 | |
| Bàn thắng | 0,83 | 1,00 | 0,67 | thứ 13/16 |
| Bàn thua | 1,20 | 1,20 | 1,20 | thứ 5/16 |
| Trên 2,5 bàn | 30% | 40% | 20% | thứ 12/16 |
| Cả hai đội ghi bàn | 43,3% | 60% | 26,7% | thứ 10/16 |
Kết quả của Deportivo Cuenca ở mùa giải chính thức
Sân: sân nhà hoặc sân khách. Phạt góc và thẻ phạt: số của đội trước, của đối thủ sau.
| Ngày | Đối thủ | Sân | Kết quả | Phạt góc | Thẻ phạt |
|---|---|---|---|---|---|
| 12 thg 9 | LDU Quito | Khách | 1-1 (H) | 3-3 | 1-1 |
| 6 thg 9 | Libertad | Nhà | 0-1 (B) | 12-2 | 3-2 |
| 2 thg 9 | Guayaquil City | Nhà | 1-0 (T) | 4-2 | 2-2 |
| 28 thg 8 | Técnico Universitario | Khách | 1-3 (B) | 7-4 | 2-2 |
| 21 thg 8 | Mushuc Runa | Nhà | 0-0 (H) | 2-4 | 4-3 |
| 16 thg 8 | Orense | Khách | 0-2 (B) | 4-4 | 1-1 |
| 10 thg 8 | Manta | Nhà | 1-2 (B) | 8-1 | 0-2 |
| 2 thg 8 | Independiente del Valle | Khách | 0-1 (B) | 1-7 | 2-1 |
| 27 thg 7 | Emelec | Nhà | 2-1 (T) | 12-4 | 2-5 |
| 22 thg 7 | Macará | Khách | 0-3 (B) | 3-4 | 5-2 |
| 18 thg 7 | Universidad Católica | Nhà | 0-2 (B) | 4-4 | 0-1 |
| 15 thg 7 | Leones del Norte | Khách | 1-1 (H) | 4-5 | 2-2 |
| 12 thg 7 | Aucas | Nhà | 0-1 (B) | 5-4 | 4-2 |
| 4 thg 7 | Barcelona Guayaquil | Khách | 0-1 (B) | 5-4 | 2-1 |
| 30 thg 5 | Delfin | Nhà | 1-0 (T) | 10-2 | 1-6 |
| 23 thg 5 | LDU Quito | Nhà | 1-1 (H) | 3-2 | 1-5 |
| 15 thg 5 | Libertad | Khách | 1-0 (T) | 4-5 | 3-1 |
| 9 thg 5 | Guayaquil City | Khách | 1-0 (T) | 2-3 | 2-1 |
| 2 thg 5 | Técnico Universitario | Nhà | 2-1 (T) | 3-9 | 2-3 |
| 25 thg 4 | Mushuc Runa | Khách | 1-4 (B) | 8-3 | 2-2 |
| 22 thg 4 | Orense | Nhà | 1-3 (B) | 4-2 | 4-4 |
| 19 thg 4 | Manta | Khách | 1-0 (T) | 1-6 | 1-4 |
| 12 thg 4 | Independiente del Valle | Nhà | 2-3 (B) | 3-9 | 3-4 |
| 4 thg 4 | Emelec | Khách | 2-0 (T) | 5-4 | 1-3 |
| 21 thg 3 | Macará | Nhà | 1-1 (H) | 6-3 | 3-3 |
| 17 thg 3 | Universidad Católica | Khách | 0-1 (B) | 4-5 | 1-2 |
| 13 thg 3 | Leones del Norte | Nhà | 1-1 (H) | 7-5 | 4-7 |
| 8 thg 3 | Aucas | Khách | 1-0 (T) | 2-9 | 1-3 |
| 1 thg 3 | Barcelona Guayaquil | Nhà | 2-1 (T) | 5-4 | 1-3 |
| 22 thg 2 | Delfin | Khách | 0-1 (B) | 2-4 | 2-1 |
Câu hỏi thường gặp
Deportivo Cuenca có trung bình bao nhiêu quả phạt góc mỗi trận?
4,77 quả phạt góc được hưởng mỗi trận ở mùa giải chính thức, xếp thứ 6/16 toàn giải; các trận của đội có tổng cộng 9,00 quả.
Deportivo Cuenca có trung bình bao nhiêu quả phạt góc trên sân nhà?
5,87 mỗi trận trên sân nhà và 3,67 trên sân khách, ở mùa giải chính thức.
Deportivo Cuenca nhận bao nhiêu thẻ phạt mỗi trận?
2,07 thẻ mỗi trận ở mùa giải chính thức, xếp thứ 13/16 toàn giải; các trận của đội có tổng cộng 4,70 thẻ.
Deportivo Cuenca ghi bao nhiêu bàn mỗi trận?
Ghi 0,83 bàn và để thủng lưới 1,20 bàn mỗi trận trong 30 trận ở mùa giải chính thức.
Bao nhiêu trận của Deportivo Cuenca có trên 2,5 bàn?
30% số trận của đội ở mùa giải chính thức kết thúc với trên 2,5 bàn; cả hai đội cùng ghi bàn trong 43,3% số trận.
Các trận đã kết thúc ở mùa giải chính thức, trong giai đoạn mà bảng xếp hạng thể hiện, không tính các vòng loại trực tiếp. Phạt góc và thẻ phạt chỉ tính các trận có đầy đủ số liệu của cả hai đội; thẻ phạt gồm thẻ vàng và thẻ đỏ.
Xem lựa chọn trong ứng dụngCầu thủ Deportivo Cuenca: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt
Lịch thi đấu và kết quả Deportivo Cuenca: sắp diễn ra
Lịch thi đấu và kết quả Deportivo Cuenca: kết quả gần nhất
Lịch sử đối đầu của Deportivo Cuenca với mọi đối thủ
- Deportivo Cuenca vs Aucas
- Deportivo Cuenca vs Barcelona Guayaquil
- Deportivo Cuenca vs Delfin
- Deportivo Cuenca vs Emelec
- Deportivo Cuenca vs Guayaquil City
- Deportivo Cuenca vs Independiente del Valle
- Deportivo Cuenca vs LDU Quito
- Deportivo Cuenca vs Libertad
- Deportivo Cuenca vs Macará
- Deportivo Cuenca vs Manta
- Deportivo Cuenca vs Mushuc Runa
- Deportivo Cuenca vs Orense
- Deportivo Cuenca vs Técnico Universitario
- Deportivo Cuenca vs Universidad Católica