Thống kê Macará
VĐQG EcuadorSố liệu từ 30 trận của đội ở mùa giải chính thức, cập nhật ngày 24 tháng 10, 2026.
Macará đang đứng thứ 3/16 trên bảng xếp hạng, với 51 điểm sau 30 trận.
- Macará có trung bình 4,73 quả phạt góc mỗi trận (xếp thứ 7/16 toàn giải): 5,20 trên sân nhà và 4,27 trên sân khách.
- Đội nhận 1,77 thẻ phạt mỗi trận (xếp thứ 15/16 toàn giải), và các trận của đội có tổng cộng 3,90 thẻ.
- Đội ghi 1,37 bàn mỗi trận (xếp thứ 3/16 toàn giải) và để thủng lưới 1,10 bàn.
- 50% số trận của đội kết thúc với trên 2,5 bàn, và cả hai đội cùng ghi bàn trong 50% số trận.
Phạt góc mỗi trận của Macará
Trung bình mỗi trận và tỷ lệ trên số trận của đội. Hạng: thứ hạng toàn giải, cao nhất trước.
| Tổng thể | Sân nhà | Sân khách | Hạng | |
|---|---|---|---|---|
| Trận có số liệu | 30 | 15 | 15 | |
| Được hưởng | 4,73 | 5,20 | 4,27 | thứ 7/16 |
| Phải chịu | 4,30 | 4,13 | 4,47 | thứ 11/16 |
| Tổng cả trận | 9,03 | 9,33 | 8,73 | thứ 9/16 |
Thẻ phạt mỗi trận của Macará
| Tổng thể | Sân nhà | Sân khách | Hạng | |
|---|---|---|---|---|
| Trận có số liệu | 30 | 15 | 15 | |
| Phải nhận | 1,77 | 1,93 | 1,60 | thứ 15/16 |
| Tổng cả trận | 3,90 | 4,33 | 3,47 | thứ 15/16 |
Lựa chọn cho các trận của Macará, dựa trên các số liệu này
Scout Picks đối chiếu các số liệu này với tỷ lệ của nhà cái bạn dùng và cho bạn thấy những góc nhìn nào đứng vững trong từng trận.
Xem lựa chọn trong ứng dụngMacará: bàn thắng, trên 2,5 bàn và cả hai đội ghi bàn
| Tổng thể | Sân nhà | Sân khách | Hạng | |
|---|---|---|---|---|
| Số trận | 30 | 15 | 15 | |
| Bàn thắng | 1,37 | 1,53 | 1,20 | thứ 3/16 |
| Bàn thua | 1,10 | 0,93 | 1,27 | thứ 9/16 |
| Trên 2,5 bàn | 50% | 53,3% | 46,7% | thứ 3/16 |
| Cả hai đội ghi bàn | 50% | 46,7% | 53,3% | thứ 5/16 |
Kết quả của Macará ở mùa giải chính thức
Sân: sân nhà hoặc sân khách. Phạt góc và thẻ phạt: số của đội trước, của đối thủ sau.
| Ngày | Đối thủ | Sân | Kết quả | Phạt góc | Thẻ phạt |
|---|---|---|---|---|---|
| 13 thg 9 | Emelec | Nhà | 1-0 (T) | 7-4 | 0-2 |
| 5 thg 9 | Independiente del Valle | Khách | 1-3 (B) | 6-4 | 1-1 |
| 2 thg 9 | Manta | Nhà | 4-3 (T) | 3-2 | 4-1 |
| 30 thg 8 | Orense | Khách | 2-1 (T) | 3-5 | 0-2 |
| 24 thg 8 | Libertad | Khách | 0-1 (B) | 4-6 | 2-3 |
| 17 thg 8 | Universidad Católica | Nhà | 1-1 (H) | 5-3 | 3-0 |
| 8 thg 8 | Barcelona Guayaquil | Khách | 2-1 (T) | 2-6 | 1-1 |
| 2 thg 8 | Guayaquil City | Nhà | 2-1 (T) | 7-0 | 2-5 |
| 26 thg 7 | Aucas | Khách | 4-1 (T) | 2-6 | 2-1 |
| 22 thg 7 | Deportivo Cuenca | Nhà | 3-0 (T) | 4-3 | 2-5 |
| 17 thg 7 | Delfin | Khách | 1-2 (B) | 4-4 | 3-3 |
| 14 thg 7 | Mushuc Runa | Nhà | 2-1 (T) | 4-4 | 3-2 |
| 10 thg 7 | Técnico Universitario | Khách | 2-0 (T) | 4-4 | 1-3 |
| 5 thg 7 | LDU Quito | Nhà | 1-0 (T) | 5-7 | 0-0 |
| 1 thg 6 | Leones del Norte | Khách | 1-1 (H) | 5-4 | 2-2 |
| 24 thg 5 | Emelec | Khách | 0-2 (B) | 4-3 | 2-1 |
| 16 thg 5 | Independiente del Valle | Nhà | 0-3 (B) | 3-7 | 2-2 |
| 10 thg 5 | Manta | Khách | 1-0 (T) | 7-4 | 0-1 |
| 3 thg 5 | Orense | Nhà | 1-2 (B) | 11-2 | 2-4 |
| 26 thg 4 | Libertad | Nhà | 3-0 (T) | 3-5 | 0-2 |
| 23 thg 4 | Universidad Católica | Khách | 0-4 (B) | 6-3 | 2-1 |
| 19 thg 4 | Barcelona Guayaquil | Nhà | 3-1 (T) | 7-3 | 2-3 |
| 12 thg 4 | Guayaquil City | Khách | 1-2 (B) | 7-4 | 1-1 |
| 5 thg 4 | Aucas | Nhà | 0-1 (B) | 7-4 | 2-1 |
| 21 thg 3 | Deportivo Cuenca | Khách | 1-1 (H) | 3-6 | 3-3 |
| 18 thg 3 | Delfin | Nhà | 1-0 (T) | 4-4 | 0-2 |
| 15 thg 3 | Mushuc Runa | Khách | 0-0 (H) | 2-6 | 2-3 |
| 8 thg 3 | Técnico Universitario | Nhà | 1-1 (H) | 2-7 | 5-5 |
| 1 thg 3 | LDU Quito | Khách | 2-0 (T) | 5-2 | 2-2 |
| 22 thg 2 | Leones del Norte | Nhà | 0-0 (H) | 6-7 | 2-2 |
Câu hỏi thường gặp
Macará có trung bình bao nhiêu quả phạt góc mỗi trận?
4,73 quả phạt góc được hưởng mỗi trận ở mùa giải chính thức, xếp thứ 7/16 toàn giải; các trận của đội có tổng cộng 9,03 quả.
Macará có trung bình bao nhiêu quả phạt góc trên sân nhà?
5,20 mỗi trận trên sân nhà và 4,27 trên sân khách, ở mùa giải chính thức.
Macará nhận bao nhiêu thẻ phạt mỗi trận?
1,77 thẻ mỗi trận ở mùa giải chính thức, xếp thứ 15/16 toàn giải; các trận của đội có tổng cộng 3,90 thẻ.
Macará ghi bao nhiêu bàn mỗi trận?
Ghi 1,37 bàn và để thủng lưới 1,10 bàn mỗi trận trong 30 trận ở mùa giải chính thức.
Bao nhiêu trận của Macará có trên 2,5 bàn?
50% số trận của đội ở mùa giải chính thức kết thúc với trên 2,5 bàn; cả hai đội cùng ghi bàn trong 50% số trận.
Các trận đã kết thúc ở mùa giải chính thức, trong giai đoạn mà bảng xếp hạng thể hiện, không tính các vòng loại trực tiếp. Phạt góc và thẻ phạt chỉ tính các trận có đầy đủ số liệu của cả hai đội; thẻ phạt gồm thẻ vàng và thẻ đỏ.
Xem lựa chọn trong ứng dụngCầu thủ Macará: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt
Lịch thi đấu và kết quả Macará: sắp diễn ra
Lịch thi đấu và kết quả Macará: kết quả gần nhất
Lịch sử đối đầu của Macará với mọi đối thủ
- Macará vs Aucas
- Macará vs Barcelona Guayaquil
- Macará vs Delfin
- Macará vs Deportivo Cuenca
- Macará vs Emelec
- Macará vs Guayaquil City
- Macará vs Independiente del Valle
- Macará vs LDU Quito
- Macará vs Libertad
- Macará vs Manta
- Macará vs Mushuc Runa
- Macará vs Orense
- Macará vs Técnico Universitario
- Macará vs Universidad Católica