Thống kê Barcelona Guayaquil
VĐQG EcuadorSố liệu từ 30 trận của đội ở mùa giải chính thức, cập nhật ngày 24 tháng 10, 2026.
Barcelona Guayaquil đang đứng thứ 6/16 trên bảng xếp hạng, với 44 điểm sau 30 trận.
- Barcelona Guayaquil có trung bình 4,87 quả phạt góc mỗi trận (xếp thứ 4/16 toàn giải): 5,60 trên sân nhà và 4,13 trên sân khách.
- Đội nhận 2,13 thẻ phạt mỗi trận (xếp thứ 11/16 toàn giải), và các trận của đội có tổng cộng 4,83 thẻ.
- Đội ghi 1,03 bàn mỗi trận (xếp thứ 9/16 toàn giải) và để thủng lưới 0,83 bàn.
- 33,3% số trận của đội kết thúc với trên 2,5 bàn, và cả hai đội cùng ghi bàn trong 50% số trận.
Phạt góc mỗi trận của Barcelona Guayaquil
Trung bình mỗi trận và tỷ lệ trên số trận của đội. Hạng: thứ hạng toàn giải, cao nhất trước.
| Tổng thể | Sân nhà | Sân khách | Hạng | |
|---|---|---|---|---|
| Trận có số liệu | 30 | 15 | 15 | |
| Được hưởng | 4,87 | 5,60 | 4,13 | thứ 4/16 |
| Phải chịu | 4,10 | 3,67 | 4,53 | thứ 14/16 |
| Tổng cả trận | 8,97 | 9,27 | 8,67 | thứ 12/16 |
Thẻ phạt mỗi trận của Barcelona Guayaquil
| Tổng thể | Sân nhà | Sân khách | Hạng | |
|---|---|---|---|---|
| Trận có số liệu | 30 | 15 | 15 | |
| Phải nhận | 2,13 | 1,73 | 2,53 | thứ 11/16 |
| Tổng cả trận | 4,83 | 4,60 | 5,07 | thứ 9/16 |
Lựa chọn cho các trận của Barcelona Guayaquil, dựa trên các số liệu này
Scout Picks đối chiếu các số liệu này với tỷ lệ của nhà cái bạn dùng và cho bạn thấy những góc nhìn nào đứng vững trong từng trận.
Xem lựa chọn trong ứng dụngBarcelona Guayaquil: bàn thắng, trên 2,5 bàn và cả hai đội ghi bàn
| Tổng thể | Sân nhà | Sân khách | Hạng | |
|---|---|---|---|---|
| Số trận | 30 | 15 | 15 | |
| Bàn thắng | 1,03 | 1,40 | 0,67 | thứ 9/16 |
| Bàn thua | 0,83 | 0,67 | 1,00 | thứ 15/16 |
| Trên 2,5 bàn | 33,3% | 40% | 26,7% | thứ 9/16 |
| Cả hai đội ghi bàn | 50% | 53,3% | 46,7% | thứ 5/16 |
Kết quả của Barcelona Guayaquil ở mùa giải chính thức
Sân: sân nhà hoặc sân khách. Phạt góc và thẻ phạt: số của đội trước, của đối thủ sau.
| Ngày | Đối thủ | Sân | Kết quả | Phạt góc | Thẻ phạt |
|---|---|---|---|---|---|
| 13 thg 9 | Delfin | Nhà | 1-1 (H) | 8-3 | 2-3 |
| 6 thg 9 | Aucas | Khách | 1-1 (H) | 10-2 | 2-4 |
| 2 thg 9 | Independiente del Valle | Nhà | 2-1 (T) | 5-3 | 3-3 |
| 29 thg 8 | Manta | Khách | 0-2 (B) | 5-2 | 3-3 |
| 22 thg 8 | Orense | Nhà | 3-0 (T) | 5-6 | 1-3 |
| 15 thg 8 | Mushuc Runa | Khách | 0-0 (H) | 3-2 | 0-3 |
| 8 thg 8 | Macará | Nhà | 1-2 (B) | 6-2 | 1-1 |
| 2 thg 8 | Leones del Norte | Khách | 1-1 (H) | 4-6 | 4-3 |
| 26 thg 7 | LDU Quito | Nhà | 0-1 (B) | 8-3 | 1-6 |
| 21 thg 7 | Universidad Católica | Khách | 1-2 (B) | 2-8 | 3-1 |
| 18 thg 7 | Libertad | Nhà | 1-0 (T) | 5-4 | 2-3 |
| 15 thg 7 | Guayaquil City | Nhà | 1-1 (H) | 5-5 | 3-3 |
| 12 thg 7 | Emelec | Khách | 0-0 (H) | 2-6 | 3-0 |
| 4 thg 7 | Deportivo Cuenca | Nhà | 1-0 (T) | 4-5 | 1-2 |
| 1 thg 6 | Técnico Universitario | Khách | 0-1 (B) | 7-1 | 2-3 |
| 24 thg 5 | Delfin | Khách | 2-1 (T) | 8-1 | 1-3 |
| 16 thg 5 | Aucas | Nhà | 3-0 (T) | 1-5 | 2-2 |
| 9 thg 5 | Independiente del Valle | Khách | 0-1 (B) | 3-6 | 3-2 |
| 2 thg 5 | Manta | Nhà | 1-1 (H) | 6-2 | 2-3 |
| 26 thg 4 | Orense | Khách | 1-1 (H) | 4-7 | 2-3 |
| 22 thg 4 | Mushuc Runa | Nhà | 2-1 (T) | 9-0 | 2-2 |
| 19 thg 4 | Macará | Khách | 1-3 (B) | 3-7 | 3-2 |
| 10 thg 4 | Leones del Norte | Nhà | 2-1 (T) | 10-2 | 1-4 |
| 3 thg 4 | LDU Quito | Khách | 2-0 (T) | 2-9 | 5-2 |
| 22 thg 3 | Universidad Católica | Nhà | 1-1 (H) | 5-6 | 1-2 |
| 18 thg 3 | Libertad | Khách | 0-0 (H) | 2-4 | 2-4 |
| 15 thg 3 | Guayaquil City | Khách | 0-0 (H) | 3-2 | 2-4 |
| 7 thg 3 | Emelec | Nhà | 1-0 (T) | 1-4 | 2-3 |
| 1 thg 3 | Deportivo Cuenca | Khách | 1-2 (B) | 4-5 | 3-1 |
| 21 thg 2 | Técnico Universitario | Nhà | 1-0 (T) | 6-5 | 2-3 |
Câu hỏi thường gặp
Barcelona Guayaquil có trung bình bao nhiêu quả phạt góc mỗi trận?
4,87 quả phạt góc được hưởng mỗi trận ở mùa giải chính thức, xếp thứ 4/16 toàn giải; các trận của đội có tổng cộng 8,97 quả.
Barcelona Guayaquil có trung bình bao nhiêu quả phạt góc trên sân nhà?
5,60 mỗi trận trên sân nhà và 4,13 trên sân khách, ở mùa giải chính thức.
Barcelona Guayaquil nhận bao nhiêu thẻ phạt mỗi trận?
2,13 thẻ mỗi trận ở mùa giải chính thức, xếp thứ 11/16 toàn giải; các trận của đội có tổng cộng 4,83 thẻ.
Barcelona Guayaquil ghi bao nhiêu bàn mỗi trận?
Ghi 1,03 bàn và để thủng lưới 0,83 bàn mỗi trận trong 30 trận ở mùa giải chính thức.
Bao nhiêu trận của Barcelona Guayaquil có trên 2,5 bàn?
33,3% số trận của đội ở mùa giải chính thức kết thúc với trên 2,5 bàn; cả hai đội cùng ghi bàn trong 50% số trận.
Các trận đã kết thúc ở mùa giải chính thức, trong giai đoạn mà bảng xếp hạng thể hiện, không tính các vòng loại trực tiếp. Phạt góc và thẻ phạt chỉ tính các trận có đầy đủ số liệu của cả hai đội; thẻ phạt gồm thẻ vàng và thẻ đỏ.
Xem lựa chọn trong ứng dụngCầu thủ Barcelona Guayaquil: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt
Lịch thi đấu và kết quả Barcelona Guayaquil: sắp diễn ra
Lịch thi đấu và kết quả Barcelona Guayaquil: kết quả gần nhất
Lịch sử đối đầu của Barcelona Guayaquil với mọi đối thủ
- Barcelona Guayaquil vs Aucas
- Barcelona Guayaquil vs Delfin
- Barcelona Guayaquil vs Deportivo Cuenca
- Barcelona Guayaquil vs Emelec
- Barcelona Guayaquil vs Guayaquil City
- Barcelona Guayaquil vs Independiente del Valle
- Barcelona Guayaquil vs LDU Quito
- Barcelona Guayaquil vs Libertad
- Barcelona Guayaquil vs Macará
- Barcelona Guayaquil vs Manta
- Barcelona Guayaquil vs Mushuc Runa
- Barcelona Guayaquil vs Orense
- Barcelona Guayaquil vs Técnico Universitario
- Barcelona Guayaquil vs Universidad Católica