Thống kê Guayaquil City
VĐQG EcuadorSố liệu từ 30 trận của đội ở mùa giải chính thức, cập nhật ngày 24 tháng 10, 2026.
Guayaquil City đang đứng thứ 9/16 trên bảng xếp hạng, với 39 điểm sau 30 trận.
- Guayaquil City có trung bình 3,00 quả phạt góc mỗi trận (xếp thứ 16/16 toàn giải): 3,53 trên sân nhà và 2,47 trên sân khách.
- Đội nhận 1,93 thẻ phạt mỗi trận (xếp thứ 14/16 toàn giải), và các trận của đội có tổng cộng 4,30 thẻ.
- Đội ghi 1,10 bàn mỗi trận (xếp thứ 6/16 toàn giải) và để thủng lưới 1,20 bàn.
- 40% số trận của đội kết thúc với trên 2,5 bàn, và cả hai đội cùng ghi bàn trong 50% số trận.
Phạt góc mỗi trận của Guayaquil City
Trung bình mỗi trận và tỷ lệ trên số trận của đội. Hạng: thứ hạng toàn giải, cao nhất trước.
| Tổng thể | Sân nhà | Sân khách | Hạng | |
|---|---|---|---|---|
| Trận có số liệu | 30 | 15 | 15 | |
| Được hưởng | 3,00 | 3,53 | 2,47 | thứ 16/16 |
| Phải chịu | 4,63 | 4,00 | 5,27 | thứ 7/16 |
| Tổng cả trận | 7,63 | 7,53 | 7,73 | thứ 16/16 |
Thẻ phạt mỗi trận của Guayaquil City
| Tổng thể | Sân nhà | Sân khách | Hạng | |
|---|---|---|---|---|
| Trận có số liệu | 30 | 15 | 15 | |
| Phải nhận | 1,93 | 1,60 | 2,27 | thứ 14/16 |
| Tổng cả trận | 4,30 | 3,73 | 4,87 | thứ 13/16 |
Lựa chọn cho các trận của Guayaquil City, dựa trên các số liệu này
Scout Picks đối chiếu các số liệu này với tỷ lệ của nhà cái bạn dùng và cho bạn thấy những góc nhìn nào đứng vững trong từng trận.
Xem lựa chọn trong ứng dụngGuayaquil City: bàn thắng, trên 2,5 bàn và cả hai đội ghi bàn
| Tổng thể | Sân nhà | Sân khách | Hạng | |
|---|---|---|---|---|
| Số trận | 30 | 15 | 15 | |
| Bàn thắng | 1,10 | 1,07 | 1,13 | thứ 6/16 |
| Bàn thua | 1,20 | 0,87 | 1,53 | thứ 5/16 |
| Trên 2,5 bàn | 40% | 40% | 40% | thứ 8/16 |
| Cả hai đội ghi bàn | 50% | 46,7% | 53,3% | thứ 5/16 |
Kết quả của Guayaquil City ở mùa giải chính thức
Sân: sân nhà hoặc sân khách. Phạt góc và thẻ phạt: số của đội trước, của đối thủ sau.
| Ngày | Đối thủ | Sân | Kết quả | Phạt góc | Thẻ phạt |
|---|---|---|---|---|---|
| 12 thg 9 | Mushuc Runa | Nhà | 3-1 (T) | 4-4 | 3-4 |
| 7 thg 9 | Orense | Khách | 3-4 (B) | 1-6 | 2-2 |
| 2 thg 9 | Deportivo Cuenca | Khách | 0-1 (B) | 2-4 | 2-2 |
| 29 thg 8 | LDU Quito | Nhà | 2-1 (T) | 4-7 | 2-2 |
| 22 thg 8 | Técnico Universitario | Khách | 3-2 (T) | 6-4 | 2-4 |
| 15 thg 8 | Libertad | Nhà | 2-2 (H) | 1-3 | 1-2 |
| 9 thg 8 | Emelec | Nhà | 0-0 (H) | 5-1 | 0-1 |
| 2 thg 8 | Macará | Khách | 1-2 (B) | 0-7 | 5-2 |
| 27 thg 7 | Universidad Católica | Nhà | 0-0 (H) | 3-4 | 0-0 |
| 23 thg 7 | Leones del Norte | Khách | 1-1 (H) | 1-9 | 3-2 |
| 19 thg 7 | Manta | Nhà | 1-0 (T) | 5-4 | 1-3 |
| 15 thg 7 | Barcelona Guayaquil | Khách | 1-1 (H) | 5-5 | 3-3 |
| 11 thg 7 | Delfin | Nhà | 2-1 (T) | 6-4 | 2-3 |
| 7 thg 7 | Aucas | Khách | 0-1 (B) | 2-3 | 3-2 |
| 31 thg 5 | Independiente del Valle | Nhà | 2-4 (B) | 0-4 | 2-3 |
| 23 thg 5 | Mushuc Runa | Khách | 2-2 (H) | 1-10 | 3-2 |
| 18 thg 5 | Orense | Nhà | 0-1 (B) | 6-0 | 0-1 |
| 9 thg 5 | Deportivo Cuenca | Nhà | 0-1 (B) | 3-2 | 1-2 |
| 2 thg 5 | LDU Quito | Khách | 0-1 (B) | 2-6 | 1-6 |
| 26 thg 4 | Técnico Universitario | Nhà | 1-0 (T) | 1-7 | 2-3 |
| 21 thg 4 | Libertad | Khách | 1-0 (T) | 3-5 | 4-1 |
| 17 thg 4 | Emelec | Khách | 3-1 (T) | 2-2 | 0-5 |
| 12 thg 4 | Macará | Nhà | 2-1 (T) | 4-7 | 1-1 |
| 4 thg 4 | Universidad Católica | Khách | 1-4 (B) | 3-5 | 1-1 |
| 23 thg 3 | Leones del Norte | Nhà | 0-0 (H) | 6-1 | 2-3 |
| 18 thg 3 | Manta | Khách | 1-0 (T) | 4-3 | 1-3 |
| 15 thg 3 | Barcelona Guayaquil | Nhà | 0-0 (H) | 2-3 | 4-2 |
| 6 thg 3 | Delfin | Khách | 0-1 (B) | 5-2 | 2-2 |
| 28 thg 2 | Aucas | Nhà | 1-1 (H) | 3-9 | 3-2 |
| 22 thg 2 | Independiente del Valle | Khách | 0-2 (B) | 0-8 | 2-2 |
Câu hỏi thường gặp
Guayaquil City có trung bình bao nhiêu quả phạt góc mỗi trận?
3,00 quả phạt góc được hưởng mỗi trận ở mùa giải chính thức, xếp thứ 16/16 toàn giải; các trận của đội có tổng cộng 7,63 quả.
Guayaquil City có trung bình bao nhiêu quả phạt góc trên sân nhà?
3,53 mỗi trận trên sân nhà và 2,47 trên sân khách, ở mùa giải chính thức.
Guayaquil City nhận bao nhiêu thẻ phạt mỗi trận?
1,93 thẻ mỗi trận ở mùa giải chính thức, xếp thứ 14/16 toàn giải; các trận của đội có tổng cộng 4,30 thẻ.
Guayaquil City ghi bao nhiêu bàn mỗi trận?
Ghi 1,10 bàn và để thủng lưới 1,20 bàn mỗi trận trong 30 trận ở mùa giải chính thức.
Bao nhiêu trận của Guayaquil City có trên 2,5 bàn?
40% số trận của đội ở mùa giải chính thức kết thúc với trên 2,5 bàn; cả hai đội cùng ghi bàn trong 50% số trận.
Các trận đã kết thúc ở mùa giải chính thức, trong giai đoạn mà bảng xếp hạng thể hiện, không tính các vòng loại trực tiếp. Phạt góc và thẻ phạt chỉ tính các trận có đầy đủ số liệu của cả hai đội; thẻ phạt gồm thẻ vàng và thẻ đỏ.
Xem lựa chọn trong ứng dụngCầu thủ Guayaquil City: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt
Lịch thi đấu và kết quả Guayaquil City: sắp diễn ra
Lịch thi đấu và kết quả Guayaquil City: kết quả gần nhất
Lịch sử đối đầu của Guayaquil City với mọi đối thủ
- Guayaquil City vs Aucas
- Guayaquil City vs Barcelona Guayaquil
- Guayaquil City vs Delfin
- Guayaquil City vs Deportivo Cuenca
- Guayaquil City vs Emelec
- Guayaquil City vs Independiente del Valle
- Guayaquil City vs LDU Quito
- Guayaquil City vs Libertad
- Guayaquil City vs Macará
- Guayaquil City vs Mushuc Runa
- Guayaquil City vs Orense
- Guayaquil City vs Técnico Universitario
- Guayaquil City vs Universidad Católica