Thống kê LDU Quito
VĐQG EcuadorSố liệu từ 30 trận của đội ở mùa giải chính thức, cập nhật ngày 24 tháng 10, 2026.
LDU Quito đang đứng thứ 5/16 trên bảng xếp hạng, với 46 điểm sau 30 trận.
- LDU Quito có trung bình 5,93 quả phạt góc mỗi trận (xếp thứ 2/16 toàn giải): 6,67 trên sân nhà và 5,20 trên sân khách.
- Đội nhận 2,67 thẻ phạt mỗi trận (xếp thứ 5/16 toàn giải), và các trận của đội có tổng cộng 4,97 thẻ.
- Đội ghi 1,03 bàn mỗi trận (xếp thứ 9/16 toàn giải) và để thủng lưới 0,80 bàn.
- 26,7% số trận của đội kết thúc với trên 2,5 bàn, và cả hai đội cùng ghi bàn trong 36,7% số trận.
Phạt góc mỗi trận của LDU Quito
Trung bình mỗi trận và tỷ lệ trên số trận của đội. Hạng: thứ hạng toàn giải, cao nhất trước.
| Tổng thể | Sân nhà | Sân khách | Hạng | |
|---|---|---|---|---|
| Trận có số liệu | 30 | 15 | 15 | |
| Được hưởng | 5,93 | 6,67 | 5,20 | thứ 2/16 |
| Phải chịu | 4,43 | 3,00 | 5,87 | thứ 10/16 |
| Tổng cả trận | 10,37 | 9,67 | 11,07 | thứ 1/16 |
Thẻ phạt mỗi trận của LDU Quito
| Tổng thể | Sân nhà | Sân khách | Hạng | |
|---|---|---|---|---|
| Trận có số liệu | 30 | 15 | 15 | |
| Phải nhận | 2,67 | 2,20 | 3,13 | thứ 5/16 |
| Tổng cả trận | 4,97 | 4,47 | 5,47 | thứ 5/16 |
Lựa chọn cho các trận của LDU Quito, dựa trên các số liệu này
Scout Picks đối chiếu các số liệu này với tỷ lệ của nhà cái bạn dùng và cho bạn thấy những góc nhìn nào đứng vững trong từng trận.
Xem lựa chọn trong ứng dụngLDU Quito: bàn thắng, trên 2,5 bàn và cả hai đội ghi bàn
| Tổng thể | Sân nhà | Sân khách | Hạng | |
|---|---|---|---|---|
| Số trận | 30 | 15 | 15 | |
| Bàn thắng | 1,03 | 0,87 | 1,20 | thứ 9/16 |
| Bàn thua | 0,80 | 0,73 | 0,87 | thứ 16/16 |
| Trên 2,5 bàn | 26,7% | 20% | 33,3% | thứ 13/16 |
| Cả hai đội ghi bàn | 36,7% | 26,7% | 46,7% | thứ 13/16 |
Kết quả của LDU Quito ở mùa giải chính thức
Sân: sân nhà hoặc sân khách. Phạt góc và thẻ phạt: số của đội trước, của đối thủ sau.
| Ngày | Đối thủ | Sân | Kết quả | Phạt góc | Thẻ phạt |
|---|---|---|---|---|---|
| 12 thg 9 | Deportivo Cuenca | Nhà | 1-1 (H) | 3-3 | 1-1 |
| 4 thg 9 | Técnico Universitario | Khách | 3-1 (T) | 6-4 | 1-1 |
| 1 thg 9 | Mushuc Runa | Nhà | 0-0 (H) | 3-7 | 5-4 |
| 29 thg 8 | Guayaquil City | Khách | 1-2 (B) | 7-4 | 2-2 |
| 23 thg 8 | Emelec | Nhà | 2-0 (T) | 10-3 | 1-2 |
| 16 thg 8 | Aucas | Khách | 1-0 (T) | 3-7 | 6-4 |
| 7 thg 8 | Independiente del Valle | Nhà | 0-2 (B) | 7-2 | 1-0 |
| 3 thg 8 | Delfin | Nhà | 2-1 (T) | 8-1 | 2-0 |
| 26 thg 7 | Barcelona Guayaquil | Khách | 1-0 (T) | 3-8 | 6-1 |
| 22 thg 7 | Manta | Khách | 1-1 (H) | 7-10 | 3-4 |
| 18 thg 7 | Leones del Norte | Nhà | 0-1 (B) | 9-4 | 3-2 |
| 15 thg 7 | Universidad Católica | Khách | 0-1 (B) | 7-2 | 4-1 |
| 12 thg 7 | Libertad | Nhà | 0-0 (H) | 7-4 | 3-2 |
| 5 thg 7 | Macará | Khách | 0-1 (B) | 7-5 | 0-0 |
| 1 thg 7 | Orense | Nhà | 3-0 (T) | 7-1 | 3-1 |
| 23 thg 5 | Deportivo Cuenca | Khách | 1-1 (H) | 2-3 | 5-1 |
| 15 thg 5 | Técnico Universitario | Nhà | 2-1 (T) | 13-1 | 2-7 |
| 11 thg 5 | Mushuc Runa | Khách | 3-1 (T) | 6-5 | 4-3 |
| 2 thg 5 | Guayaquil City | Nhà | 1-0 (T) | 6-2 | 6-1 |
| 25 thg 4 | Emelec | Khách | 0-1 (B) | 4-9 | 0-3 |
| 22 thg 4 | Aucas | Nhà | 0-0 (H) | 4-4 | 1-2 |
| 19 thg 4 | Independiente del Valle | Khách | 2-0 (T) | 1-18 | 5-2 |
| 10 thg 4 | Delfin | Khách | 0-1 (B) | 11-2 | 2-5 |
| 3 thg 4 | Barcelona Guayaquil | Nhà | 0-2 (B) | 9-2 | 2-5 |
| 21 thg 3 | Manta | Nhà | 1-0 (T) | 7-3 | 0-3 |
| 17 thg 3 | Leones del Norte | Khách | 2-0 (T) | 7-2 | 3-2 |
| 14 thg 3 | Universidad Católica | Nhà | 1-1 (H) | 5-3 | 1-2 |
| 7 thg 3 | Libertad | Khách | 1-2 (B) | 5-2 | 3-2 |
| 1 thg 3 | Macará | Nhà | 0-2 (B) | 2-5 | 2-2 |
| 20 thg 2 | Orense | Khách | 2-1 (T) | 2-7 | 3-4 |
Câu hỏi thường gặp
LDU Quito có trung bình bao nhiêu quả phạt góc mỗi trận?
5,93 quả phạt góc được hưởng mỗi trận ở mùa giải chính thức, xếp thứ 2/16 toàn giải; các trận của đội có tổng cộng 10,37 quả.
LDU Quito có trung bình bao nhiêu quả phạt góc trên sân nhà?
6,67 mỗi trận trên sân nhà và 5,20 trên sân khách, ở mùa giải chính thức.
LDU Quito nhận bao nhiêu thẻ phạt mỗi trận?
2,67 thẻ mỗi trận ở mùa giải chính thức, xếp thứ 5/16 toàn giải; các trận của đội có tổng cộng 4,97 thẻ.
LDU Quito ghi bao nhiêu bàn mỗi trận?
Ghi 1,03 bàn và để thủng lưới 0,80 bàn mỗi trận trong 30 trận ở mùa giải chính thức.
Bao nhiêu trận của LDU Quito có trên 2,5 bàn?
26,7% số trận của đội ở mùa giải chính thức kết thúc với trên 2,5 bàn; cả hai đội cùng ghi bàn trong 36,7% số trận.
Các trận đã kết thúc ở mùa giải chính thức, trong giai đoạn mà bảng xếp hạng thể hiện, không tính các vòng loại trực tiếp. Phạt góc và thẻ phạt chỉ tính các trận có đầy đủ số liệu của cả hai đội; thẻ phạt gồm thẻ vàng và thẻ đỏ.
Xem lựa chọn trong ứng dụngCầu thủ LDU Quito: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt
Lịch thi đấu và kết quả LDU Quito: sắp diễn ra
Lịch thi đấu và kết quả LDU Quito: kết quả gần nhất
Lịch sử đối đầu của LDU Quito với mọi đối thủ
- LDU Quito vs Aucas
- LDU Quito vs Barcelona Guayaquil
- LDU Quito vs Delfin
- LDU Quito vs Deportivo Cuenca
- LDU Quito vs Emelec
- LDU Quito vs Guayaquil City
- LDU Quito vs Independiente del Valle
- LDU Quito vs Libertad
- LDU Quito vs Macará
- LDU Quito vs Manta
- LDU Quito vs Mushuc Runa
- LDU Quito vs Orense
- LDU Quito vs Técnico Universitario
- LDU Quito vs Universidad Católica