Scout Picks

Gregori Anangonó: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Hậu vệ của Universidad CatólicaVĐQG Ecuador

26 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Gregori Anangonó: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Gregori Anangonó: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,570% (7/10)65,2% (15/23)70% (7/10)61,5% (8/13)
Cú sút: Trên 1,530% (3/10)21,7% (5/23)20% (2/10)23,1% (3/13)
Cú sút: Trên 2,510% (1/10)13% (3/23)10% (1/10)15,4% (2/13)
Sút trúng đích: Trên 0,520% (2/10)17,4% (4/23)20% (2/10)15,4% (2/13)
Sút trúng đích: Trên 1,50% (0/10)4,3% (1/23)0% (0/10)7,7% (1/13)
Bàn thắng: Trên 0,50% (0/10)0% (0/23)0% (0/10)0% (0/13)
Kiến tạo: Trên 0,50% (0/10)0% (0/23)0% (0/10)0% (0/13)
Thẻ vàng: Trên 0,520% (2/10)30,4% (7/23)20% (2/10)38,5% (5/13)

Gregori Anangonó: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Gregori Anangonó: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận2623 trận 45+ phút1991 phút10 trận 45+ phút13 trận 45+ phút
Cú sút241,001,081,001,00
Sút trúng đích50,220,230,200,23
Bàn thắng00,000,000,000,00
Kiến tạo00,000,000,000,00
Thẻ vàng70,300,320,200,38

Từng trận: Gregori Anangonó tại VĐQG Ecuador

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Gregori Anangonó tại VĐQG Ecuador
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàngĐỏ
23/10/26Independiente del ValleKhách0-0 (H)90003000
18/10/26Barcelona GuayaquilKhách1-1 (H)90000010
11/10/26MacaráNhà0-1 (B)90002100
06/09/26DelfinKhách1-0 (T)15000000
27/07/26Guayaquil CityKhách0-0 (H)14 (DB)001000
10/07/26Leones del NorteKhách0-1 (B)90002110
06/07/26Mushuc RunaNhà2-3 (B)90000000
31/05/26EmelecKhách0-1 (B)90001000
23/05/26OrenseKhách2-1 (T)90001000
16/05/26DelfinNhà2-2 (H)86001000
09/05/26AucasKhách1-2 (B)90000000
01/05/26Independiente del ValleNhà2-3 (B)84001000
23/04/26MacaráNhà4-0 (T)90001000
18/04/26LibertadNhà2-0 (T)90001100
12/04/26Técnico UniversitarioKhách2-0 (T)90001000
08/04/26EmelecNhà1-1 (H)90000010
04/04/26Guayaquil CityNhà4-1 (T)90003010
22/03/26Barcelona GuayaquilKhách1-1 (H)90000010
17/03/26Deportivo CuencaNhà1-0 (T)90001000
14/03/26LDU QuitoKhách1-1 (H)83001000
01/03/26Mushuc RunaKhách0-0 (H)90001010
21/12/25LDU QuitoKhách0-2 (B)46003200
29/11/25OrenseNhà0-0 (H)10 (DB)000001
08/11/25Independiente del ValleKhách2-0 (T)59000010
02/11/25Barcelona GuayaquilNhà1-1 (H)82000000
24/10/25OrenseKhách1-2 (B)72000000

Câu hỏi thường gặp

Gregori Anangonó sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

1,00 cú sút mỗi trận trong 23 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại VĐQG Ecuador trong 12 tháng gần nhất (1,08 mỗi 90 phút).

Gregori Anangonó có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,22 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 17,4% số trận đó.

Gregori Anangonó đã ghi bao nhiêu bàn tại VĐQG Ecuador?

0 bàn sau 26 trận trong 12 tháng gần nhất (0,00 mỗi 90 phút); 0 bàn sau 18 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Gregori Anangonó đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

7 thẻ vàng và 1 thẻ đỏ sau 26 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 30,4% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Gregori Anangonó sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

1,00 mỗi trận trên sân nhà và 1,00 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.