Thống kê Técnico Universitario
VĐQG EcuadorSố liệu từ 30 trận của đội ở mùa giải chính thức, cập nhật ngày 24 tháng 10, 2026.
Técnico Universitario đang đứng thứ 14/16 trên bảng xếp hạng, với 32 điểm sau 30 trận.
- Técnico Universitario có trung bình 4,73 quả phạt góc mỗi trận (xếp thứ 7/16 toàn giải): 5,07 trên sân nhà và 4,40 trên sân khách.
- Đội nhận 3,20 thẻ phạt mỗi trận (xếp thứ 1/16 toàn giải), và các trận của đội có tổng cộng 5,70 thẻ.
- Đội ghi 0,93 bàn mỗi trận (xếp thứ 12/16 toàn giải) và để thủng lưới 1,40 bàn.
- 46,7% số trận của đội kết thúc với trên 2,5 bàn, và cả hai đội cùng ghi bàn trong 40% số trận.
Phạt góc mỗi trận của Técnico Universitario
Trung bình mỗi trận và tỷ lệ trên số trận của đội. Hạng: thứ hạng toàn giải, cao nhất trước.
| Tổng thể | Sân nhà | Sân khách | Hạng | |
|---|---|---|---|---|
| Trận có số liệu | 30 | 15 | 15 | |
| Được hưởng | 4,73 | 5,07 | 4,40 | thứ 7/16 |
| Phải chịu | 5,10 | 4,60 | 5,60 | thứ 4/16 |
| Tổng cả trận | 9,83 | 9,67 | 10,00 | thứ 2/16 |
Thẻ phạt mỗi trận của Técnico Universitario
| Tổng thể | Sân nhà | Sân khách | Hạng | |
|---|---|---|---|---|
| Trận có số liệu | 30 | 15 | 15 | |
| Phải nhận | 3,20 | 2,93 | 3,47 | thứ 1/16 |
| Tổng cả trận | 5,70 | 5,60 | 5,80 | thứ 1/16 |
Lựa chọn cho các trận của Técnico Universitario, dựa trên các số liệu này
Scout Picks đối chiếu các số liệu này với tỷ lệ của nhà cái bạn dùng và cho bạn thấy những góc nhìn nào đứng vững trong từng trận.
Xem lựa chọn trong ứng dụngTécnico Universitario: bàn thắng, trên 2,5 bàn và cả hai đội ghi bàn
| Tổng thể | Sân nhà | Sân khách | Hạng | |
|---|---|---|---|---|
| Số trận | 30 | 15 | 15 | |
| Bàn thắng | 0,93 | 1,20 | 0,67 | thứ 12/16 |
| Bàn thua | 1,40 | 1,40 | 1,40 | thứ 2/16 |
| Trên 2,5 bàn | 46,7% | 53,3% | 40% | thứ 5/16 |
| Cả hai đội ghi bàn | 40% | 46,7% | 33,3% | thứ 11/16 |
Kết quả của Técnico Universitario ở mùa giải chính thức
Sân: sân nhà hoặc sân khách. Phạt góc và thẻ phạt: số của đội trước, của đối thủ sau.
| Ngày | Đối thủ | Sân | Kết quả | Phạt góc | Thẻ phạt |
|---|---|---|---|---|---|
| 13 thg 9 | Leones del Norte | Khách | 1-0 (T) | 2-4 | 4-3 |
| 4 thg 9 | LDU Quito | Nhà | 1-3 (B) | 4-6 | 1-1 |
| 1 thg 9 | Delfin | Khách | 0-1 (B) | 2-7 | 4-6 |
| 28 thg 8 | Deportivo Cuenca | Nhà | 3-1 (T) | 4-7 | 2-2 |
| 22 thg 8 | Guayaquil City | Nhà | 2-3 (B) | 4-6 | 4-2 |
| 16 thg 8 | Emelec | Khách | 1-2 (B) | 8-4 | 2-0 |
| 10 thg 8 | Mushuc Runa | Nhà | 0-3 (B) | 3-5 | 4-3 |
| 1 thg 8 | Universidad Católica | Khách | 0-5 (B) | 7-3 | 4-0 |
| 25 thg 7 | Manta | Nhà | 1-0 (T) | 8-1 | 1-7 |
| 22 thg 7 | Independiente del Valle | Khách | 0-3 (B) | 4-5 | 4-0 |
| 19 thg 7 | Aucas | Nhà | 0-1 (B) | 10-6 | 5-5 |
| 15 thg 7 | Libertad | Khách | 0-1 (B) | 4-5 | 1-2 |
| 10 thg 7 | Macará | Nhà | 0-2 (B) | 4-4 | 3-1 |
| 6 thg 7 | Orense | Khách | 2-1 (T) | 2-11 | 1-1 |
| 1 thg 6 | Barcelona Guayaquil | Nhà | 1-0 (T) | 1-7 | 3-2 |
| 24 thg 5 | Leones del Norte | Nhà | 2-1 (T) | 3-1 | 3-1 |
| 15 thg 5 | LDU Quito | Khách | 1-2 (B) | 1-13 | 7-2 |
| 9 thg 5 | Delfin | Nhà | 4-0 (T) | 7-3 | 1-3 |
| 2 thg 5 | Deportivo Cuenca | Khách | 1-2 (B) | 9-3 | 3-2 |
| 26 thg 4 | Guayaquil City | Khách | 0-1 (B) | 7-1 | 3-2 |
| 21 thg 4 | Emelec | Nhà | 0-1 (B) | 8-1 | 3-2 |
| 18 thg 4 | Mushuc Runa | Khách | 0-1 (B) | 4-7 | 4-7 |
| 12 thg 4 | Universidad Católica | Nhà | 0-2 (B) | 5-4 | 4-1 |
| 5 thg 4 | Manta | Khách | 2-0 (T) | 1-10 | 5-2 |
| 22 thg 3 | Independiente del Valle | Nhà | 1-2 (B) | 3-4 | 4-2 |
| 19 thg 3 | Aucas | Khách | 1-0 (T) | 3-3 | 2-1 |
| 13 thg 3 | Libertad | Nhà | 2-1 (T) | 2-8 | 4-3 |
| 8 thg 3 | Macará | Khách | 1-1 (H) | 7-2 | 5-5 |
| 27 thg 2 | Orense | Nhà | 1-1 (H) | 10-6 | 2-5 |
| 21 thg 2 | Barcelona Guayaquil | Khách | 0-1 (B) | 5-6 | 3-2 |
Câu hỏi thường gặp
Técnico Universitario có trung bình bao nhiêu quả phạt góc mỗi trận?
4,73 quả phạt góc được hưởng mỗi trận ở mùa giải chính thức, xếp thứ 7/16 toàn giải; các trận của đội có tổng cộng 9,83 quả.
Técnico Universitario có trung bình bao nhiêu quả phạt góc trên sân nhà?
5,07 mỗi trận trên sân nhà và 4,40 trên sân khách, ở mùa giải chính thức.
Técnico Universitario nhận bao nhiêu thẻ phạt mỗi trận?
3,20 thẻ mỗi trận ở mùa giải chính thức, xếp thứ 1/16 toàn giải; các trận của đội có tổng cộng 5,70 thẻ.
Técnico Universitario ghi bao nhiêu bàn mỗi trận?
Ghi 0,93 bàn và để thủng lưới 1,40 bàn mỗi trận trong 30 trận ở mùa giải chính thức.
Bao nhiêu trận của Técnico Universitario có trên 2,5 bàn?
46,7% số trận của đội ở mùa giải chính thức kết thúc với trên 2,5 bàn; cả hai đội cùng ghi bàn trong 40% số trận.
Các trận đã kết thúc ở mùa giải chính thức, trong giai đoạn mà bảng xếp hạng thể hiện, không tính các vòng loại trực tiếp. Phạt góc và thẻ phạt chỉ tính các trận có đầy đủ số liệu của cả hai đội; thẻ phạt gồm thẻ vàng và thẻ đỏ.
Xem lựa chọn trong ứng dụngCầu thủ Técnico Universitario: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt
Lịch thi đấu và kết quả Técnico Universitario: sắp diễn ra
Lịch thi đấu và kết quả Técnico Universitario: kết quả gần nhất
Lịch sử đối đầu của Técnico Universitario với mọi đối thủ
- Técnico Universitario vs Aucas
- Técnico Universitario vs Barcelona Guayaquil
- Técnico Universitario vs Delfin
- Técnico Universitario vs Deportivo Cuenca
- Técnico Universitario vs Emelec
- Técnico Universitario vs Guayaquil City
- Técnico Universitario vs Independiente del Valle
- Técnico Universitario vs LDU Quito
- Técnico Universitario vs Libertad
- Técnico Universitario vs Macará
- Técnico Universitario vs Manta
- Técnico Universitario vs Mushuc Runa
- Técnico Universitario vs Orense
- Técnico Universitario vs Universidad Católica