Scout Picks

Richard Mina: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Hậu vệ của LDU QuitoVĐQG Ecuador

24 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Richard Mina: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Richard Mina: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,540% (4/10)37,5% (6/16)44,4% (4/9)28,6% (2/7)
Cú sút: Trên 1,50% (0/10)0% (0/16)0% (0/9)0% (0/7)
Cú sút: Trên 2,50% (0/10)0% (0/16)0% (0/9)0% (0/7)
Sút trúng đích: Trên 0,510% (1/10)18,8% (3/16)22,2% (2/9)14,3% (1/7)
Sút trúng đích: Trên 1,50% (0/10)0% (0/16)0% (0/9)0% (0/7)
Bàn thắng: Trên 0,50% (0/10)6,3% (1/16)11,1% (1/9)0% (0/7)
Kiến tạo: Trên 0,50% (0/10)0% (0/16)0% (0/9)0% (0/7)
Thẻ vàng: Trên 0,530% (3/10)25% (4/16)22,2% (2/9)28,6% (2/7)

Richard Mina: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Richard Mina: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận2416 trận 45+ phút1485 phút9 trận 45+ phút7 trận 45+ phút
Cú sút70,380,420,440,29
Sút trúng đích30,190,180,220,14
Bàn thắng10,060,060,110,00
Kiến tạo00,000,000,000,00
Thẻ vàng60,250,360,220,29

Từng trận: Richard Mina tại VĐQG Ecuador

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Richard Mina tại VĐQG Ecuador
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
12/09/26Deportivo CuencaNhà1-1 (H)7000000
04/09/26Técnico UniversitarioKhách3-1 (T)22 (DB)00100
29/08/26Guayaquil CityKhách1-2 (B)6200100
16/08/26AucasKhách1-0 (T)9000001
03/08/26DelfinNhà2-1 (T)9000111
26/07/26Barcelona GuayaquilKhách1-0 (T)1 (DB)00001
22/07/26MantaKhách1-1 (H)10 (DB)00000
15/07/26Universidad CatólicaKhách0-1 (B)44 (DB)00000
23/05/26Deportivo CuencaKhách1-1 (H)35 (DB)00001
19/04/26Independiente del ValleKhách2-0 (T)4300000
03/04/26Barcelona GuayaquilNhà0-2 (B)9000100
21/03/26MantaNhà1-0 (T)9000100
17/03/26Leones del NorteKhách2-0 (T)9000001
14/03/26Universidad CatólicaNhà1-1 (H)6300000
07/03/26LibertadKhách1-2 (B)21 (DB)00000
20/02/26OrenseKhách2-1 (T)19 (DB)00000
21/12/25Universidad CatólicaNhà2-0 (T)7900000
14/12/25LibertadKhách1-2 (B)57 (DB)00000
10/12/25Independiente del ValleKhách0-0 (H)9000110
06/12/25OrenseKhách1-2 (B)9000000
28/11/25Independiente del ValleNhà2-1 (T)5900001
23/11/25Barcelona GuayaquilKhách2-2 (H)9000000
08/11/25LibertadNhà3-1 (T)9010110
04/11/25OrenseNhà4-0 (T)9000000

Câu hỏi thường gặp

Richard Mina sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

0,38 cú sút mỗi trận trong 16 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại VĐQG Ecuador trong 12 tháng gần nhất (0,42 mỗi 90 phút).

Richard Mina có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,19 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 18,8% số trận đó.

Richard Mina đã ghi bao nhiêu bàn tại VĐQG Ecuador?

1 bàn sau 24 trận trong 12 tháng gần nhất (0,06 mỗi 90 phút); 0 bàn sau 16 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Richard Mina đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

6 thẻ vàng sau 24 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 25% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Richard Mina sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

0,44 mỗi trận trên sân nhà và 0,29 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.