Scout Picks

Leonel Quiñónez: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Hậu vệ của LDU QuitoVĐQG Ecuador

29 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Leonel Quiñónez: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Leonel Quiñónez: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,550% (5/10)59,1% (13/22)66,7% (8/12)50% (5/10)
Cú sút: Trên 1,540% (4/10)36,4% (8/22)50% (6/12)20% (2/10)
Cú sút: Trên 2,510% (1/10)22,7% (5/22)33,3% (4/12)10% (1/10)
Sút trúng đích: Trên 0,520% (2/10)31,8% (7/22)33,3% (4/12)30% (3/10)
Sút trúng đích: Trên 1,510% (1/10)9,1% (2/22)16,7% (2/12)0% (0/10)
Bàn thắng: Trên 0,50% (0/10)4,5% (1/22)8,3% (1/12)0% (0/10)
Kiến tạo: Trên 0,50% (0/10)9,1% (2/22)16,7% (2/12)0% (0/10)
Thẻ vàng: Trên 0,520% (2/10)18,2% (4/22)8,3% (1/12)30% (3/10)

Leonel Quiñónez: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Leonel Quiñónez: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận2922 trận 45+ phút2122 phút12 trận 45+ phút10 trận 45+ phút
Cú sút311,321,311,670,90
Sút trúng đích90,410,380,500,30
Bàn thắng10,050,040,080,00
Kiến tạo20,090,080,170,00
Thẻ vàng50,180,210,080,30

Từng trận: Leonel Quiñónez tại VĐQG Ecuador

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Leonel Quiñónez tại VĐQG Ecuador
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàngĐỏ
17/10/26AucasKhách1-1 (H)46000000
11/10/26Barcelona GuayaquilNhà2-1 (T)72002000
20/09/26Universidad CatólicaNhà2-1 (T)44 (DB)000000
12/09/26Deportivo CuencaNhà1-1 (H)90000000
22/07/26MantaKhách1-1 (H)4 (DB)000000
18/07/26Leones del NorteNhà0-1 (B)90002010
15/07/26Universidad CatólicaKhách0-1 (B)90000010
12/07/26LibertadNhà0-0 (H)90000000
05/07/26MacaráKhách0-1 (B)90000000
01/07/26OrenseNhà3-0 (T)90004200
23/05/26Deportivo CuencaKhách1-1 (H)35 (DB)000010
15/05/26Técnico UniversitarioNhà2-1 (T)44 (DB)000000
11/05/26Mushuc RunaKhách3-1 (T)90002000
02/05/26Guayaquil CityNhà1-0 (T)77001100
25/04/26EmelecKhách0-1 (B)28 (DB)000000
22/04/26AucasNhà0-0 (H)90000000
19/04/26Independiente del ValleKhách2-0 (T)90000000
10/04/26DelfinKhách0-1 (B)90001100
03/04/26Barcelona GuayaquilNhà0-2 (B)90004000
21/03/26MantaNhà1-0 (T)90010000
17/03/26Leones del NorteKhách2-0 (T)90004100
14/03/26Universidad CatólicaNhà1-1 (H)90003100
07/03/26LibertadKhách1-2 (B)90001010
01/03/26MacaráNhà0-2 (B)44 (DB)002000
14/12/25LibertadKhách1-2 (B)28000001
10/12/25Independiente del ValleKhách0-0 (H)80001110
23/11/25Barcelona GuayaquilKhách2-2 (H)90000001
08/11/25LibertadNhà3-1 (T)90011000
04/11/25OrenseNhà4-0 (T)90103200

Câu hỏi thường gặp

Leonel Quiñónez sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

1,32 cú sút mỗi trận trong 22 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại VĐQG Ecuador trong 12 tháng gần nhất (1,31 mỗi 90 phút).

Leonel Quiñónez có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,41 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 31,8% số trận đó.

Leonel Quiñónez đã ghi bao nhiêu bàn tại VĐQG Ecuador?

1 bàn sau 29 trận trong 12 tháng gần nhất (0,04 mỗi 90 phút); 0 bàn sau 21 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Leonel Quiñónez đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

5 thẻ vàng và 2 thẻ đỏ sau 29 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 18,2% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Leonel Quiñónez sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

1,67 mỗi trận trên sân nhà và 0,90 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.