Scout Picks

Álex Rangel: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Hậu vệ của Barcelona GuayaquilVĐQG Ecuador

19 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Álex Rangel: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Álex Rangel: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,510% (1/10)10,5% (2/19)20% (2/10)0% (0/9)
Cú sút: Trên 1,50% (0/10)0% (0/19)0% (0/10)0% (0/9)
Cú sút: Trên 2,50% (0/10)0% (0/19)0% (0/10)0% (0/9)
Sút trúng đích: Trên 0,50% (0/10)0% (0/19)0% (0/10)0% (0/9)
Sút trúng đích: Trên 1,50% (0/10)0% (0/19)0% (0/10)0% (0/9)
Bàn thắng: Trên 0,50% (0/10)0% (0/19)0% (0/10)0% (0/9)
Kiến tạo: Trên 0,50% (0/10)0% (0/19)0% (0/10)0% (0/9)
Thẻ vàng: Trên 0,510% (1/10)15,8% (3/19)0% (0/10)33,3% (3/9)

Álex Rangel: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Álex Rangel: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận1919 trận 45+ phút1710 phút10 trận 45+ phút9 trận 45+ phút
Cú sút20,110,110,200,00
Sút trúng đích00,000,000,000,00
Bàn thắng00,000,000,000,00
Kiến tạo00,000,000,000,00
Thẻ vàng30,160,160,000,33

Từng trận: Álex Rangel tại VĐQG Ecuador

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Álex Rangel tại VĐQG Ecuador
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
29/08/26MantaKhách0-2 (B)9000000
08/08/26MacaráNhà1-2 (B)9000000
02/08/26Leones del NorteKhách1-1 (H)9000000
26/07/26LDU QuitoNhà0-1 (B)9000000
21/07/26Universidad CatólicaKhách1-2 (B)9000000
18/07/26LibertadNhà1-0 (T)9000100
15/07/26Guayaquil CityNhà1-1 (H)9000000
12/07/26EmelecKhách0-0 (H)9000000
04/07/26Deportivo CuencaNhà1-0 (T)9000000
24/05/26DelfinKhách2-1 (T)9000001
16/05/26AucasNhà3-0 (T)9000000
26/04/26OrenseKhách1-1 (H)9000000
22/04/26Mushuc RunaNhà2-1 (T)9000100
10/04/26Leones del NorteNhà2-1 (T)9000000
03/04/26LDU QuitoKhách2-0 (T)9000001
22/03/26Universidad CatólicaNhà1-1 (H)9000000
18/03/26LibertadKhách0-0 (H)9000000
15/03/26Guayaquil CityKhách0-0 (H)9000001
21/02/26Técnico UniversitarioNhà1-0 (T)9000000

Câu hỏi thường gặp

Álex Rangel sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

0,11 cú sút mỗi trận trong 19 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại VĐQG Ecuador trong 12 tháng gần nhất (0,11 mỗi 90 phút).

Álex Rangel có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,00 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 0% số trận đó.

Álex Rangel đã ghi bao nhiêu bàn tại VĐQG Ecuador?

0 bàn sau 19 trận trong 12 tháng gần nhất (0,00 mỗi 90 phút); 0 bàn sau 19 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Álex Rangel đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

3 thẻ vàng sau 19 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 15,8% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Álex Rangel sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

0,20 mỗi trận trên sân nhà và 0,00 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.