Trọng tài La Liga: số thẻ phạt mỗi trận
380 trận đã kết thúc từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).
20 trọng tài đã điều khiển ít nhất 10 trận trong khoảng thời gian này. Trung bình giải đấu là 4,81 thẻ phạt mỗi trận, và 50,8% số trận có từ 5 thẻ trở lên. Rút nhiều thẻ nhất mỗi trận: Alejandro José Hernández Hernández (6,11). Ít nhất: Francisco José Hernández Maeso (3,74).
Số thẻ phạt của từng trọng tài tại La Liga
Trung bình mỗi trận, các trọng tài điều khiển ít nhất 10 trận, nhiều thẻ nhất trước.
| # | Trọng tài | Số trận | Thẻ phạt | Thẻ vàng | Thẻ đỏ | Phạm lỗi | 5+ thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alejandro José Hernández Hernández | 19 | 6,11 | 5,74 | 0,37 | 24,89 | 73,7% |
| 2 | José Luis Guzmán Mansilla | 12 | 6,00 | 5,50 | 0,50 | 24,33 | 50% |
| 3 | Isidro Díaz de Mera Escuderos | 20 | 5,70 | 5,30 | 0,40 | 23,35 | 55% |
| 4 | Alejandro Quintero González | 18 | 5,56 | 4,89 | 0,67 | 25,50 | 77,8% |
| 5 | César Soto Grado | 18 | 5,33 | 4,83 | 0,50 | 22,28 | 44,4% |
| 6 | Mateo Busquets Ferrer | 19 | 5,32 | 4,95 | 0,37 | 23,21 | 52,6% |
| 7 | Iosu Galech Apezteguía | 13 | 5,23 | 4,69 | 0,54 | 27,85 | 53,8% |
| 8 | Jesús Gil Manzano | 19 | 5,16 | 5,00 | 0,16 | 25,74 | 68,4% |
| 9 | José María Sánchez Martínez | 17 | 5,12 | 4,82 | 0,29 | 28,41 | 47,1% |
| 10 | Alejandro Muñíz Ruiz | 15 | 4,93 | 4,60 | 0,33 | 24,73 | 46,7% |
| 11 | Miguel Ángel Ortiz Arias | 20 | 4,65 | 4,40 | 0,25 | 22,95 | 55% |
| 12 | Guillermo Cuadra Fernández | 14 | 4,57 | 4,29 | 0,29 | 24,14 | 50% |
| 13 | Adrián Cordero Vega | 18 | 4,50 | 4,39 | 0,11 | 23,17 | 50% |
| 14 | Javier Alberola Rojas | 21 | 4,33 | 4,05 | 0,29 | 27,10 | 42,9% |
| 15 | Miguel Sesma Espinosa | 20 | 4,20 | 4,00 | 0,20 | 27,10 | 50% |
| 16 | Ricardo De Burgos Bengoetxea | 20 | 4,15 | 4,00 | 0,15 | 23,15 | 35% |
| 17 | Juan Martínez Munuera | 20 | 4,05 | 4,00 | 0,05 | 27,25 | 40% |
| 18 | José Luis Munuera Montero | 20 | 4,00 | 3,75 | 0,25 | 25,25 | 40% |
| 19 | Víctor García Verdura | 19 | 3,95 | 3,74 | 0,21 | 24,11 | 42,1% |
| 20 | Francisco José Hernández Maeso | 19 | 3,74 | 3,63 | 0,11 | 24,63 | 31,6% |
Trọng tài, thẻ phạt và lựa chọn cho La Liga trong ứng dụng
Scout Picks đối chiếu các số liệu này với tỷ lệ của nhà cái bạn dùng và cho bạn thấy những góc nhìn nào đứng vững trong từng trận.
Xem lựa chọn trong ứng dụngTrọng tài điều khiển dưới 10 trận
Không tính trung bình: với quá ít trận, chỉ một trận cũng làm số liệu thay đổi quá nhiều.
| Trọng tài | Số trận | Thẻ (tổng) |
|---|---|---|
| Carlos Muñiz Muñoz | 5 | 18 |
| Jon Ander González Esteban | 5 | 29 |
| Manuel Jesús Orellana Cid | 5 | 30 |
| Lluís Bestard Servera | 4 | 20 |
Các trận đã kết thúc tại giải, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, có đầy đủ số liệu của cả hai đội. Thẻ phạt = thẻ vàng + thẻ đỏ của cả hai đội; mức trung bình của giải tính mọi trận của giải trong cùng khoảng thời gian.
Xem lựa chọn trong ứng dụng