Trọng tài Bundesliga: số thẻ phạt mỗi trận
298 trận đã kết thúc từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).
20 trọng tài đã điều khiển ít nhất 10 trận trong khoảng thời gian này. Trung bình giải đấu là 3,78 thẻ phạt mỗi trận, và 32,9% số trận có từ 5 thẻ trở lên. Rút nhiều thẻ nhất mỗi trận: Tobias Welz (5,27). Ít nhất: Florian Badstübner (2,19).
Số thẻ phạt của từng trọng tài tại Bundesliga
Trung bình mỗi trận, các trọng tài điều khiển ít nhất 10 trận, nhiều thẻ nhất trước.
| # | Trọng tài | Số trận | Thẻ phạt | Thẻ vàng | Thẻ đỏ | Phạm lỗi | 5+ thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tobias Welz | 11 | 5,27 | 5,18 | 0,09 | 21,45 | 72,7% |
| 2 | Sören Storks | 13 | 5,15 | 4,77 | 0,38 | 21,00 | 53,8% |
| 3 | Daniel Schlager | 14 | 4,64 | 4,43 | 0,21 | 20,29 | 42,9% |
| 4 | Harm Osmers | 13 | 4,54 | 4,31 | 0,23 | 20,31 | 46,2% |
| 5 | Florian Exner | 11 | 4,27 | 4,09 | 0,18 | 20,27 | 36,4% |
| 6 | Matthias Jöllenbeck | 14 | 4,21 | 4,21 | 0,00 | 19,43 | 50% |
| 7 | Martin Petersen | 11 | 4,18 | 4,09 | 0,09 | 21,91 | 45,5% |
| 8 | Robert Schröder | 12 | 4,00 | 3,83 | 0,17 | 22,25 | 41,7% |
| 9 | Christian Dingert | 11 | 3,64 | 3,36 | 0,27 | 20,64 | 27,3% |
| 10 | Felix Zwayer | 16 | 3,63 | 3,50 | 0,13 | 21,19 | 25% |
| 11 | Robert Hartmann | 13 | 3,62 | 3,54 | 0,08 | 22,62 | 23,1% |
| 12 | Benjamin Brand | 15 | 3,60 | 3,53 | 0,07 | 19,60 | 20% |
| 12 | Deniz Aytekin | 10 | 3,60 | 3,30 | 0,30 | 18,00 | 30% |
| 14 | Sascha Stegemann | 13 | 3,54 | 3,23 | 0,31 | 19,31 | 30,8% |
| 15 | Daniel Siebert | 15 | 3,53 | 3,47 | 0,07 | 21,47 | 33,3% |
| 16 | Tobias Stieler | 14 | 3,43 | 3,21 | 0,21 | 19,71 | 35,7% |
| 17 | Bastian Dankert | 13 | 3,00 | 2,92 | 0,08 | 17,15 | 23,1% |
| 18 | Patrick Ittrich | 10 | 2,70 | 2,70 | 0,00 | 17,40 | 20% |
| 19 | Sven Jablonski | 16 | 2,63 | 2,63 | 0,00 | 21,00 | 6,3% |
| 20 | Florian Badstübner | 16 | 2,19 | 2,13 | 0,06 | 21,63 | 0% |
Trọng tài, thẻ phạt và lựa chọn cho Bundesliga trong ứng dụng
Scout Picks đối chiếu các số liệu này với tỷ lệ của nhà cái bạn dùng và cho bạn thấy những góc nhìn nào đứng vững trong từng trận.
Xem lựa chọn trong ứng dụngTrọng tài điều khiển dưới 10 trận
Không tính trung bình: với quá ít trận, chỉ một trận cũng làm số liệu thay đổi quá nhiều.
| Trọng tài | Số trận | Thẻ (tổng) |
|---|---|---|
| Robin Braun | 9 | 36 |
| Tobias Reichel | 9 | 31 |
| Frank Willenborg | 8 | 38 |
| Timo Gerach | 7 | 30 |
| Max Burda | 2 | 10 |
| Richard Hempel | 2 | 8 |
Các trận đã kết thúc tại giải, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, có đầy đủ số liệu của cả hai đội. Thẻ phạt = thẻ vàng + thẻ đỏ của cả hai đội; mức trung bình của giải tính mọi trận của giải trong cùng khoảng thời gian.
Xem lựa chọn trong ứng dụng