Trọng tài Serie A: số thẻ phạt mỗi trận
381 trận đã kết thúc từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).
21 trọng tài đã điều khiển ít nhất 10 trận trong khoảng thời gian này. Trung bình giải đấu là 3,78 thẻ phạt mỗi trận, và 33,9% số trận có từ 5 thẻ trở lên. Rút nhiều thẻ nhất mỗi trận: Fabio Maresca (5,20). Ít nhất: Ermanno Feliciani (2,46).
Số thẻ phạt của từng trọng tài tại Serie A
Trung bình mỗi trận, các trọng tài điều khiển ít nhất 10 trận, nhiều thẻ nhất trước.
| # | Trọng tài | Số trận | Thẻ phạt | Thẻ vàng | Thẻ đỏ | Phạm lỗi | 5+ thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fabio Maresca | 15 | 5,20 | 4,73 | 0,47 | 26,40 | 60% |
| 2 | Luca Pairetto | 13 | 4,92 | 4,69 | 0,23 | 25,00 | 61,5% |
| 3 | Davide Massa | 17 | 4,82 | 4,41 | 0,41 | 25,41 | 64,7% |
| 4 | Federico La Penna | 14 | 4,64 | 4,29 | 0,36 | 28,14 | 42,9% |
| 5 | Andrea Colombo | 13 | 4,54 | 4,46 | 0,08 | 27,46 | 46,2% |
| 6 | Rosario Abisso | 10 | 4,50 | 4,00 | 0,50 | 22,30 | 50% |
| 7 | Michael Fabbri | 16 | 4,19 | 4,00 | 0,19 | 23,31 | 37,5% |
| 8 | Matteo Marcenaro | 12 | 4,17 | 4,17 | 0,00 | 24,92 | 41,7% |
| 9 | Francesco Fourneau | 12 | 4,00 | 4,00 | 0,00 | 25,17 | 41,7% |
| 9 | Maurizio Mariani | 16 | 4,00 | 3,94 | 0,06 | 24,19 | 37,5% |
| 11 | Simone Sozza | 15 | 3,93 | 3,73 | 0,20 | 23,87 | 46,7% |
| 12 | Marco Guida | 16 | 3,69 | 3,50 | 0,19 | 23,75 | 37,5% |
| 13 | Matteo Marchetti | 12 | 3,58 | 3,25 | 0,33 | 23,00 | 33,3% |
| 14 | Juan Luca Sacchi | 14 | 3,43 | 3,43 | 0,00 | 25,29 | 21,4% |
| 15 | Daniele Doveri | 19 | 3,26 | 3,21 | 0,05 | 22,79 | 26,3% |
| 16 | Alberto Arena | 10 | 3,10 | 3,10 | 0,00 | 20,80 | 10% |
| 17 | Luca Zufferli | 16 | 2,94 | 2,88 | 0,06 | 22,88 | 18,8% |
| 18 | Daniele Chiffi | 16 | 2,88 | 2,75 | 0,13 | 22,25 | 12,5% |
| 19 | Kevin Bonacina | 12 | 2,83 | 2,67 | 0,17 | 25,00 | 16,7% |
| 20 | Marco Di Bello | 15 | 2,47 | 2,47 | 0,00 | 25,00 | 13,3% |
| 21 | Ermanno Feliciani | 13 | 2,46 | 2,46 | 0,00 | 23,85 | 7,7% |
Trọng tài, thẻ phạt và lựa chọn cho Serie A trong ứng dụng
Scout Picks đối chiếu các số liệu này với tỷ lệ của nhà cái bạn dùng và cho bạn thấy những góc nhìn nào đứng vững trong từng trận.
Xem lựa chọn trong ứng dụngTrọng tài điều khiển dưới 10 trận
Không tính trung bình: với quá ít trận, chỉ một trận cũng làm số liệu thay đổi quá nhiều.
| Trọng tài | Số trận | Thẻ (tổng) |
|---|---|---|
| Gianluca Manganiello | 9 | 31 |
| Giuseppe Collu | 9 | 42 |
| Valerio Crezzini | 9 | 26 |
| Andrea Rapuano | 8 | 36 |
| Giovanni Ayroldi | 8 | 38 |
| Livio Marinelli | 6 | 26 |
| Andrea Calzavara | 4 | 12 |
| Davide Di Marco | 4 | 12 |
| Giuseppe Mucera | 4 | 9 |
| Marco Piccinini | 4 | 14 |
| Daniele Perenzoni | 3 | 9 |
| Andrea Zanotti | 2 | 5 |
| Federico Dionisi | 2 | 9 |
| Ivano Pezzuto | 2 | 7 |
| Luca Massimi | 2 | 6 |
| Maria Sole Ferrieri Caputi | 2 | 9 |
| Mario Perri | 2 | 8 |
| Paride Tremolada | 2 | 10 |
| Claudio Giuseppe Allegretta | 1 | 1 |
| Niccolò Turrini | 1 | 4 |
| Simone Galipò | 1 | 6 |
Các trận đã kết thúc tại giải, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, có đầy đủ số liệu của cả hai đội. Thẻ phạt = thẻ vàng + thẻ đỏ của cả hai đội; mức trung bình của giải tính mọi trận của giải trong cùng khoảng thời gian.
Xem lựa chọn trong ứng dụng