Juan Martínez Munuera: thẻ phạt và thống kê trọng tài
Thẻ phạt và phạm lỗi tại La Liga
Các trận tại La Liga do trọng tài này điều khiển từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).
Sau 20 trận, Juan Martínez Munuera rút trung bình 4,05 thẻ phạt mỗi trận: ít hơn 0,76 thẻ so với mức trung bình của giải (4,81). 40% số trận của trọng tài này có từ 5 thẻ phạt trở lên (cả giải: 50,8%). Đứng thứ 17/20 về số thẻ phạt mỗi trận trong số các trọng tài điều khiển ít nhất 10 trận (thứ 1 = nhiều thẻ nhất). Các trận của trọng tài này có trung bình 27,25 pha phạm lỗi (cả giải: 24,99). Trận nhiều thẻ phạt nhất của trọng tài này: Getafe 3-1 Mallorca, ngày 13 tháng 5, 2026, với 7 thẻ.
So với mức trung bình của La Liga
| Chỉ số | Trọng tài | Trung bình giải |
|---|---|---|
| Số trận | 20 | 380 |
| Thẻ phạt mỗi trận (vàng + đỏ) | 4,05 | 4,81 |
| Thẻ vàng mỗi trận | 4,00 | 4,52 |
| Thẻ đỏ mỗi trận | 0,05 | 0,28 |
| Phạm lỗi mỗi trận | 27,25 | 24,99 |
| Trận có từ 5 thẻ trở lên | 40% | 50,8% |
Trọng tài, thẻ phạt và lựa chọn cho La Liga trong ứng dụng
Scout Picks đối chiếu các số liệu này với tỷ lệ của nhà cái bạn dùng và cho bạn thấy những góc nhìn nào đứng vững trong từng trận.
Xem lựa chọn trong ứng dụngCác trận đã điều khiển tại La Liga
Trận gần nhất trước. Thẻ phạt và phạm lỗi của cả hai đội.
| Ngày | Trận đấu | Thẻ vàng | Thẻ đỏ | Thẻ phạt | Phạm lỗi |
|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/26 | Osasuna 2-0 Racing Santander | 5 | 0 | 5 | 30 |
| 19/09/26 | Sevilla 1-3 FC Barcelona | 1 | 0 | 1 | 21 |
| 13/09/26 | Real Sociedad 0-3 Atlético de Madrid | 3 | 0 | 3 | 22 |
| 30/08/26 | Real Madrid 4-0 Málaga | 2 | 0 | 2 | 15 |
| 23/08/26 | Getafe 1-0 Racing Santander | 4 | 0 | 4 | 31 |
| 23/05/26 | Real Madrid 4-2 Athletic Club | 2 | 0 | 2 | 26 |
| 13/05/26 | Getafe 3-1 Mallorca | 7 | 0 | 7 | 35 |
| 04/05/26 | Sevilla 1-0 Real Sociedad | 3 | 0 | 3 | 30 |
| 21/04/26 | Real Madrid 2-1 Deportivo Alavés | 2 | 0 | 2 | 26 |
| 05/04/26 | Getafe 2-0 Athletic Club | 4 | 0 | 4 | 22 |
| 15/03/26 | FC Barcelona 5-2 Sevilla | 1 | 0 | 1 | 19 |
| 21/02/26 | Real Betis 1-1 Rayo Vallecano | 7 | 0 | 7 | 27 |
| 18/02/26 | Levante 0-1 Villarreal | 7 | 0 | 7 | 33 |
| 08/02/26 | Deportivo Alavés 0-2 Getafe | 6 | 0 | 6 | 40 |
| 25/01/26 | FC Barcelona 3-0 Real Oviedo | 3 | 0 | 3 | 29 |
| 11/01/26 | Rayo Vallecano 2-1 Mallorca | 6 | 1 | 7 | 28 |
| 04/01/26 | Real Sociedad 1-1 Atlético de Madrid | 5 | 0 | 5 | 24 |
| 22/11/25 | Deportivo Alavés 0-1 Celta de Vigo | 4 | 0 | 4 | 36 |
| 09/11/25 | Rayo Vallecano 0-0 Real Madrid | 5 | 0 | 5 | 24 |
| 27/10/25 | Real Betis 0-2 Atlético de Madrid | 3 | 0 | 3 | 27 |
Câu hỏi thường gặp
Juan Martínez Munuera rút bao nhiêu thẻ phạt mỗi trận?
Trung bình 4,05 thẻ trong 20 trận tại La Liga trong 12 tháng gần nhất (trung bình của giải: 4,81).
Juan Martínez Munuera rút bao nhiêu thẻ vàng và thẻ đỏ mỗi trận?
4,00 thẻ vàng và 0,05 thẻ đỏ mỗi trận (cả giải: 4,52 và 0,28).
Tỷ lệ trận có từ 5 thẻ phạt trở lên khi Juan Martínez Munuera bắt chính là bao nhiêu?
40% số trận của trọng tài này (cả giải: 50,8%).
Có bao nhiêu pha phạm lỗi mỗi trận khi Juan Martínez Munuera cầm còi?
27,25 pha phạm lỗi mỗi trận của cả hai đội (cả giải: 24,99).
Trận nào do Juan Martínez Munuera điều khiển có nhiều thẻ phạt nhất?
Getafe 3-1 Mallorca, ngày 13 tháng 5, 2026, với 7 thẻ.
Các trận đã kết thúc tại giải, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, có đầy đủ số liệu của cả hai đội. Thẻ phạt = thẻ vàng + thẻ đỏ của cả hai đội; mức trung bình của giải tính mọi trận của giải trong cùng khoảng thời gian.
Xem lựa chọn trong ứng dụng