Scout Picks

Lucas Mancinelli: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Tiền đạo của Deportivo CuencaVĐQG Ecuador

25 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Lucas Mancinelli: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Lucas Mancinelli: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,580% (8/10)75% (15/20)75% (9/12)75% (6/8)
Cú sút: Trên 1,560% (6/10)45% (9/20)58,3% (7/12)25% (2/8)
Cú sút: Trên 2,530% (3/10)15% (3/20)25% (3/12)0% (0/8)
Sút trúng đích: Trên 0,550% (5/10)30% (6/20)41,7% (5/12)12,5% (1/8)
Sút trúng đích: Trên 1,510% (1/10)5% (1/20)8,3% (1/12)0% (0/8)
Bàn thắng: Trên 0,520% (2/10)10% (2/20)8,3% (1/12)12,5% (1/8)
Kiến tạo: Trên 0,510% (1/10)10% (2/20)8,3% (1/12)12,5% (1/8)
Thẻ vàng: Trên 0,50% (0/10)5% (1/20)8,3% (1/12)0% (0/8)

Lucas Mancinelli: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Lucas Mancinelli: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận2520 trận 45+ phút1613 phút12 trận 45+ phút8 trận 45+ phút
Cú sút381,752,122,251,00
Sút trúng đích90,400,500,580,13
Bàn thắng20,100,110,080,13
Kiến tạo20,100,110,080,13
Thẻ vàng10,050,060,080,00

Từng trận: Lucas Mancinelli tại VĐQG Ecuador

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Lucas Mancinelli tại VĐQG Ecuador
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàngĐỏ
16/10/26Técnico UniversitarioNhà2-1 (T)75002100
02/09/26Guayaquil CityNhà1-0 (T)65006100
28/08/26Técnico UniversitarioKhách1-3 (B)90102100
21/08/26Mushuc RunaNhà0-0 (H)74000000
16/08/26OrenseKhách0-2 (B)65001001
10/08/26MantaNhà1-2 (B)90108300
02/08/26Independiente del ValleKhách0-1 (B)64000000
27/07/26EmelecNhà2-1 (T)85013000
22/07/26MacaráKhách0-3 (B)55001000
18/07/26Universidad CatólicaNhà0-2 (B)90002100
15/07/26Leones del NorteKhách1-1 (H)63010000
12/07/26AucasNhà0-1 (B)69000000
04/07/26Barcelona GuayaquilKhách0-1 (B)44 (DB)001100
22/04/26OrenseNhà1-3 (B)71002100
19/04/26MantaKhách1-0 (T)21 (DB)001000
12/04/26Independiente del ValleNhà2-3 (B)12 (DB)000000
04/04/26EmelecKhách2-0 (T)78001000
21/03/26MacaráNhà1-1 (H)65000000
17/03/26Universidad CatólicaKhách0-1 (B)20 (DB)001000
13/03/26Leones del NorteNhà1-1 (H)90001000
08/03/26AucasKhách1-0 (T)65001000
30/11/25AucasKhách1-2 (B)4 (DB)000000
07/11/25MacaráNhà0-2 (B)90002000
31/10/25DelfinKhách0-2 (B)90002000
25/10/25AucasNhà1-2 (B)78001010

Câu hỏi thường gặp

Lucas Mancinelli sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

1,75 cú sút mỗi trận trong 20 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại VĐQG Ecuador trong 12 tháng gần nhất (2,12 mỗi 90 phút).

Lucas Mancinelli có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,40 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 30% số trận đó.

Lucas Mancinelli đã ghi bao nhiêu bàn tại VĐQG Ecuador?

2 bàn sau 25 trận trong 12 tháng gần nhất (0,11 mỗi 90 phút); 2 bàn sau 20 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Lucas Mancinelli đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

1 thẻ vàng và 1 thẻ đỏ sau 25 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 5% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Lucas Mancinelli sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

2,25 mỗi trận trên sân nhà và 1,00 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.