Carlos Arboleda: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận
Tiền đạo của Deportivo CuencaVĐQG Ecuador
33 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).
- Carlos Arboleda có cú sút trúng đích trong 3/10 lần ra sân từ 45 phút trở lên gần nhất.
- Trung bình 1,00 cú sút mỗi trận khi ra sân từ 45 phút trở lên (1,03 mỗi 90 phút thi đấu), với từ 2 cú sút trở lên trong 25,9% số trận đó.
- Ghi 1 bàn sau 33 trận (0,04 mỗi 90 phút), và có bàn thắng trong 3,7% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.
- Nhận 3 thẻ vàng: bị phạt thẻ vàng trong 11,1% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.
- Trung bình 1,21 cú sút mỗi trận trên sân nhà và 0,77 trên sân khách.
- Tính đến nay ở mùa giải chính thức: 0 bàn thắng và 3 kiến tạo sau 22 trận.
- Đã khoác áo Deportivo Cuenca và Libertad trong giai đoạn này.
Carlos Arboleda: % số trận vượt từng mốc
Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.
| 10 trận gần nhất | 12 tháng | Sân nhà | Sân khách | |
|---|---|---|---|---|
| Cú sút: Trên 0,5 | 90% (9/10) | 59,3% (16/27) | 64,3% (9/14) | 53,8% (7/13) |
| Cú sút: Trên 1,5 | 40% (4/10) | 25,9% (7/27) | 28,6% (4/14) | 23,1% (3/13) |
| Cú sút: Trên 2,5 | 30% (3/10) | 11,1% (3/27) | 21,4% (3/14) | 0% (0/13) |
| Sút trúng đích: Trên 0,5 | 30% (3/10) | 18,5% (5/27) | 28,6% (4/14) | 7,7% (1/13) |
| Sút trúng đích: Trên 1,5 | 0% (0/10) | 0% (0/27) | 0% (0/14) | 0% (0/13) |
| Bàn thắng: Trên 0,5 | 0% (0/10) | 3,7% (1/27) | 7,1% (1/14) | 0% (0/13) |
| Kiến tạo: Trên 0,5 | 10% (1/10) | 11,1% (3/27) | 7,1% (1/14) | 15,4% (2/13) |
| Thẻ vàng: Trên 0,5 | 20% (2/10) | 11,1% (3/27) | 14,3% (2/14) | 7,7% (1/13) |
Carlos Arboleda: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.
| Tổng | Mỗi trận | Mỗi 90' | Sân nhà | Sân khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Số trận | 33 | 27 trận 45+ phút | 2356 phút | 14 trận 45+ phút | 13 trận 45+ phút |
| Cú sút | 27 | 1,00 | 1,03 | 1,21 | 0,77 |
| Sút trúng đích | 5 | 0,19 | 0,19 | 0,29 | 0,08 |
| Bàn thắng | 1 | 0,04 | 0,04 | 0,07 | 0,00 |
| Kiến tạo | 4 | 0,11 | 0,15 | 0,07 | 0,15 |
| Thẻ vàng | 3 | 0,11 | 0,11 | 0,14 | 0,08 |
Lựa chọn cho Carlos Arboleda, dựa trên các số liệu này
Scout Picks đối chiếu các số liệu này với tỷ lệ của nhà cái bạn dùng và cho bạn thấy những mốc nào của cầu thủ đứng vững trong từng trận.
Xem lựa chọn trong ứng dụngTừng trận: Carlos Arboleda tại VĐQG Ecuador
Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).
| Ngày | Đối thủ | Sân | Kết quả | Đội | Phút | Bàn | Kiến tạo | Sút | Trúng đích | Vàng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/26 | Técnico Universitario | Nhà | 2-1 (T) | Deportivo Cuenca | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| 11/10/26 | Orense | Khách | 0-0 (H) | Deportivo Cuenca | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 20/09/26 | Mushuc Runa | Nhà | 1-1 (H) | Deportivo Cuenca | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 12/09/26 | LDU Quito | Khách | 1-1 (H) | Deportivo Cuenca | 84 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| 06/09/26 | Libertad | Nhà | 0-1 (B) | Deportivo Cuenca | 84 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 |
| 02/09/26 | Guayaquil City | Nhà | 1-0 (T) | Deportivo Cuenca | 59 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 |
| 28/08/26 | Técnico Universitario | Khách | 1-3 (B) | Deportivo Cuenca | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 |
| 21/08/26 | Mushuc Runa | Nhà | 0-0 (H) | Deportivo Cuenca | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 16/08/26 | Orense | Khách | 0-2 (B) | Deportivo Cuenca | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 10/08/26 | Manta | Nhà | 1-2 (B) | Deportivo Cuenca | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 |
| 02/08/26 | Independiente del Valle | Khách | 0-1 (B) | Deportivo Cuenca | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 |
| 27/07/26 | Emelec | Nhà | 2-1 (T) | Deportivo Cuenca | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 22/07/26 | Macará | Khách | 0-3 (B) | Deportivo Cuenca | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18/07/26 | Universidad Católica | Nhà | 0-2 (B) | Deportivo Cuenca | 44 (DB) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15/07/26 | Leones del Norte | Khách | 1-1 (H) | Deportivo Cuenca | 22 (DB) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 04/07/26 | Barcelona Guayaquil | Khách | 0-1 (B) | Deportivo Cuenca | 6 (DB) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 30/05/26 | Delfin | Nhà | 1-0 (T) | Deportivo Cuenca | 3 (DB) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 02/05/26 | Técnico Universitario | Nhà | 2-1 (T) | Deportivo Cuenca | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 22/04/26 | Orense | Nhà | 1-3 (B) | Deportivo Cuenca | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 04/04/26 | Emelec | Khách | 2-0 (T) | Deportivo Cuenca | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 21/03/26 | Macará | Nhà | 1-1 (H) | Deportivo Cuenca | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 17/03/26 | Universidad Católica | Khách | 0-1 (B) | Deportivo Cuenca | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 08/03/26 | Aucas | Khách | 1-0 (T) | Deportivo Cuenca | 25 (DB) | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 01/03/26 | Barcelona Guayaquil | Nhà | 2-1 (T) | Deportivo Cuenca | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| 22/02/26 | Delfin | Khách | 0-1 (B) | Deportivo Cuenca | 24 (DB) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 21/12/25 | Orense | Khách | 2-3 (B) | Libertad | 67 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 |
| 14/12/25 | LDU Quito | Nhà | 2-1 (T) | Libertad | 88 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 06/12/25 | Independiente del Valle | Khách | 1-1 (H) | Libertad | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| 29/11/25 | Barcelona Guayaquil | Nhà | 1-1 (H) | Libertad | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 |
| 21/11/25 | Universidad Católica | Khách | 1-1 (H) | Libertad | 65 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 08/11/25 | LDU Quito | Khách | 1-3 (B) | Libertad | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 03/11/25 | Independiente del Valle | Nhà | 1-3 (B) | Libertad | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 25/10/25 | Barcelona Guayaquil | Khách | 0-1 (B) | Libertad | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Câu hỏi thường gặp
Carlos Arboleda sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?
1,00 cú sút mỗi trận trong 27 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại VĐQG Ecuador trong 12 tháng gần nhất (1,03 mỗi 90 phút).
Carlos Arboleda có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?
0,19 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 18,5% số trận đó.
Carlos Arboleda đã ghi bao nhiêu bàn tại VĐQG Ecuador?
1 bàn sau 33 trận trong 12 tháng gần nhất (0,04 mỗi 90 phút); 0 bàn sau 22 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).
Carlos Arboleda đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?
3 thẻ vàng sau 33 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 11,1% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.
Carlos Arboleda sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?
1,21 mỗi trận trên sân nhà và 0,77 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.
Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.
Xem lựa chọn trong ứng dụng