Libertad 4-0 Guayaquil City
Kết quả, bàn thắng, thẻ phạt và thống kê trận đấu
VĐQG EcuadorVòng play-off Copa Sudamericana 2026Vòng 3Estadio Federativo Reina del Cisne, Loja
· Hiệp 1: 1-0. · Gabriel Ismael González Cordero
- Libertad thắng Guayaquil City 4-0.
- Bàn thắng của Libertad: Gabriel Cortez 40', Vilington Branda 48', Vilington Branda 59', Jackson Gabriel Rodríguez Perlaza 67'.
- Trận đấu có tổng cộng 7 quả phạt góc và 3 thẻ phạt.
- Libertad: 4 quả phạt góc, ít hơn 0,20 so với mức trung bình 4,20 của đội trong 10 trận trước đó tại giải.
- Guayaquil City: 3 quả phạt góc, ít hơn 0,10 so với mức trung bình 3,10 của đội trong 10 trận trước đó tại giải.
Bàn thắng và thẻ phạt
| Phút | Cầu thủ | Diễn biến | Đội |
|---|---|---|---|
| 16' | Bryan Caicedo | Thẻ vàng | Libertad |
| 23' | Rodrigo Morinigo | Thẻ vàng | Libertad |
| 40' | Gabriel Cortez (kiến tạo: Jostin Bravo) | Bàn thắng | Libertad |
| 48' | Vilington Branda (kiến tạo: Jostin Bravo) | Bàn thắng | Libertad |
| 55' | Pablo González | Thẻ vàng | Guayaquil City |
| 59' | Vilington Branda (kiến tạo: Elvis Patta) | Bàn thắng | Libertad |
| 67' | Jackson Gabriel Rodríguez Perlaza (kiến tạo: Vilington Branda) | Bàn thắng | Libertad |
Thống kê trận Libertad vs Guayaquil City
| Libertad | Guayaquil City | |
|---|---|---|
| Kiểm soát bóng | 47% | 53% |
| Cú sút | 21 | 11 |
| Sút trúng đích | 6 | 2 |
| Phạt góc | 4 | 3 |
| Phạm lỗi | 16 | 5 |
| Thẻ vàng | 2 | 1 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 |
So với trung bình của đội
Số liệu của trận này và, trong ngoặc, mức trung bình của mỗi đội trong các trận trước đó tại giải có đầy đủ số liệu: 10 trận của Libertad và 10 trận của Guayaquil City.
| Libertad | Guayaquil City | |
|---|---|---|
| Bàn thắng | 4 (1,70) | 0 (1,80) |
| Cú sút | 21 (13,90) | 11 (10,20) |
| Sút trúng đích | 6 (5,30) | 2 (4,20) |
| Phạt góc | 4 (4,20) | 3 (3,10) |
| Thẻ phạt | 2 (2,00) | 1 (2,20) |
Các trận tiếp theo của Libertad và Guayaquil City, được phân tích trong ứng dụng
Scout Picks đối chiếu các số liệu này với tỷ lệ của nhà cái bạn dùng và cho bạn thấy những góc nhìn nào đứng vững trong từng trận.
Xem trong ứng dụngThay người
| Phút | Thay đổi | Đội |
|---|---|---|
| 65' | Enrique Rafael Caicedo Borja vào thay Antony Chére | Libertad |
| 65' | Cristhian Javier Valencia Sánchez vào thay Edu Pineda | Libertad |
| 68' | Santiago Camilo Laurino Gambetta vào thay Pablo Mancilla | Guayaquil City |
| 76' | Hancel Javier Batalla Carreño vào thay Vilington Branda | Libertad |
| 76' | Carlos Gruezo vào thay Bryan Caicedo | Libertad |
| 79' | Jonathan Miller Ordóñez Cruz vào thay Roger Arias | Guayaquil City |
| 79' | Kevin Sambonino vào thay Dixon Arroyo | Guayaquil City |
| 80' | Publio Del Piero Mina Loor vào thay David Cabezas | Libertad |
| 90+5' | Anderson Naula vào thay Junior Ayovi | Guayaquil City |
| 90+6' | Manuel de Jesús Palma Escobar vào thay Edinson Mero | Guayaquil City |
Câu hỏi thường gặp
Kết quả trận Libertad vs Guayaquil City thế nào?
Libertad 4-0 Guayaquil City.
Ai ghi bàn trong trận Libertad vs Guayaquil City?
Libertad: Gabriel Cortez 40', Vilington Branda 48', Vilington Branda 59', Jackson Gabriel Rodríguez Perlaza 67'.
Trận Libertad vs Guayaquil City có bao nhiêu thẻ phạt?
Tổng cộng 3 thẻ: 2 của Libertad và 1 của Guayaquil City.
Trận Libertad vs Guayaquil City có bao nhiêu quả phạt góc?
Tổng cộng 7 quả: 4 của Libertad và 3 của Guayaquil City.