Thống kê VĐQG Brazil 2026
Số liệu từ 310 trận đã đấu ở mùa giải chính thức, cập nhật ngày 24 tháng 10, 2026.
Bảng xếp hạng VĐQG Brazil · Mùa giải chính thức
| # | Đội | ST | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Flamengo | 31 | 20 | 7 | 4 | 36 | 67 |
| 2 | Palmeiras | 31 | 19 | 9 | 3 | 32 | 66 |
| 3 | Cruzeiro | 32 | 16 | 6 | 10 | 5 | 54 |
| 4 | Athletico PR | 31 | 15 | 8 | 8 | 12 | 53 |
| 5 | Fluminense | 31 | 14 | 9 | 8 | 10 | 51 |
| 6 | Atlético Mineiro | 31 | 14 | 8 | 9 | 7 | 50 |
| 7 | Bahia | 31 | 13 | 10 | 8 | 5 | 49 |
| 8 | Santos | 31 | 12 | 9 | 10 | 2 | 45 |
| 9 | São Paulo | 31 | 12 | 6 | 13 | 1 | 42 |
| 10 | Bragantino | 31 | 11 | 8 | 12 | 3 | 41 |
| 11 | Botafogo | 31 | 10 | 9 | 12 | -4 | 39 |
| 12 | Coritiba | 31 | 10 | 9 | 12 | -11 | 39 |
| 13 | Vitória | 31 | 10 | 7 | 14 | -11 | 37 |
| 14 | Mirassol | 31 | 9 | 9 | 13 | -8 | 36 |
| 15 | Vasco da Gama | 30 | 9 | 8 | 13 | -7 | 35 |
| 16 | Corinthians | 31 | 8 | 9 | 14 | -7 | 33 |
| 17 | Internacional | 31 | 7 | 11 | 13 | -7 | 32 |
| 18 | Grêmio | 31 | 7 | 10 | 14 | -10 | 31 |
| 19 | Remo | 32 | 5 | 11 | 16 | -16 | 26 |
| 20 | Chapecoense | 30 | 3 | 9 | 18 | -32 | 18 |
Đội nhiều phạt góc nhất VĐQG Brazil
Trung bình mỗi trận.
| Đội | ST | Được hưởng | Phải chịu | Tổng |
|---|---|---|---|---|
| Palmeiras | 31 | 5,94 | 5,61 | 11,55 |
| Bragantino | 31 | 5,97 | 5,55 | 11,52 |
| São Paulo | 31 | 6,74 | 4,61 | 11,35 |
| Remo | 32 | 5,16 | 6,19 | 11,34 |
| Bahia | 31 | 5,52 | 5,77 | 11,29 |
| Atlético Mineiro | 31 | 5,32 | 5,61 | 10,94 |
| Santos | 31 | 5,29 | 5,26 | 10,55 |
| Athletico PR | 31 | 5,32 | 5,16 | 10,48 |
| Coritiba | 31 | 3,77 | 6,71 | 10,48 |
| Mirassol | 31 | 5,23 | 5,16 | 10,39 |
| Cruzeiro | 32 | 5,41 | 4,75 | 10,16 |
| Botafogo | 31 | 4,52 | 5,61 | 10,13 |
| Internacional | 31 | 5,77 | 4,32 | 10,10 |
| Chapecoense | 30 | 4,00 | 6,07 | 10,07 |
| Corinthians | 31 | 5,26 | 4,77 | 10,03 |
| Fluminense | 31 | 5,29 | 4,58 | 9,87 |
| Vasco da Gama | 30 | 5,93 | 3,93 | 9,87 |
| Flamengo | 31 | 5,48 | 4,29 | 9,77 |
| Grêmio | 31 | 4,29 | 5,39 | 9,68 |
| Vitória | 31 | 4,32 | 5,16 | 9,48 |
Lựa chọn cho VĐQG Brazil, dựa trên các số liệu này
Scout Picks đối chiếu các số liệu này với tỷ lệ của nhà cái bạn dùng và cho bạn thấy những góc nhìn nào đứng vững trong từng trận.
Xem lựa chọn trong ứng dụngThẻ phạt của các đội tại VĐQG Brazil
Trung bình mỗi trận.
| Đội | ST | Nhận | Tổng |
|---|---|---|---|
| Corinthians | 31 | 2,81 | 6,10 |
| Grêmio | 31 | 2,87 | 5,74 |
| Santos | 31 | 3,19 | 5,74 |
| Internacional | 31 | 2,74 | 5,65 |
| Fluminense | 31 | 2,58 | 5,52 |
| Palmeiras | 31 | 2,39 | 5,39 |
| Vitória | 31 | 2,35 | 5,19 |
| Bahia | 31 | 2,42 | 5,16 |
| Bragantino | 31 | 2,87 | 5,03 |
| Cruzeiro | 32 | 2,56 | 5,00 |
| Flamengo | 31 | 2,39 | 4,94 |
| Botafogo | 31 | 2,77 | 4,84 |
| Athletico PR | 31 | 2,03 | 4,81 |
| São Paulo | 31 | 2,23 | 4,77 |
| Mirassol | 31 | 2,65 | 4,68 |
| Coritiba | 31 | 2,06 | 4,45 |
| Remo | 32 | 2,28 | 4,13 |
| Atlético Mineiro | 31 | 1,87 | 4,03 |
| Chapecoense | 30 | 2,43 | 4,03 |
| Vasco da Gama | 30 | 2,07 | 3,93 |
Bàn thắng, trên 2,5 bàn và cả hai đội ghi bàn tại VĐQG Brazil
Trung bình mỗi trận. Tỷ lệ trên số trận của đội.
| Đội | ST | Ghi bàn | Thủng lưới | Trên 2,5 | Cả 2 ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| Santos | 31 | 1,55 | 1,48 | 67,7% | 74,2% |
| Cruzeiro | 32 | 1,59 | 1,41 | 65,6% | 68,8% |
| Botafogo | 31 | 1,42 | 1,55 | 61,3% | 67,7% |
| Flamengo | 31 | 1,97 | 0,81 | 61,3% | 48,4% |
| Chapecoense | 30 | 1,00 | 2,07 | 56,7% | 63,3% |
| Vasco da Gama | 30 | 1,20 | 1,43 | 56,7% | 60% |
| Fluminense | 31 | 1,58 | 1,26 | 54,8% | 71% |
| Athletico PR | 31 | 1,58 | 1,19 | 51,6% | 58,1% |
| Bahia | 31 | 1,42 | 1,26 | 51,6% | 61,3% |
| Coritiba | 31 | 1,23 | 1,58 | 51,6% | 51,6% |
| Atlético Mineiro | 31 | 1,32 | 1,13 | 48,4% | 48,4% |
| Mirassol | 31 | 1,16 | 1,42 | 48,4% | 64,5% |
| Palmeiras | 31 | 1,74 | 0,68 | 48,4% | 54,8% |
| Remo | 32 | 1,06 | 1,56 | 46,9% | 59,4% |
| Corinthians | 31 | 1,03 | 1,26 | 45,2% | 58,1% |
| Grêmio | 31 | 1,10 | 1,42 | 45,2% | 61,3% |
| Vitória | 31 | 1,10 | 1,45 | 41,9% | 41,9% |
| Bragantino | 31 | 1,23 | 1,16 | 38,7% | 54,8% |
| Internacional | 31 | 1,06 | 1,29 | 38,7% | 58,1% |
| São Paulo | 31 | 1,16 | 1,13 | 38,7% | 54,8% |
Câu hỏi thường gặp
Đội nào được hưởng nhiều phạt góc nhất VĐQG Brazil?
São Paulo, với 6,74 quả phạt góc được hưởng mỗi trận ở mùa giải chính thức.
Trận đấu của đội nào có nhiều phạt góc nhất VĐQG Brazil?
Palmeiras: 11,55 quả phạt góc mỗi trận cho cả hai đội ở mùa giải chính thức.
Đội nào nhận nhiều thẻ phạt nhất VĐQG Brazil?
Santos, với 3,19 thẻ phạt mỗi trận ở mùa giải chính thức.
Đội nào ghi nhiều bàn nhất mỗi trận tại VĐQG Brazil?
Flamengo, với 1,97 bàn mỗi trận ở mùa giải chính thức.
Đội nào có nhiều trận trên 2,5 bàn nhất VĐQG Brazil?
Santos: 67,7% số trận ở mùa giải chính thức kết thúc với trên 2,5 bàn.
Các trận đã kết thúc của giai đoạn mà bảng xếp hạng thể hiện, không tính các vòng loại trực tiếp. Phạt góc và thẻ phạt chỉ tính các trận có đầy đủ số liệu của cả hai đội.
Xem lựa chọn trong ứng dụngLịch thi đấu VĐQG Brazil
- 24 thg 10, 2026 · Vitória vs Athletico PR
- 24 thg 10, 2026 · Internacional vs Botafogo
- 24 thg 10, 2026 · Mirassol vs São Paulo
- 24 thg 10, 2026 · Palmeiras vs Bragantino
- 24 thg 10, 2026 · Vasco da Gama vs Corinthians
- 24 thg 10, 2026 · Chapecoense vs Fluminense
- 25 thg 10, 2026 · Santos vs Bahia
- 26 thg 10, 2026 · Coritiba vs Grêmio
- 26 thg 10, 2026 · Flamengo vs Atlético Mineiro
- 28 thg 10, 2026 · Bragantino vs Chapecoense
Kết quả VĐQG Brazil mới nhất
- 23 thg 10, 2026 · Cruzeiro 1-0 Remo
- 19 thg 10, 2026 · Corinthians 1-1 Vitória
- 18 thg 10, 2026 · Remo 1-1 Bragantino
- 18 thg 10, 2026 · Bahia 0-3 Flamengo
- 18 thg 10, 2026 · Fluminense 1-2 Santos
- 18 thg 10, 2026 · Grêmio 2-4 Cruzeiro
- 17 thg 10, 2026 · São Paulo 1-0 Vasco da Gama
- 17 thg 10, 2026 · Athletico PR 0-2 Palmeiras
- 17 thg 10, 2026 · Atlético Mineiro 1-0 Coritiba
- 17 thg 10, 2026 · Botafogo 1-0 Chapecoense