Thống kê Internacional
VĐQG BrazilSố liệu từ 31 trận của đội ở mùa giải chính thức, cập nhật ngày 24 tháng 10, 2026.
Internacional đang đứng thứ 17/20 trên bảng xếp hạng, với 32 điểm sau 31 trận.
- Internacional có trung bình 5,77 quả phạt góc mỗi trận (xếp thứ 5/20 toàn giải): 6,27 trên sân nhà và 5,31 trên sân khách.
- Đội nhận 2,74 thẻ phạt mỗi trận (xếp thứ 6/20 toàn giải), và các trận của đội có tổng cộng 5,65 thẻ.
- Đội ghi 1,06 bàn mỗi trận (xếp thứ 17/20 toàn giải) và để thủng lưới 1,29 bàn.
- 38,7% số trận của đội kết thúc với trên 2,5 bàn, và cả hai đội cùng ghi bàn trong 58,1% số trận.
Phạt góc mỗi trận của Internacional
Trung bình mỗi trận và tỷ lệ trên số trận của đội. Hạng: thứ hạng toàn giải, cao nhất trước.
| Tổng thể | Sân nhà | Sân khách | Hạng | |
|---|---|---|---|---|
| Trận có số liệu | 31 | 15 | 16 | |
| Được hưởng | 5,77 | 6,27 | 5,31 | thứ 5/20 |
| Phải chịu | 4,32 | 4,40 | 4,25 | thứ 18/20 |
| Tổng cả trận | 10,10 | 10,67 | 9,56 | thứ 13/20 |
Thẻ phạt mỗi trận của Internacional
| Tổng thể | Sân nhà | Sân khách | Hạng | |
|---|---|---|---|---|
| Trận có số liệu | 31 | 15 | 16 | |
| Phải nhận | 2,74 | 2,47 | 3,00 | thứ 6/20 |
| Tổng cả trận | 5,65 | 5,67 | 5,63 | thứ 4/20 |
Lựa chọn cho các trận của Internacional, dựa trên các số liệu này
Scout Picks đối chiếu các số liệu này với tỷ lệ của nhà cái bạn dùng và cho bạn thấy những góc nhìn nào đứng vững trong từng trận.
Xem lựa chọn trong ứng dụngInternacional: bàn thắng, trên 2,5 bàn và cả hai đội ghi bàn
| Tổng thể | Sân nhà | Sân khách | Hạng | |
|---|---|---|---|---|
| Số trận | 31 | 15 | 16 | |
| Bàn thắng | 1,06 | 1,20 | 0,94 | thứ 17/20 |
| Bàn thua | 1,29 | 1,13 | 1,44 | thứ 11/20 |
| Trên 2,5 bàn | 38,7% | 40% | 37,5% | thứ 18/20 |
| Cả hai đội ghi bàn | 58,1% | 60% | 56,3% | thứ 11/20 |
Kết quả của Internacional ở mùa giải chính thức
Sân: sân nhà hoặc sân khách. Phạt góc và thẻ phạt: số của đội trước, của đối thủ sau.
| Ngày | Đối thủ | Sân | Kết quả | Phạt góc | Thẻ phạt |
|---|---|---|---|---|---|
| 16 thg 10 | Mirassol | Khách | 0-2 (B) | 2-5 | 7-2 |
| 11 thg 10 | Grêmio | Khách | 1-1 (H) | 5-6 | 3-3 |
| 7 thg 10 | Corinthians | Nhà | 2-1 (T) | 3-12 | 4-5 |
| 19 thg 9 | São Paulo | Khách | 0-1 (B) | 3-3 | 3-1 |
| 12 thg 9 | Chapecoense | Khách | 2-1 (T) | 2-4 | 4-6 |
| 6 thg 9 | Santos | Nhà | 2-3 (B) | 7-2 | 5-4 |
| 30 thg 8 | Bahia | Khách | 2-3 (B) | 3-3 | 2-5 |
| 22 thg 8 | Atlético Mineiro | Nhà | 0-0 (H) | 6-5 | 5-3 |
| 17 thg 8 | Remo | Nhà | 1-1 (H) | 4-5 | 1-4 |
| 9 thg 8 | Palmeiras | Khách | 0-0 (H) | 2-5 | 3-1 |
| 29 thg 7 | Flamengo | Nhà | 1-1 (H) | 2-3 | 1-3 |
| 25 thg 7 | Athletico PR | Khách | 0-2 (B) | 7-3 | 0-0 |
| 22 thg 7 | Cruzeiro | Nhà | 1-2 (B) | 5-7 | 2-6 |
| 31 thg 5 | Bragantino | Khách | 1-3 (B) | 1-6 | 4-2 |
| 23 thg 5 | Vitória | Khách | 0-2 (B) | 6-4 | 4-2 |
| 16 thg 5 | Vasco da Gama | Nhà | 4-1 (T) | 3-4 | 2-3 |
| 9 thg 5 | Coritiba | Khách | 2-2 (H) | 8-3 | 3-1 |
| 3 thg 5 | Fluminense | Nhà | 2-0 (T) | 3-3 | 4-3 |
| 25 thg 4 | Botafogo | Khách | 2-2 (H) | 5-3 | 3-2 |
| 19 thg 4 | Mirassol | Nhà | 1-2 (B) | 11-2 | 0-4 |
| 11 thg 4 | Grêmio | Nhà | 0-0 (H) | 8-2 | 4-4 |
| 5 thg 4 | Corinthians | Khách | 1-0 (T) | 4-7 | 3-2 |
| 1 thg 4 | São Paulo | Nhà | 1-1 (H) | 2-11 | 1-1 |
| 22 thg 3 | Chapecoense | Nhà | 2-0 (T) | 4-4 | 2-4 |
| 18 thg 3 | Santos | Khách | 2-1 (T) | 8-3 | 3-4 |
| 15 thg 3 | Bahia | Nhà | 0-1 (B) | 7-1 | 3-2 |
| 11 thg 3 | Atlético Mineiro | Khách | 0-1 (B) | 14-2 | 2-2 |
| 25 thg 2 | Remo | Khách | 1-1 (H) | 12-7 | 1-5 |
| 12 thg 2 | Palmeiras | Nhà | 1-3 (B) | 16-4 | 1-1 |
| 4 thg 2 | Flamengo | Khách | 1-1 (H) | 3-4 | 3-4 |
| 28 thg 1 | Athletico PR | Nhà | 0-1 (B) | 13-1 | 2-1 |
Câu hỏi thường gặp
Internacional có trung bình bao nhiêu quả phạt góc mỗi trận?
5,77 quả phạt góc được hưởng mỗi trận ở mùa giải chính thức, xếp thứ 5/20 toàn giải; các trận của đội có tổng cộng 10,10 quả.
Internacional có trung bình bao nhiêu quả phạt góc trên sân nhà?
6,27 mỗi trận trên sân nhà và 5,31 trên sân khách, ở mùa giải chính thức.
Internacional nhận bao nhiêu thẻ phạt mỗi trận?
2,74 thẻ mỗi trận ở mùa giải chính thức, xếp thứ 6/20 toàn giải; các trận của đội có tổng cộng 5,65 thẻ.
Internacional ghi bao nhiêu bàn mỗi trận?
Ghi 1,06 bàn và để thủng lưới 1,29 bàn mỗi trận trong 31 trận ở mùa giải chính thức.
Bao nhiêu trận của Internacional có trên 2,5 bàn?
38,7% số trận của đội ở mùa giải chính thức kết thúc với trên 2,5 bàn; cả hai đội cùng ghi bàn trong 58,1% số trận.
Các trận đã kết thúc ở mùa giải chính thức, trong giai đoạn mà bảng xếp hạng thể hiện, không tính các vòng loại trực tiếp. Phạt góc và thẻ phạt chỉ tính các trận có đầy đủ số liệu của cả hai đội; thẻ phạt gồm thẻ vàng và thẻ đỏ.
Xem lựa chọn trong ứng dụngCầu thủ Internacional: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt
Lịch thi đấu và kết quả Internacional: sắp diễn ra
Lịch thi đấu và kết quả Internacional: kết quả gần nhất
Lịch sử đối đầu của Internacional với mọi đối thủ
- Internacional vs Athletico PR
- Internacional vs Atlético Mineiro
- Internacional vs Bahia
- Internacional vs Botafogo
- Internacional vs Bragantino
- Internacional vs Chapecoense
- Internacional vs Corinthians
- Internacional vs Coritiba
- Internacional vs Cruzeiro
- Internacional vs Flamengo
- Internacional vs Fluminense
- Internacional vs Grêmio
- Internacional vs Palmeiras
- Internacional vs Santos
- Internacional vs São Paulo
- Internacional vs Vasco da Gama
- Internacional vs Vitória