Thống kê São Paulo
VĐQG BrazilSố liệu từ 31 trận của đội ở mùa giải chính thức, cập nhật ngày 24 tháng 10, 2026.
São Paulo đang đứng thứ 9/20 trên bảng xếp hạng, với 42 điểm sau 31 trận.
- São Paulo có trung bình 6,74 quả phạt góc mỗi trận (xếp thứ 1/20 toàn giải): 7,88 trên sân nhà và 5,53 trên sân khách.
- Đội nhận 2,23 thẻ phạt mỗi trận (xếp thứ 16/20 toàn giải), và các trận của đội có tổng cộng 4,77 thẻ.
- Đội ghi 1,16 bàn mỗi trận (xếp thứ 13/20 toàn giải) và để thủng lưới 1,13 bàn.
- 38,7% số trận của đội kết thúc với trên 2,5 bàn, và cả hai đội cùng ghi bàn trong 54,8% số trận.
Phạt góc mỗi trận của São Paulo
Trung bình mỗi trận và tỷ lệ trên số trận của đội. Hạng: thứ hạng toàn giải, cao nhất trước.
| Tổng thể | Sân nhà | Sân khách | Hạng | |
|---|---|---|---|---|
| Trận có số liệu | 31 | 16 | 15 | |
| Được hưởng | 6,74 | 7,88 | 5,53 | thứ 1/20 |
| Phải chịu | 4,61 | 3,88 | 5,40 | thứ 16/20 |
| Tổng cả trận | 11,35 | 11,75 | 10,93 | thứ 3/20 |
Thẻ phạt mỗi trận của São Paulo
| Tổng thể | Sân nhà | Sân khách | Hạng | |
|---|---|---|---|---|
| Trận có số liệu | 31 | 16 | 15 | |
| Phải nhận | 2,23 | 2,00 | 2,47 | thứ 16/20 |
| Tổng cả trận | 4,77 | 4,44 | 5,13 | thứ 14/20 |
Lựa chọn cho các trận của São Paulo, dựa trên các số liệu này
Scout Picks đối chiếu các số liệu này với tỷ lệ của nhà cái bạn dùng và cho bạn thấy những góc nhìn nào đứng vững trong từng trận.
Xem lựa chọn trong ứng dụngSão Paulo: bàn thắng, trên 2,5 bàn và cả hai đội ghi bàn
| Tổng thể | Sân nhà | Sân khách | Hạng | |
|---|---|---|---|---|
| Số trận | 31 | 16 | 15 | |
| Bàn thắng | 1,16 | 1,56 | 0,73 | thứ 13/20 |
| Bàn thua | 1,13 | 0,81 | 1,47 | thứ 17/20 |
| Trên 2,5 bàn | 38,7% | 43,8% | 33,3% | thứ 18/20 |
| Cả hai đội ghi bàn | 54,8% | 56,3% | 53,3% | thứ 14/20 |
Kết quả của São Paulo ở mùa giải chính thức
Sân: sân nhà hoặc sân khách. Phạt góc và thẻ phạt: số của đội trước, của đối thủ sau.
| Ngày | Đối thủ | Sân | Kết quả | Phạt góc | Thẻ phạt |
|---|---|---|---|---|---|
| 17 thg 10 | Vasco da Gama | Nhà | 1-0 (T) | 3-4 | 2-2 |
| 10 thg 10 | Vitória | Nhà | 2-1 (T) | 6-2 | 5-3 |
| 7 thg 10 | Cruzeiro | Khách | 0-2 (B) | 8-8 | 1-2 |
| 2 thg 10 | Santos | Nhà | 1-2 (B) | 14-1 | 1-3 |
| 19 thg 9 | Internacional | Nhà | 1-0 (T) | 3-3 | 1-3 |
| 12 thg 9 | Palmeiras | Khách | 0-2 (B) | 6-9 | 2-4 |
| 5 thg 9 | Atlético Mineiro | Nhà | 2-0 (T) | 16-2 | 1-1 |
| 29 thg 8 | Bragantino | Nhà | 2-1 (T) | 9-7 | 3-4 |
| 23 thg 8 | Chapecoense | Khách | 0-1 (B) | 3-7 | 1-4 |
| 15 thg 8 | Coritiba | Nhà | 1-1 (H) | 6-3 | 2-1 |
| 8 thg 8 | Grêmio | Khách | 1-2 (B) | 7-7 | 3-4 |
| 26 thg 7 | Flamengo | Khách | 1-1 (H) | 2-5 | 3-1 |
| 22 thg 7 | Athletico PR | Nhà | 1-2 (B) | 7-3 | 0-1 |
| 31 thg 5 | Remo | Khách | 0-1 (B) | 7-6 | 2-1 |
| 23 thg 5 | Botafogo | Nhà | 1-1 (H) | 4-3 | 4-4 |
| 16 thg 5 | Fluminense | Khách | 1-2 (B) | 5-3 | 5-2 |
| 10 thg 5 | Corinthians | Khách | 2-3 (B) | 7-7 | 4-4 |
| 3 thg 5 | Bahia | Nhà | 2-2 (H) | 14-10 | 4-3 |
| 25 thg 4 | Mirassol | Nhà | 1-0 (T) | 12-4 | 1-2 |
| 18 thg 4 | Vasco da Gama | Khách | 1-2 (B) | 5-6 | 2-1 |
| 11 thg 4 | Vitória | Khách | 0-2 (B) | 6-1 | 4-2 |
| 4 thg 4 | Cruzeiro | Nhà | 4-1 (T) | 6-4 | 2-0 |
| 1 thg 4 | Internacional | Khách | 1-1 (H) | 11-2 | 1-1 |
| 21 thg 3 | Palmeiras | Nhà | 0-1 (B) | 10-1 | 3-5 |
| 18 thg 3 | Atlético Mineiro | Khách | 0-1 (B) | 1-4 | 1-1 |
| 15 thg 3 | Bragantino | Khách | 2-1 (T) | 4-6 | 4-4 |
| 12 thg 3 | Chapecoense | Nhà | 2-0 (T) | 11-6 | 0-1 |
| 25 thg 2 | Coritiba | Khách | 1-0 (T) | 7-3 | 3-4 |
| 11 thg 2 | Grêmio | Nhà | 2-0 (T) | 3-3 | 3-5 |
| 4 thg 2 | Santos | Khách | 1-1 (H) | 4-7 | 1-5 |
| 28 thg 1 | Flamengo | Nhà | 2-1 (T) | 2-6 | 0-1 |
Câu hỏi thường gặp
São Paulo có trung bình bao nhiêu quả phạt góc mỗi trận?
6,74 quả phạt góc được hưởng mỗi trận ở mùa giải chính thức, xếp thứ 1/20 toàn giải; các trận của đội có tổng cộng 11,35 quả.
São Paulo có trung bình bao nhiêu quả phạt góc trên sân nhà?
7,88 mỗi trận trên sân nhà và 5,53 trên sân khách, ở mùa giải chính thức.
São Paulo nhận bao nhiêu thẻ phạt mỗi trận?
2,23 thẻ mỗi trận ở mùa giải chính thức, xếp thứ 16/20 toàn giải; các trận của đội có tổng cộng 4,77 thẻ.
São Paulo ghi bao nhiêu bàn mỗi trận?
Ghi 1,16 bàn và để thủng lưới 1,13 bàn mỗi trận trong 31 trận ở mùa giải chính thức.
Bao nhiêu trận của São Paulo có trên 2,5 bàn?
38,7% số trận của đội ở mùa giải chính thức kết thúc với trên 2,5 bàn; cả hai đội cùng ghi bàn trong 54,8% số trận.
Các trận đã kết thúc ở mùa giải chính thức, trong giai đoạn mà bảng xếp hạng thể hiện, không tính các vòng loại trực tiếp. Phạt góc và thẻ phạt chỉ tính các trận có đầy đủ số liệu của cả hai đội; thẻ phạt gồm thẻ vàng và thẻ đỏ.
Xem lựa chọn trong ứng dụngCầu thủ São Paulo: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt
Lịch thi đấu và kết quả São Paulo: sắp diễn ra
Lịch thi đấu và kết quả São Paulo: kết quả gần nhất
Lịch sử đối đầu của São Paulo với mọi đối thủ
- São Paulo vs Athletico PR
- São Paulo vs Atlético Mineiro
- São Paulo vs Bahia
- São Paulo vs Botafogo
- São Paulo vs Bragantino
- São Paulo vs Chapecoense
- São Paulo vs Corinthians
- São Paulo vs Coritiba
- São Paulo vs Cruzeiro
- São Paulo vs Flamengo
- São Paulo vs Fluminense
- São Paulo vs Grêmio
- São Paulo vs Internacional
- São Paulo vs Palmeiras
- São Paulo vs Santos
- São Paulo vs Vasco da Gama
- São Paulo vs Vitória