Thống kê VĐQG Peru 2026
Số liệu từ 110 trận đã đấu ở Clausura, cập nhật ngày 24 tháng 10, 2026.
Bảng xếp hạng VĐQG Peru · Clausura
| # | Đội | ST | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sporting Cristal | 12 | 8 | 1 | 3 | 13 | 25 |
| 2 | Melgar | 13 | 7 | 4 | 2 | 10 | 25 |
| 3 | Sport Huancayo | 12 | 8 | 1 | 3 | 5 | 25 |
| 4 | Universitario | 12 | 7 | 3 | 2 | 6 | 24 |
| 5 | ADC Juan Pablo II | 12 | 6 | 4 | 2 | 10 | 22 |
| 6 | Deportivo Garcilaso | 12 | 7 | 1 | 4 | 9 | 22 |
| 7 | Alianza Lima | 12 | 6 | 4 | 2 | 7 | 22 |
| 8 | Alianza Atlético | 12 | 7 | 1 | 4 | 2 | 22 |
| 9 | Cusco FC | 12 | 6 | 0 | 6 | 3 | 18 |
| 10 | Sport Boys | 12 | 5 | 3 | 4 | 3 | 18 |
| 11 | Atlético Grau | 13 | 5 | 3 | 5 | -1 | 18 |
| 12 | Cienciano | 12 | 4 | 2 | 6 | -3 | 14 |
| 13 | Los Chankas | 12 | 3 | 3 | 6 | -12 | 12 |
| 14 | FC Cajamarca | 12 | 3 | 2 | 7 | -7 | 11 |
| 15 | Comerciantes Unidos | 12 | 2 | 4 | 6 | -3 | 10 |
| 16 | UCV Moquegua | 12 | 2 | 4 | 6 | -11 | 10 |
| 17 | ADT | 13 | 1 | 4 | 8 | -15 | 7 |
| 18 | UTC Cajamarca | 13 | 0 | 2 | 11 | -16 | 2 |
Đội nhiều phạt góc nhất VĐQG Peru
Trung bình mỗi trận.
| Đội | ST | Được hưởng | Phải chịu | Tổng |
|---|---|---|---|---|
| Sporting Cristal | 12 | 6,00 | 5,25 | 11,25 |
| Deportivo Garcilaso | 12 | 4,67 | 6,00 | 10,67 |
| Sport Huancayo | 12 | 6,42 | 4,08 | 10,50 |
| Alianza Atlético | 12 | 4,50 | 5,92 | 10,42 |
| Sport Boys | 12 | 5,17 | 5,25 | 10,42 |
| ADT | 13 | 4,92 | 4,92 | 9,85 |
| UCV Moquegua | 12 | 3,50 | 6,08 | 9,58 |
| Melgar | 13 | 5,38 | 4,08 | 9,46 |
| Cienciano | 12 | 5,83 | 3,33 | 9,17 |
| Los Chankas | 12 | 3,83 | 5,17 | 9,00 |
| Universitario | 12 | 4,42 | 4,58 | 9,00 |
| Comerciantes Unidos | 12 | 3,58 | 5,33 | 8,92 |
| Atlético Grau | 13 | 3,46 | 5,38 | 8,85 |
| ADC Juan Pablo II | 12 | 4,58 | 4,25 | 8,83 |
| Cusco FC | 12 | 5,00 | 3,67 | 8,67 |
| Alianza Lima | 12 | 6,25 | 2,33 | 8,58 |
| UTC Cajamarca | 13 | 3,69 | 4,31 | 8,00 |
| FC Cajamarca | 12 | 3,08 | 4,25 | 7,33 |
Lựa chọn cho VĐQG Peru, dựa trên các số liệu này
Scout Picks đối chiếu các số liệu này với tỷ lệ của nhà cái bạn dùng và cho bạn thấy những góc nhìn nào đứng vững trong từng trận.
Xem lựa chọn trong ứng dụngThẻ phạt của các đội tại VĐQG Peru
Trung bình mỗi trận.
| Đội | ST | Nhận | Tổng |
|---|---|---|---|
| Sport Huancayo | 12 | 3,75 | 7,17 |
| ADT | 13 | 3,00 | 6,31 |
| Sport Boys | 12 | 3,58 | 6,00 |
| Alianza Atlético | 12 | 2,92 | 5,50 |
| ADC Juan Pablo II | 12 | 2,00 | 5,33 |
| UTC Cajamarca | 13 | 3,23 | 5,31 |
| Los Chankas | 12 | 2,67 | 5,08 |
| FC Cajamarca | 12 | 2,75 | 5,00 |
| Cienciano | 12 | 2,33 | 4,92 |
| Atlético Grau | 13 | 2,31 | 4,85 |
| Comerciantes Unidos | 12 | 2,00 | 4,83 |
| Deportivo Garcilaso | 12 | 1,92 | 4,83 |
| Sporting Cristal | 12 | 2,25 | 4,58 |
| UCV Moquegua | 12 | 2,58 | 4,42 |
| Universitario | 12 | 2,00 | 4,42 |
| Cusco FC | 12 | 2,17 | 4,17 |
| Alianza Lima | 12 | 2,00 | 4,08 |
| Melgar | 13 | 1,92 | 4,00 |
Bàn thắng, trên 2,5 bàn và cả hai đội ghi bàn tại VĐQG Peru
Trung bình mỗi trận. Tỷ lệ trên số trận của đội.
| Đội | ST | Ghi bàn | Thủng lưới | Trên 2,5 | Cả 2 ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| Alianza Atlético | 12 | 2,00 | 1,83 | 83,3% | 91,7% |
| Universitario | 12 | 2,08 | 1,58 | 83,3% | 75% |
| Comerciantes Unidos | 12 | 1,67 | 1,92 | 75% | 83,3% |
| Cusco FC | 12 | 1,75 | 1,50 | 75% | 75% |
| FC Cajamarca | 12 | 1,50 | 2,08 | 75% | 75% |
| Los Chankas | 12 | 1,08 | 2,08 | 66,7% | 58,3% |
| Melgar | 13 | 1,85 | 1,08 | 61,5% | 61,5% |
| UTC Cajamarca | 13 | 0,92 | 2,15 | 61,5% | 69,2% |
| Sporting Cristal | 12 | 2,08 | 1,00 | 58,3% | 58,3% |
| Alianza Lima | 12 | 1,58 | 1,00 | 50% | 75% |
| Sport Huancayo | 12 | 1,58 | 1,17 | 50% | 58,3% |
| ADT | 13 | 0,69 | 1,85 | 46,2% | 61,5% |
| Atlético Grau | 13 | 1,23 | 1,31 | 46,2% | 53,8% |
| ADC Juan Pablo II | 12 | 1,92 | 1,08 | 41,7% | 50% |
| Cienciano | 12 | 1,25 | 1,50 | 41,7% | 50% |
| Deportivo Garcilaso | 12 | 1,67 | 0,92 | 41,7% | 33,3% |
| UCV Moquegua | 12 | 0,67 | 1,58 | 33,3% | 33,3% |
| Sport Boys | 12 | 1,25 | 1,00 | 25% | 50% |
Câu hỏi thường gặp
Đội nào được hưởng nhiều phạt góc nhất VĐQG Peru?
Sport Huancayo, với 6,42 quả phạt góc được hưởng mỗi trận ở Clausura.
Trận đấu của đội nào có nhiều phạt góc nhất VĐQG Peru?
Sporting Cristal: 11,25 quả phạt góc mỗi trận cho cả hai đội ở Clausura.
Đội nào nhận nhiều thẻ phạt nhất VĐQG Peru?
Sport Huancayo, với 3,75 thẻ phạt mỗi trận ở Clausura.
Đội nào ghi nhiều bàn nhất mỗi trận tại VĐQG Peru?
Sporting Cristal và Universitario, với 2,08 bàn mỗi trận ở Clausura.
Đội nào có nhiều trận trên 2,5 bàn nhất VĐQG Peru?
Alianza Atlético và Universitario: 83,3% số trận ở Clausura kết thúc với trên 2,5 bàn.
Các trận đã kết thúc của giai đoạn mà bảng xếp hạng thể hiện, không tính các vòng loại trực tiếp. Phạt góc và thẻ phạt chỉ tính các trận có đầy đủ số liệu của cả hai đội.
Xem lựa chọn trong ứng dụngLịch thi đấu VĐQG Peru
- 24 thg 10, 2026 · Sport Huancayo vs Alianza Atlético
- 24 thg 10, 2026 · Cusco FC vs Sporting Cristal
- 24 thg 10, 2026 · Universitario vs ADC Juan Pablo II
- 25 thg 10, 2026 · Comerciantes Unidos vs Cienciano
- 25 thg 10, 2026 · UCV Moquegua vs Alianza Lima
- 25 thg 10, 2026 · Sport Boys vs FC Cajamarca
- 25 thg 10, 2026 · Deportivo Garcilaso vs Los Chankas
- 27 thg 10, 2026 · ADC Juan Pablo II vs Sport Huancayo
- 28 thg 10, 2026 · ADT vs UCV Moquegua
- 28 thg 10, 2026 · FC Cajamarca vs UTC Cajamarca
Kết quả VĐQG Peru mới nhất
- 23 thg 10, 2026 · Atlético Grau 1-1 ADT
- 23 thg 10, 2026 · UTC Cajamarca 1-2 Melgar
- 18 thg 10, 2026 · Cienciano 1-0 UTC Cajamarca
- 18 thg 10, 2026 · Alianza Atlético 1-4 Universitario
- 18 thg 10, 2026 · FC Cajamarca 0-1 UCV Moquegua
- 18 thg 10, 2026 · Sporting Cristal 4-2 Comerciantes Unidos
- 17 thg 10, 2026 · Alianza Lima 3-1 Atlético Grau
- 17 thg 10, 2026 · Melgar 4-2 Deportivo Garcilaso
- 17 thg 10, 2026 · ADC Juan Pablo II 2-0 Sport Boys
- 16 thg 10, 2026 · Los Chankas 2-1 ADT