Thống kê Coritiba
VĐQG BrazilSố liệu từ 31 trận của đội ở mùa giải chính thức, cập nhật ngày 24 tháng 10, 2026.
Coritiba đang đứng thứ 12/20 trên bảng xếp hạng, với 39 điểm sau 31 trận.
- Coritiba có trung bình 3,77 quả phạt góc mỗi trận (xếp thứ 20/20 toàn giải): 4,27 trên sân nhà và 3,31 trên sân khách.
- Đội nhận 2,06 thẻ phạt mỗi trận (xếp thứ 18/20 toàn giải), và các trận của đội có tổng cộng 4,45 thẻ.
- Đội ghi 1,23 bàn mỗi trận (xếp thứ 10/20 toàn giải) và để thủng lưới 1,58 bàn.
- 51,6% số trận của đội kết thúc với trên 2,5 bàn, và cả hai đội cùng ghi bàn trong 51,6% số trận.
Phạt góc mỗi trận của Coritiba
Trung bình mỗi trận và tỷ lệ trên số trận của đội. Hạng: thứ hạng toàn giải, cao nhất trước.
| Tổng thể | Sân nhà | Sân khách | Hạng | |
|---|---|---|---|---|
| Trận có số liệu | 31 | 15 | 16 | |
| Được hưởng | 3,77 | 4,27 | 3,31 | thứ 20/20 |
| Phải chịu | 6,71 | 6,47 | 6,94 | thứ 1/20 |
| Tổng cả trận | 10,48 | 10,73 | 10,25 | thứ 8/20 |
Thẻ phạt mỗi trận của Coritiba
| Tổng thể | Sân nhà | Sân khách | Hạng | |
|---|---|---|---|---|
| Trận có số liệu | 31 | 15 | 16 | |
| Phải nhận | 2,06 | 2,13 | 2,00 | thứ 18/20 |
| Tổng cả trận | 4,45 | 4,73 | 4,19 | thứ 16/20 |
Lựa chọn cho các trận của Coritiba, dựa trên các số liệu này
Scout Picks đối chiếu các số liệu này với tỷ lệ của nhà cái bạn dùng và cho bạn thấy những góc nhìn nào đứng vững trong từng trận.
Xem lựa chọn trong ứng dụngCoritiba: bàn thắng, trên 2,5 bàn và cả hai đội ghi bàn
| Tổng thể | Sân nhà | Sân khách | Hạng | |
|---|---|---|---|---|
| Số trận | 31 | 15 | 16 | |
| Bàn thắng | 1,23 | 1,33 | 1,13 | thứ 10/20 |
| Bàn thua | 1,58 | 1,33 | 1,81 | thứ 2/20 |
| Trên 2,5 bàn | 51,6% | 46,7% | 56,3% | thứ 8/20 |
| Cả hai đội ghi bàn | 51,6% | 66,7% | 37,5% | thứ 17/20 |
Kết quả của Coritiba ở mùa giải chính thức
Sân: sân nhà hoặc sân khách. Phạt góc và thẻ phạt: số của đội trước, của đối thủ sau.
| Ngày | Đối thủ | Sân | Kết quả | Phạt góc | Thẻ phạt |
|---|---|---|---|---|---|
| 17 thg 10 | Atlético Mineiro | Khách | 0-1 (B) | 5-10 | 2-0 |
| 12 thg 10 | Botafogo | Nhà | 1-1 (H) | 8-7 | 5-2 |
| 8 thg 10 | Fluminense | Khách | 0-4 (B) | 2-3 | 1-0 |
| 19 thg 9 | Vasco da Gama | Khách | 0-5 (B) | 2-12 | 2-1 |
| 11 thg 9 | Athletico PR | Nhà | 3-3 (H) | 8-3 | 5-4 |
| 6 thg 9 | Mirassol | Nhà | 1-2 (B) | 5-7 | 2-4 |
| 31 thg 8 | Remo | Khách | 3-2 (T) | 4-9 | 1-3 |
| 23 thg 8 | Corinthians | Nhà | 2-1 (T) | 4-14 | 2-2 |
| 15 thg 8 | São Paulo | Khách | 1-1 (H) | 3-6 | 1-2 |
| 8 thg 8 | Chapecoense | Nhà | 2-1 (T) | 5-6 | 1-1 |
| 30 thg 7 | Cruzeiro | Nhà | 0-1 (B) | 4-2 | 1-1 |
| 26 thg 7 | Bragantino | Khách | 0-0 (H) | 1-8 | 2-4 |
| 22 thg 7 | Palmeiras | Nhà | 1-3 (B) | 8-4 | 1-3 |
| 30 thg 5 | Flamengo | Khách | 0-3 (B) | 4-6 | 1-3 |
| 25 thg 5 | Bahia | Nhà | 3-2 (T) | 3-6 | 0-3 |
| 17 thg 5 | Santos | Khách | 3-0 (T) | 3-3 | 2-5 |
| 9 thg 5 | Internacional | Nhà | 2-2 (H) | 3-8 | 1-3 |
| 2 thg 5 | Vitória | Khách | 1-4 (B) | 4-2 | 2-3 |
| 26 thg 4 | Grêmio | Khách | 0-1 (B) | 2-5 | 4-3 |
| 19 thg 4 | Atlético Mineiro | Nhà | 2-0 (T) | 2-8 | 3-2 |
| 12 thg 4 | Botafogo | Khách | 2-2 (H) | 4-7 | 4-2 |
| 4 thg 4 | Fluminense | Nhà | 1-1 (H) | 3-10 | 1-0 |
| 1 thg 4 | Vasco da Gama | Nhà | 1-1 (H) | 3-4 | 2-1 |
| 22 thg 3 | Athletico PR | Khách | 0-2 (B) | 4-7 | 3-0 |
| 18 thg 3 | Mirassol | Khách | 1-0 (T) | 2-7 | 2-2 |
| 15 thg 3 | Remo | Nhà | 1-0 (T) | 4-6 | 2-3 |
| 11 thg 3 | Corinthians | Khách | 2-0 (T) | 6-8 | 2-2 |
| 25 thg 2 | São Paulo | Nhà | 0-1 (B) | 3-7 | 4-3 |
| 11 thg 2 | Chapecoense | Khách | 3-3 (H) | 5-6 | 1-2 |
| 5 thg 2 | Cruzeiro | Khách | 2-1 (T) | 2-12 | 2-3 |
| 28 thg 1 | Bragantino | Nhà | 0-1 (B) | 1-5 | 2-7 |
Câu hỏi thường gặp
Coritiba có trung bình bao nhiêu quả phạt góc mỗi trận?
3,77 quả phạt góc được hưởng mỗi trận ở mùa giải chính thức, xếp thứ 20/20 toàn giải; các trận của đội có tổng cộng 10,48 quả.
Coritiba có trung bình bao nhiêu quả phạt góc trên sân nhà?
4,27 mỗi trận trên sân nhà và 3,31 trên sân khách, ở mùa giải chính thức.
Coritiba nhận bao nhiêu thẻ phạt mỗi trận?
2,06 thẻ mỗi trận ở mùa giải chính thức, xếp thứ 18/20 toàn giải; các trận của đội có tổng cộng 4,45 thẻ.
Coritiba ghi bao nhiêu bàn mỗi trận?
Ghi 1,23 bàn và để thủng lưới 1,58 bàn mỗi trận trong 31 trận ở mùa giải chính thức.
Bao nhiêu trận của Coritiba có trên 2,5 bàn?
51,6% số trận của đội ở mùa giải chính thức kết thúc với trên 2,5 bàn; cả hai đội cùng ghi bàn trong 51,6% số trận.
Các trận đã kết thúc ở mùa giải chính thức, trong giai đoạn mà bảng xếp hạng thể hiện, không tính các vòng loại trực tiếp. Phạt góc và thẻ phạt chỉ tính các trận có đầy đủ số liệu của cả hai đội; thẻ phạt gồm thẻ vàng và thẻ đỏ.
Xem lựa chọn trong ứng dụngCầu thủ Coritiba: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt
Lịch thi đấu và kết quả Coritiba: sắp diễn ra
Lịch thi đấu và kết quả Coritiba: kết quả gần nhất
Lịch sử đối đầu của Coritiba với mọi đối thủ
- Coritiba vs Athletico PR
- Coritiba vs Atlético Mineiro
- Coritiba vs Bahia
- Coritiba vs Botafogo
- Coritiba vs Bragantino
- Coritiba vs Chapecoense
- Coritiba vs Corinthians
- Coritiba vs Cruzeiro
- Coritiba vs Flamengo
- Coritiba vs Fluminense
- Coritiba vs Grêmio
- Coritiba vs Internacional
- Coritiba vs Palmeiras
- Coritiba vs Santos
- Coritiba vs São Paulo
- Coritiba vs Vasco da Gama
- Coritiba vs Vitória