Thống kê Cruzeiro
VĐQG BrazilSố liệu từ 32 trận của đội ở mùa giải chính thức, cập nhật ngày 24 tháng 10, 2026.
Cruzeiro đang đứng thứ 3/20 trên bảng xếp hạng, với 54 điểm sau 32 trận.
- Cruzeiro có trung bình 5,41 quả phạt góc mỗi trận (xếp thứ 8/20 toàn giải): 6,00 trên sân nhà và 4,81 trên sân khách.
- Đội nhận 2,56 thẻ phạt mỗi trận (xếp thứ 9/20 toàn giải), và các trận của đội có tổng cộng 5,00 thẻ.
- Đội ghi 1,59 bàn mỗi trận (xếp thứ 3/20 toàn giải) và để thủng lưới 1,41 bàn.
- 65,6% số trận của đội kết thúc với trên 2,5 bàn, và cả hai đội cùng ghi bàn trong 68,8% số trận.
Phạt góc mỗi trận của Cruzeiro
Trung bình mỗi trận và tỷ lệ trên số trận của đội. Hạng: thứ hạng toàn giải, cao nhất trước.
| Tổng thể | Sân nhà | Sân khách | Hạng | |
|---|---|---|---|---|
| Trận có số liệu | 32 | 16 | 16 | |
| Được hưởng | 5,41 | 6,00 | 4,81 | thứ 8/20 |
| Phải chịu | 4,75 | 3,19 | 6,31 | thứ 15/20 |
| Tổng cả trận | 10,16 | 9,19 | 11,13 | thứ 11/20 |
Thẻ phạt mỗi trận của Cruzeiro
| Tổng thể | Sân nhà | Sân khách | Hạng | |
|---|---|---|---|---|
| Trận có số liệu | 32 | 16 | 16 | |
| Phải nhận | 2,56 | 2,44 | 2,69 | thứ 9/20 |
| Tổng cả trận | 5,00 | 5,44 | 4,56 | thứ 10/20 |
Lựa chọn cho các trận của Cruzeiro, dựa trên các số liệu này
Scout Picks đối chiếu các số liệu này với tỷ lệ của nhà cái bạn dùng và cho bạn thấy những góc nhìn nào đứng vững trong từng trận.
Xem lựa chọn trong ứng dụngCruzeiro: bàn thắng, trên 2,5 bàn và cả hai đội ghi bàn
| Tổng thể | Sân nhà | Sân khách | Hạng | |
|---|---|---|---|---|
| Số trận | 32 | 16 | 16 | |
| Bàn thắng | 1,59 | 1,69 | 1,50 | thứ 3/20 |
| Bàn thua | 1,41 | 1,00 | 1,81 | thứ 10/20 |
| Trên 2,5 bàn | 65,6% | 56,3% | 75% | thứ 2/20 |
| Cả hai đội ghi bàn | 68,8% | 62,5% | 75% | thứ 3/20 |
Kết quả của Cruzeiro ở mùa giải chính thức
Sân: sân nhà hoặc sân khách. Phạt góc và thẻ phạt: số của đội trước, của đối thủ sau.
| Ngày | Đối thủ | Sân | Kết quả | Phạt góc | Thẻ phạt |
|---|---|---|---|---|---|
| 23 thg 10 | Remo | Nhà | 1-0 (T) | 7-6 | 0-3 |
| 18 thg 10 | Grêmio | Khách | 4-2 (T) | 8-8 | 3-3 |
| 12 thg 10 | Bragantino | Khách | 2-3 (B) | 6-7 | 2-2 |
| 7 thg 10 | São Paulo | Nhà | 2-0 (T) | 8-8 | 2-1 |
| 20 thg 9 | Vitória | Khách | 3-1 (T) | 2-8 | 3-0 |
| 12 thg 9 | Santos | Khách | 1-2 (B) | 3-13 | 3-2 |
| 6 thg 9 | Athletico PR | Nhà | 3-1 (T) | 7-2 | 2-2 |
| 29 thg 8 | Vasco da Gama | Khách | 1-3 (B) | 3-11 | 1-2 |
| 22 thg 8 | Flamengo | Nhà | 2-1 (T) | 3-3 | 3-1 |
| 16 thg 8 | Corinthians | Khách | 2-1 (T) | 8-3 | 4-1 |
| 9 thg 8 | Mirassol | Nhà | 3-1 (T) | 4-1 | 3-2 |
| 30 thg 7 | Coritiba | Khách | 1-0 (T) | 2-4 | 1-1 |
| 26 thg 7 | Botafogo | Nhà | 0-1 (B) | 9-1 | 4-5 |
| 22 thg 7 | Internacional | Khách | 2-1 (T) | 7-5 | 6-2 |
| 31 thg 5 | Fluminense | Nhà | 1-1 (H) | 5-4 | 2-2 |
| 24 thg 5 | Chapecoense | Nhà | 2-1 (T) | 9-2 | 1-3 |
| 16 thg 5 | Palmeiras | Khách | 1-1 (H) | 5-6 | 4-2 |
| 9 thg 5 | Bahia | Khách | 2-1 (T) | 8-6 | 4-3 |
| 2 thg 5 | Atlético Mineiro | Nhà | 1-3 (B) | 5-1 | 6-8 |
| 25 thg 4 | Remo | Khách | 1-0 (T) | 1-4 | 3-1 |
| 18 thg 4 | Grêmio | Nhà | 2-0 (T) | 4-1 | 4-3 |
| 12 thg 4 | Bragantino | Nhà | 2-1 (T) | 2-7 | 0-2 |
| 4 thg 4 | São Paulo | Khách | 1-4 (B) | 4-6 | 0-2 |
| 1 thg 4 | Vitória | Nhà | 3-0 (T) | 5-6 | 1-3 |
| 22 thg 3 | Santos | Nhà | 0-0 (H) | 6-0 | 2-4 |
| 18 thg 3 | Athletico PR | Khách | 1-2 (B) | 6-4 | 3-2 |
| 15 thg 3 | Vasco da Gama | Nhà | 3-3 (H) | 5-4 | 2-4 |
| 11 thg 3 | Flamengo | Khách | 0-2 (B) | 7-4 | 2-2 |
| 25 thg 2 | Corinthians | Nhà | 1-1 (H) | 5-3 | 4-3 |
| 11 thg 2 | Mirassol | Khách | 2-2 (H) | 0-9 | 2-4 |
| 5 thg 2 | Coritiba | Nhà | 1-2 (B) | 12-2 | 3-2 |
| 29 thg 1 | Botafogo | Khách | 0-4 (B) | 7-3 | 2-1 |
Câu hỏi thường gặp
Cruzeiro có trung bình bao nhiêu quả phạt góc mỗi trận?
5,41 quả phạt góc được hưởng mỗi trận ở mùa giải chính thức, xếp thứ 8/20 toàn giải; các trận của đội có tổng cộng 10,16 quả.
Cruzeiro có trung bình bao nhiêu quả phạt góc trên sân nhà?
6,00 mỗi trận trên sân nhà và 4,81 trên sân khách, ở mùa giải chính thức.
Cruzeiro nhận bao nhiêu thẻ phạt mỗi trận?
2,56 thẻ mỗi trận ở mùa giải chính thức, xếp thứ 9/20 toàn giải; các trận của đội có tổng cộng 5,00 thẻ.
Cruzeiro ghi bao nhiêu bàn mỗi trận?
Ghi 1,59 bàn và để thủng lưới 1,41 bàn mỗi trận trong 32 trận ở mùa giải chính thức.
Bao nhiêu trận của Cruzeiro có trên 2,5 bàn?
65,6% số trận của đội ở mùa giải chính thức kết thúc với trên 2,5 bàn; cả hai đội cùng ghi bàn trong 68,8% số trận.
Các trận đã kết thúc ở mùa giải chính thức, trong giai đoạn mà bảng xếp hạng thể hiện, không tính các vòng loại trực tiếp. Phạt góc và thẻ phạt chỉ tính các trận có đầy đủ số liệu của cả hai đội; thẻ phạt gồm thẻ vàng và thẻ đỏ.
Xem lựa chọn trong ứng dụngCầu thủ Cruzeiro: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt
Lịch thi đấu và kết quả Cruzeiro: sắp diễn ra
Lịch thi đấu và kết quả Cruzeiro: kết quả gần nhất
Lịch sử đối đầu của Cruzeiro với mọi đối thủ
- Cruzeiro vs Athletico PR
- Cruzeiro vs Atlético Mineiro
- Cruzeiro vs Bahia
- Cruzeiro vs Botafogo
- Cruzeiro vs Bragantino
- Cruzeiro vs Chapecoense
- Cruzeiro vs Corinthians
- Cruzeiro vs Coritiba
- Cruzeiro vs Flamengo
- Cruzeiro vs Fluminense
- Cruzeiro vs Grêmio
- Cruzeiro vs Internacional
- Cruzeiro vs Palmeiras
- Cruzeiro vs Santos
- Cruzeiro vs São Paulo
- Cruzeiro vs Vasco da Gama
- Cruzeiro vs Vitória