Scout Picks

Félix Torres: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Hậu vệ của InternacionalVĐQG Brazil

22 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Félix Torres: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Félix Torres: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,560% (6/10)56,3% (9/16)50% (4/8)62,5% (5/8)
Cú sút: Trên 1,520% (2/10)18,8% (3/16)12,5% (1/8)25% (2/8)
Cú sút: Trên 2,510% (1/10)6,3% (1/16)0% (0/8)12,5% (1/8)
Sút trúng đích: Trên 0,530% (3/10)25% (4/16)25% (2/8)25% (2/8)
Sút trúng đích: Trên 1,510% (1/10)6,3% (1/16)0% (0/8)12,5% (1/8)
Bàn thắng: Trên 0,510% (1/10)12,5% (2/16)12,5% (1/8)12,5% (1/8)
Kiến tạo: Trên 0,50% (0/10)0% (0/16)0% (0/8)0% (0/8)
Thẻ vàng: Trên 0,520% (2/10)18,8% (3/16)0% (0/8)37,5% (3/8)

Félix Torres: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Félix Torres: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận2216 trận 45+ phút1519 phút8 trận 45+ phút8 trận 45+ phút
Cú sút150,880,890,631,13
Sút trúng đích50,310,300,250,38
Bàn thắng20,130,120,130,13
Kiến tạo00,000,000,000,00
Thẻ vàng30,190,180,000,38

Từng trận: Félix Torres tại VĐQG Brazil

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Félix Torres tại VĐQG Brazil
NgàyĐối thủSânKết quảĐộiPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
16/10/26MirassolKhách0-2 (B)Internacional44 (DB)00000
11/10/26GrêmioKhách1-1 (H)Internacional5 (DB)00100
06/09/26SantosNhà2-3 (B)Internacional9000210
30/08/26BahiaKhách2-3 (B)Internacional9000110
17/08/26RemoNhà1-1 (H)Internacional3 (DB)00000
09/08/26PalmeirasKhách0-0 (H)Internacional9000000
29/07/26FlamengoNhà1-1 (H)Internacional6 (DB)00000
25/07/26Athletico PRKhách0-2 (B)Internacional6300100
22/07/26CruzeiroNhà1-2 (B)Internacional9000100
09/05/26CoritibaKhách2-2 (H)Internacional9010421
03/05/26FluminenseNhà2-0 (T)Internacional9000000
25/04/26BotafogoKhách2-2 (H)Internacional9000001
19/04/26MirassolNhà1-2 (B)Internacional9000100
11/04/26GrêmioNhà0-0 (H)Internacional9000000
22/03/26ChapecoenseNhà2-0 (T)Internacional9000100
18/03/26SantosKhách2-1 (T)Internacional9000101
11/03/26Atlético MineiroKhách0-1 (B)Internacional9000000
25/02/26RemoKhách1-1 (H)Internacional9000200
12/02/26PalmeirasNhà1-3 (B)Internacional39 (DB)00000
04/02/26FlamengoKhách1-1 (H)Internacional9 (DB)00000
28/01/26Athletico PRNhà0-1 (B)Internacional9010010
07/12/25JuventudeNhà1-1 (H)Corinthians9000000

Câu hỏi thường gặp

Félix Torres sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

0,88 cú sút mỗi trận trong 16 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại VĐQG Brazil trong 12 tháng gần nhất (0,89 mỗi 90 phút).

Félix Torres có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,31 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 25% số trận đó.

Félix Torres đã ghi bao nhiêu bàn tại VĐQG Brazil?

2 bàn sau 22 trận trong 12 tháng gần nhất (0,12 mỗi 90 phút); 2 bàn sau 21 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Félix Torres đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

3 thẻ vàng sau 22 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 18,8% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Félix Torres sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

0,63 mỗi trận trên sân nhà và 1,13 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.