Scout Picks

Jorge Pulido: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Hậu vệ của AlmeríaHạng Nhì Tây Ban Nha

33 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Jorge Pulido: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Jorge Pulido: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,550% (5/10)50% (16/32)52,9% (9/17)46,7% (7/15)
Cú sút: Trên 1,510% (1/10)15,6% (5/32)11,8% (2/17)20% (3/15)
Cú sút: Trên 2,50% (0/10)3,1% (1/32)5,9% (1/17)0% (0/15)
Sút trúng đích: Trên 0,510% (1/10)15,6% (5/32)11,8% (2/17)20% (3/15)
Sút trúng đích: Trên 1,50% (0/10)3,1% (1/32)5,9% (1/17)0% (0/15)
Bàn thắng: Trên 0,50% (0/10)9,4% (3/32)11,8% (2/17)6,7% (1/15)
Kiến tạo: Trên 0,50% (0/10)9,4% (3/32)5,9% (1/17)13,3% (2/15)
Thẻ vàng: Trên 0,540% (4/10)28,1% (9/32)29,4% (5/17)26,7% (4/15)

Jorge Pulido: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Jorge Pulido: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận3332 trận 45+ phút2890 phút17 trận 45+ phút15 trận 45+ phút
Cú sút230,720,720,760,67
Sút trúng đích60,190,190,180,20
Bàn thắng30,090,090,120,07
Kiến tạo30,090,090,060,13
Thẻ vàng90,280,280,290,27

Từng trận: Jorge Pulido tại Hạng Nhì Tây Ban Nha

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Jorge Pulido tại Hạng Nhì Tây Ban Nha
NgàyĐối thủSânKết quảĐộiPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàngĐỏ
17/10/26Real Sociedad IIKhách4-2 (T)Almería90001110
06/09/26CádizNhà3-2 (T)Almería10 (DB)000000
29/08/26SabadellKhách0-1 (B)Almería90000000
23/08/26TenerifeKhách0-1 (B)Almería90001000
17/08/26EldenseNhà3-0 (T)Almería90000000
24/05/26CastellónNhà0-1 (B)Huesca90001010
18/05/26LeganésKhách0-0 (H)Huesca90000000
11/05/26Real Sociedad IINhà1-2 (B)Huesca90002010
26/04/26Real ZaragozaNhà1-0 (T)Huesca90000000
12/04/26Deportivo A CoruñaNhà1-1 (H)Huesca90001001
05/04/26Las PalmasKhách1-2 (B)Huesca90000010
01/04/26Cultural LeonesaNhà1-1 (H)Huesca90000010
28/03/26GranadaKhách2-4 (B)Huesca90012010
20/03/26AlmeríaNhà1-3 (B)Huesca90000000
15/03/26MálagaKhách3-5 (B)Huesca90102100
07/03/26AlbaceteNhà0-0 (H)Huesca90000000
28/02/26Real ValladolidKhách0-1 (B)Huesca90000000
21/02/26MirandésNhà1-2 (B)Huesca90000000
15/02/26CeutaNhà2-0 (T)Huesca90000000
08/02/26Sporting GijónKhách1-2 (B)Huesca90001000
01/02/26CádizNhà1-0 (T)Huesca90001000
25/01/26FC AndorraKhách1-1 (H)Huesca90001000
12/01/26CórdobaNhà1-2 (B)Huesca90001010
03/01/26CastellónKhách1-4 (B)Huesca90012100
20/12/25Racing SantanderNhà1-1 (H)Huesca90104210
12/12/25Cultural LeonesaKhách2-0 (T)Huesca90000010
06/12/25Real ValladolidNhà1-4 (B)Huesca90011000
29/11/25AlmeríaKhách0-0 (H)Huesca90000000
23/11/25Sporting GijónNhà2-0 (T)Huesca90000000
16/11/25Real ZaragozaKhách0-1 (B)Huesca90000000
08/11/25FC AndorraNhà2-2 (H)Huesca90101100
01/11/25AlbaceteKhách1-2 (B)Huesca90000000
24/10/25Las PalmasNhà1-1 (H)Huesca90001000

Câu hỏi thường gặp

Jorge Pulido sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

0,72 cú sút mỗi trận trong 32 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại Hạng Nhì Tây Ban Nha trong 12 tháng gần nhất (0,72 mỗi 90 phút).

Jorge Pulido có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,19 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 15,6% số trận đó.

Jorge Pulido đã ghi bao nhiêu bàn tại Hạng Nhì Tây Ban Nha?

3 bàn sau 33 trận trong 12 tháng gần nhất (0,09 mỗi 90 phút); 0 bàn sau 5 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Jorge Pulido đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

9 thẻ vàng và 1 thẻ đỏ sau 33 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 28,1% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Jorge Pulido sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

0,76 mỗi trận trên sân nhà và 0,67 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.