Scout Picks

Álex Sola: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Tiền đạo của AlmeríaHạng Nhì Tây Ban Nha

34 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Álex Sola: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Álex Sola: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,580% (8/10)78,3% (18/23)72,7% (8/11)83,3% (10/12)
Cú sút: Trên 1,540% (4/10)52,2% (12/23)63,6% (7/11)41,7% (5/12)
Cú sút: Trên 2,510% (1/10)26,1% (6/23)36,4% (4/11)16,7% (2/12)
Sút trúng đích: Trên 0,540% (4/10)30,4% (7/23)27,3% (3/11)33,3% (4/12)
Sút trúng đích: Trên 1,510% (1/10)4,3% (1/23)9,1% (1/11)0% (0/12)
Bàn thắng: Trên 0,50% (0/10)0% (0/23)0% (0/11)0% (0/12)
Kiến tạo: Trên 0,520% (2/10)8,7% (2/23)9,1% (1/11)8,3% (1/12)
Thẻ vàng: Trên 0,510% (1/10)13% (3/23)18,2% (2/11)8,3% (1/12)

Álex Sola: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Álex Sola: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận3423 trận 45+ phút2133 phút11 trận 45+ phút12 trận 45+ phút
Cú sút471,781,982,001,58
Sút trúng đích90,350,380,360,33
Bàn thắng10,000,040,000,00
Kiến tạo20,090,080,090,08
Thẻ vàng50,130,210,180,08

Từng trận: Álex Sola tại Hạng Nhì Tây Ban Nha

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Álex Sola tại Hạng Nhì Tây Ban Nha
NgàyĐối thủSânKết quảĐộiPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
27/09/26MallorcaKhách1-0 (T)Almería11 (DB)00100
20/09/26Celta FortunaNhà2-0 (T)Almería11 (DB)00000
06/09/26CádizNhà3-2 (T)Almería14 (DB)00000
29/08/26SabadellKhách0-1 (B)Almería14 (DB)00000
23/08/26TenerifeKhách0-1 (B)Almería4600000
16/05/26BurgosNhà0-1 (B)Granada27 (DB)00101
10/05/26CórdobaKhách0-1 (B)Granada24 (DB)00100
01/05/26Real ZaragozaKhách1-0 (T)Granada13 (DB)10111
19/04/26AlbaceteKhách1-4 (B)Granada9001100
12/04/26Cultural LeonesaNhà1-0 (T)Granada6000110
06/04/26CastellónKhách2-3 (B)Granada32 (DB)00000
02/04/26Las PalmasKhách0-2 (B)Granada8000200
28/03/26HuescaNhà4-2 (T)Granada20 (DB)00000
22/03/26Real Sociedad IIKhách2-0 (T)Granada7400110
15/03/26FC AndorraNhà1-1 (H)Granada9000000
08/03/26Deportivo A CoruñaKhách2-0 (T)Granada9000100
28/02/26MálagaNhà0-1 (B)Granada9000200
20/02/26CeutaKhách1-2 (B)Granada9000210
14/02/26Real ValladolidNhà5-1 (T)Granada9001521
06/02/26LeganésKhách0-1 (B)Granada44 (DB)00200
01/02/26Racing SantanderNhà1-0 (T)Granada25 (DB)00000
24/01/26CádizKhách2-1 (T)Granada7500300
19/01/26SD EibarNhà0-0 (H)Granada8300000
11/01/26CastellónNhà0-0 (H)Granada8500000
03/01/26AlmeríaKhách2-3 (B)Granada9000510
21/12/25AlbaceteNhà1-1 (H)Granada9000311
13/12/25Sporting GijónKhách0-1 (B)Granada9000100
07/12/25CeutaNhà1-1 (H)Granada9000400
29/11/25Cultural LeonesaKhách1-0 (T)Granada9000000
22/11/25CórdobaNhà1-1 (H)Granada9000300
15/11/25Racing SantanderKhách2-2 (H)Granada9000101
09/11/25Real ZaragozaNhà3-1 (T)Granada9000200
03/11/25Real ValladolidKhách1-2 (B)Granada6800210
25/10/25CádizNhà0-0 (H)Granada6700200

Câu hỏi thường gặp

Álex Sola sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

1,78 cú sút mỗi trận trong 23 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại Hạng Nhì Tây Ban Nha trong 12 tháng gần nhất (1,98 mỗi 90 phút).

Álex Sola có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,35 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 30,4% số trận đó.

Álex Sola đã ghi bao nhiêu bàn tại Hạng Nhì Tây Ban Nha?

1 bàn sau 34 trận trong 12 tháng gần nhất (0,04 mỗi 90 phút); 0 bàn sau 5 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Álex Sola đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

5 thẻ vàng sau 34 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 13% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Álex Sola sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

2,00 mỗi trận trên sân nhà và 1,58 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.