Scout Picks

Adrián Embarba: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Tiền đạo của AlmeríaHạng Nhì Tây Ban Nha

42 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Adrián Embarba: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Adrián Embarba: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,580% (8/10)88,2% (30/34)82,4% (14/17)94,1% (16/17)
Cú sút: Trên 1,560% (6/10)76,5% (26/34)70,6% (12/17)82,4% (14/17)
Cú sút: Trên 2,510% (1/10)52,9% (18/34)47,1% (8/17)58,8% (10/17)
Sút trúng đích: Trên 0,560% (6/10)73,5% (25/34)70,6% (12/17)76,5% (13/17)
Sút trúng đích: Trên 1,510% (1/10)29,4% (10/34)35,3% (6/17)23,5% (4/17)
Bàn thắng: Trên 0,510% (1/10)26,5% (9/34)35,3% (6/17)17,6% (3/17)
Kiến tạo: Trên 0,520% (2/10)23,5% (8/34)23,5% (4/17)23,5% (4/17)
Thẻ vàng: Trên 0,510% (1/10)14,7% (5/34)5,9% (1/17)23,5% (4/17)

Adrián Embarba: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Adrián Embarba: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận4234 trận 45+ phút2910 phút17 trận 45+ phút17 trận 45+ phút
Cú sút1012,653,122,472,82
Sút trúng đích391,061,211,121,00
Bàn thắng110,290,340,410,18
Kiến tạo100,260,310,290,24
Thẻ vàng70,150,220,060,24

Từng trận: Adrián Embarba tại Hạng Nhì Tây Ban Nha

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Adrián Embarba tại Hạng Nhì Tây Ban Nha
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
03/10/26BurgosNhà2-1 (T)31 (DB)00410
27/09/26MallorcaKhách1-0 (T)6500210
20/09/26Celta FortunaNhà2-0 (T)7900210
06/09/26CádizNhà3-2 (T)26 (DB)00000
29/08/26SabadellKhách0-1 (B)5800101
23/08/26TenerifeKhách0-1 (B)8800210
17/08/26EldenseNhà3-0 (T)6600100
20/06/26MálagaNhà1-2 (B)9001000
14/06/26MálagaKhách0-0 (H)9000220
09/06/26CastellónNhà3-2 (T)6710210
06/06/26CastellónKhách1-1 (H)7501000
31/05/26Real ValladolidNhà1-0 (T)7200510
24/05/26Sporting GijónKhách1-3 (B)9000310
16/05/26Las PalmasNhà1-2 (B)8210420
09/05/26BurgosKhách0-0 (H)6200200
04/05/26MirandésNhà4-2 (T)7400100
26/04/26GranadaKhách4-2 (T)8001510
19/04/26MálagaNhà3-2 (T)8720320
12/04/26Racing SantanderKhách1-5 (B)8310420
05/04/26LeganésNhà2-1 (T)6300000
02/04/26CastellónKhách0-2 (B)16 (DB)00100
29/03/26Real Sociedad IINhà5-1 (T)9010631
20/03/26HuescaKhách3-1 (T)9000310
14/03/26Real ZaragozaKhách0-2 (B)32 (DB)00201
09/03/26Cultural LeonesaNhà3-0 (T)25 (DB)01100
21/02/26CórdobaNhà2-1 (T)25 (DB)00001
13/02/26FC AndorraNhà3-2 (T)5900310
08/02/26CádizKhách2-1 (T)6601411
01/02/26CeutaNhà4-2 (T)33 (DB)10220
25/01/26SD EibarKhách0-1 (B)6600310
17/01/26Deportivo A CoruñaNhà1-2 (B)7001210
10/01/26MirandésKhách2-2 (H)9000620
03/01/26GranadaNhà3-2 (T)9002320
21/12/25MálagaKhách1-2 (B)9000100
14/12/25BurgosNhà1-2 (B)9001000
06/12/25FC AndorraKhách2-1 (T)8900310
29/11/25HuescaNhà0-0 (H)9000520
26/11/25CeutaKhách2-3 (B)9011311
22/11/25LeganésKhách3-0 (T)8310421
16/11/25CádizNhà3-0 (T)9010310
01/11/25SD EibarNhà3-1 (T)7610220
26/10/25CastellónNhà1-0 (T)32 (DB)00100

Câu hỏi thường gặp

Adrián Embarba sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

2,65 cú sút mỗi trận trong 34 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại Hạng Nhì Tây Ban Nha trong 12 tháng gần nhất (3,12 mỗi 90 phút).

Adrián Embarba có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

1,06 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 73,5% số trận đó.

Adrián Embarba đã ghi bao nhiêu bàn tại Hạng Nhì Tây Ban Nha?

11 bàn sau 42 trận trong 12 tháng gần nhất (0,34 mỗi 90 phút); 0 bàn sau 7 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Adrián Embarba đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

7 thẻ vàng sau 42 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 14,7% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Adrián Embarba sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

2,47 mỗi trận trên sân nhà và 2,82 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.