Thống kê MLS 2026
Số liệu từ 451 trận đã đấu ở mùa giải chính thức, cập nhật ngày 24 tháng 10, 2026.
Bảng xếp hạng MLS · Mùa giải chính thức
Miền Đông
| # | Đội | ST | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nashville SC | 30 | 20 | 7 | 3 | 41 | 67 |
| 2 | Inter Miami | 30 | 15 | 10 | 5 | 22 | 55 |
| 3 | New England | 30 | 16 | 4 | 10 | 8 | 52 |
| 4 | Chicago Fire | 30 | 14 | 6 | 10 | 8 | 48 |
| 5 | Charlotte | 30 | 13 | 8 | 9 | 8 | 47 |
| 6 | Philadelphia Union | 30 | 13 | 7 | 10 | 13 | 46 |
| 7 | Orlando City | 30 | 12 | 5 | 13 | -12 | 41 |
| 8 | Cincinnati | 30 | 10 | 9 | 11 | -9 | 39 |
| 9 | New York RB | 30 | 10 | 6 | 14 | -17 | 36 |
| 10 | Toronto | 30 | 8 | 12 | 10 | -9 | 36 |
| 11 | Columbus Crew | 30 | 10 | 5 | 15 | -1 | 35 |
| 12 | New York City | 30 | 8 | 10 | 12 | 2 | 34 |
| 13 | DC United | 30 | 7 | 12 | 11 | -15 | 33 |
| 14 | Atlanta United | 30 | 8 | 6 | 16 | -14 | 30 |
| 15 | CF Montréal | 30 | 6 | 7 | 17 | -24 | 25 |
Miền Tây
| # | Đội | ST | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vancouver Whitecaps | 30 | 16 | 7 | 7 | 32 | 55 |
| 2 | St. Louis City | 30 | 14 | 9 | 7 | 15 | 51 |
| 3 | Dallas | 30 | 14 | 9 | 7 | 8 | 51 |
| 4 | SJ Earthquakes | 30 | 13 | 9 | 8 | 10 | 48 |
| 5 | Houston Dynamo | 30 | 13 | 8 | 9 | 2 | 47 |
| 6 | Los Angeles FC | 31 | 12 | 10 | 9 | 15 | 46 |
| 7 | Seattle Sounders | 30 | 11 | 9 | 10 | 2 | 42 |
| 8 | LA Galaxy | 31 | 10 | 10 | 11 | -9 | 40 |
| 9 | Colorado Rapids | 30 | 11 | 6 | 13 | 0 | 39 |
| 10 | Real Salt Lake | 30 | 10 | 6 | 14 | -3 | 36 |
| 11 | Portland Timbers | 30 | 9 | 7 | 14 | -5 | 34 |
| 12 | San Diego | 30 | 8 | 10 | 12 | -3 | 34 |
| 13 | Minnesota United | 30 | 8 | 10 | 12 | -8 | 34 |
| 14 | Austin | 30 | 7 | 10 | 13 | -18 | 31 |
| 15 | Sporting KC | 30 | 6 | 4 | 20 | -39 | 22 |
Đội nhiều phạt góc nhất MLS
Trung bình mỗi trận.
| Đội | ST | Được hưởng | Phải chịu | Tổng |
|---|---|---|---|---|
| Seattle Sounders | 30 | 5,47 | 6,20 | 11,67 |
| Los Angeles FC | 31 | 6,06 | 5,42 | 11,48 |
| SJ Earthquakes | 30 | 6,20 | 4,70 | 10,90 |
| New York RB | 30 | 5,83 | 5,00 | 10,83 |
| Charlotte | 30 | 4,67 | 6,07 | 10,73 |
| Orlando City | 30 | 4,00 | 6,70 | 10,70 |
| Toronto | 30 | 4,83 | 5,83 | 10,67 |
| Dallas | 30 | 4,47 | 6,17 | 10,63 |
| Real Salt Lake | 30 | 4,73 | 5,90 | 10,63 |
| DC United | 30 | 5,10 | 5,47 | 10,57 |
| New England | 30 | 4,70 | 5,87 | 10,57 |
| Austin | 30 | 4,47 | 5,97 | 10,43 |
| Minnesota United | 30 | 5,27 | 5,13 | 10,40 |
| Cincinnati | 30 | 5,20 | 5,10 | 10,30 |
| Portland Timbers | 30 | 4,67 | 5,60 | 10,27 |
| Atlanta United | 30 | 4,97 | 5,23 | 10,20 |
| St. Louis City | 30 | 5,37 | 4,80 | 10,17 |
| Sporting KC | 30 | 4,10 | 5,83 | 9,93 |
| CF Montréal | 30 | 5,03 | 4,73 | 9,77 |
| Chicago Fire | 30 | 4,50 | 4,93 | 9,43 |
| Philadelphia Union | 30 | 6,00 | 3,43 | 9,43 |
| Vancouver Whitecaps | 30 | 6,07 | 3,30 | 9,37 |
| Nashville SC | 30 | 5,23 | 4,00 | 9,23 |
| Houston Dynamo | 30 | 4,30 | 4,90 | 9,20 |
| LA Galaxy | 31 | 5,13 | 4,03 | 9,16 |
| San Diego | 30 | 4,90 | 4,23 | 9,13 |
| Colorado Rapids | 30 | 5,03 | 4,07 | 9,10 |
| Columbus Crew | 30 | 5,33 | 3,60 | 8,93 |
| Inter Miami | 30 | 5,07 | 3,83 | 8,90 |
| New York City | 30 | 4,03 | 4,73 | 8,77 |
Lựa chọn cho MLS, dựa trên các số liệu này
Scout Picks đối chiếu các số liệu này với tỷ lệ của nhà cái bạn dùng và cho bạn thấy những góc nhìn nào đứng vững trong từng trận.
Xem lựa chọn trong ứng dụngThẻ phạt của các đội tại MLS
Trung bình mỗi trận.
| Đội | ST | Nhận | Tổng |
|---|---|---|---|
| Colorado Rapids | 30 | 2,70 | 5,27 |
| Philadelphia Union | 30 | 2,47 | 5,07 |
| LA Galaxy | 31 | 2,35 | 4,84 |
| Houston Dynamo | 30 | 2,20 | 4,83 |
| Charlotte | 30 | 2,20 | 4,77 |
| Inter Miami | 30 | 2,73 | 4,70 |
| New York City | 30 | 1,70 | 4,60 |
| San Diego | 30 | 2,27 | 4,60 |
| Dallas | 30 | 2,30 | 4,47 |
| Real Salt Lake | 30 | 2,33 | 4,43 |
| Vancouver Whitecaps | 30 | 2,10 | 4,40 |
| Orlando City | 30 | 2,27 | 4,37 |
| St. Louis City | 30 | 2,13 | 4,33 |
| Chicago Fire | 30 | 2,37 | 4,30 |
| SJ Earthquakes | 30 | 2,30 | 4,23 |
| CF Montréal | 30 | 2,20 | 4,20 |
| Cincinnati | 30 | 2,40 | 4,17 |
| DC United | 30 | 2,10 | 4,13 |
| Austin | 30 | 1,93 | 4,07 |
| Atlanta United | 30 | 2,20 | 4,03 |
| Columbus Crew | 30 | 1,77 | 4,00 |
| Los Angeles FC | 31 | 1,74 | 4,00 |
| Portland Timbers | 30 | 1,73 | 4,00 |
| Toronto | 30 | 1,93 | 4,00 |
| New York RB | 30 | 2,10 | 3,97 |
| Minnesota United | 30 | 2,00 | 3,77 |
| Sporting KC | 30 | 1,83 | 3,57 |
| New England | 30 | 1,73 | 3,53 |
| Nashville SC | 30 | 1,73 | 3,23 |
| Seattle Sounders | 30 | 1,67 | 3,10 |
Bàn thắng, trên 2,5 bàn và cả hai đội ghi bàn tại MLS
Trung bình mỗi trận. Tỷ lệ trên số trận của đội.
| Đội | ST | Ghi bàn | Thủng lưới | Trên 2,5 | Cả 2 ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| Sporting KC | 30 | 1,20 | 2,50 | 80% | 63,3% |
| Inter Miami | 30 | 2,43 | 1,70 | 76,7% | 76,7% |
| Orlando City | 30 | 1,93 | 2,33 | 76,7% | 70% |
| Chicago Fire | 30 | 1,73 | 1,47 | 73,3% | 70% |
| Cincinnati | 30 | 2,07 | 2,37 | 73,3% | 76,7% |
| Austin | 30 | 1,27 | 1,87 | 70% | 70% |
| Charlotte | 30 | 1,77 | 1,50 | 70% | 70% |
| Columbus Crew | 30 | 1,53 | 1,57 | 70% | 70% |
| New England | 30 | 1,63 | 1,37 | 70% | 60% |
| Philadelphia Union | 30 | 2,03 | 1,60 | 70% | 70% |
| Portland Timbers | 30 | 1,70 | 1,87 | 70% | 73,3% |
| San Diego | 30 | 1,77 | 1,87 | 70% | 60% |
| Dallas | 30 | 1,83 | 1,57 | 66,7% | 63,3% |
| Minnesota United | 30 | 1,57 | 1,83 | 66,7% | 73,3% |
| Real Salt Lake | 30 | 1,50 | 1,60 | 66,7% | 70% |
| Toronto | 30 | 1,53 | 1,83 | 66,7% | 76,7% |
| LA Galaxy | 31 | 1,39 | 1,68 | 64,5% | 74,2% |
| Atlanta United | 30 | 1,23 | 1,70 | 63,3% | 63,3% |
| CF Montréal | 30 | 1,20 | 2,00 | 63,3% | 53,3% |
| DC United | 30 | 1,27 | 1,77 | 63,3% | 63,3% |
| Nashville SC | 30 | 2,13 | 0,77 | 60% | 46,7% |
| Vancouver Whitecaps | 30 | 2,10 | 1,03 | 60% | 50% |
| New York RB | 30 | 1,30 | 1,87 | 56,7% | 60% |
| St. Louis City | 30 | 1,87 | 1,37 | 56,7% | 70% |
| SJ Earthquakes | 30 | 1,73 | 1,40 | 53,3% | 66,7% |
| New York City | 30 | 1,43 | 1,37 | 50% | 66,7% |
| Los Angeles FC | 31 | 1,55 | 1,06 | 48,4% | 48,4% |
| Colorado Rapids | 30 | 1,37 | 1,37 | 46,7% | 46,7% |
| Houston Dynamo | 30 | 1,37 | 1,30 | 43,3% | 43,3% |
| Seattle Sounders | 30 | 1,30 | 1,23 | 43,3% | 56,7% |
Câu hỏi thường gặp
Đội nào được hưởng nhiều phạt góc nhất MLS?
SJ Earthquakes, với 6,20 quả phạt góc được hưởng mỗi trận ở mùa giải chính thức.
Trận đấu của đội nào có nhiều phạt góc nhất MLS?
Seattle Sounders: 11,67 quả phạt góc mỗi trận cho cả hai đội ở mùa giải chính thức.
Đội nào nhận nhiều thẻ phạt nhất MLS?
Inter Miami, với 2,73 thẻ phạt mỗi trận ở mùa giải chính thức.
Đội nào ghi nhiều bàn nhất mỗi trận tại MLS?
Inter Miami, với 2,43 bàn mỗi trận ở mùa giải chính thức.
Đội nào có nhiều trận trên 2,5 bàn nhất MLS?
Sporting KC: 80% số trận ở mùa giải chính thức kết thúc với trên 2,5 bàn.
Các trận đã kết thúc của giai đoạn mà bảng xếp hạng thể hiện, không tính các vòng loại trực tiếp. Phạt góc và thẻ phạt chỉ tính các trận có đầy đủ số liệu của cả hai đội.
Xem lựa chọn trong ứng dụngLịch thi đấu MLS
- 24 thg 10, 2026 · CF Montréal vs Nashville SC
- 24 thg 10, 2026 · Columbus Crew vs Toronto
- 24 thg 10, 2026 · New York RB vs Inter Miami
- 24 thg 10, 2026 · Orlando City vs New York City
- 24 thg 10, 2026 · DC United vs Cincinnati
- 24 thg 10, 2026 · Philadelphia Union vs New England
- 24 thg 10, 2026 · Atlanta United vs Chicago Fire
- 24 thg 10, 2026 · Houston Dynamo vs Minnesota United
- 24 thg 10, 2026 · Dallas vs SJ Earthquakes
- 24 thg 10, 2026 · Sporting KC vs Austin
Kết quả MLS mới nhất
- 21 thg 10, 2026 · Cincinnati 2-1 DC United
- 18 thg 10, 2026 · Cincinnati 0-2 Columbus Crew
- 17 thg 10, 2026 · Portland Timbers 0-0 Colorado Rapids
- 17 thg 10, 2026 · SJ Earthquakes 1-1 Nashville SC
- 17 thg 10, 2026 · Seattle Sounders 1-1 CF Montréal
- 17 thg 10, 2026 · LA Galaxy 2-2 San Diego
- 17 thg 10, 2026 · Sporting KC 1-3 Real Salt Lake
- 17 thg 10, 2026 · Houston Dynamo 2-2 Dallas
- 17 thg 10, 2026 · Austin 1-2 Vancouver Whitecaps
- 17 thg 10, 2026 · New York City 1-1 Los Angeles FC