Thống kê FSV Mainz 05
BundesligaSố liệu từ 6 trận của đội ở mùa giải chính thức, cập nhật ngày 24 tháng 10, 2026.
FSV Mainz 05 đang đứng thứ 5/18 trên bảng xếp hạng, với 10 điểm sau 6 trận.
- FSV Mainz 05 có trung bình 4,83 quả phạt góc mỗi trận (xếp thứ 11/18 toàn giải): 6,33 trên sân nhà và 3,33 trên sân khách.
- Đội nhận 2,33 thẻ phạt mỗi trận (xếp thứ 4/18 toàn giải), và các trận của đội có tổng cộng 4,33 thẻ.
- Đội ghi 2,33 bàn mỗi trận (xếp thứ 6/18 toàn giải) và để thủng lưới 1,67 bàn.
- 66,7% số trận của đội kết thúc với trên 2,5 bàn, và cả hai đội cùng ghi bàn trong 50% số trận.
Phạt góc mỗi trận của FSV Mainz 05
Trung bình mỗi trận và tỷ lệ trên số trận của đội. Hạng: thứ hạng toàn giải, cao nhất trước.
| Tổng thể | Sân nhà | Sân khách | Hạng | |
|---|---|---|---|---|
| Trận có số liệu | 6 | 3 | 3 | |
| Được hưởng | 4,83 | 6,33 | 3,33 | thứ 11/18 |
| Phải chịu | 4,00 | 3,33 | 4,67 | thứ 14/18 |
| Tổng cả trận | 8,83 | 9,67 | 8,00 | thứ 17/18 |
Thẻ phạt mỗi trận của FSV Mainz 05
| Tổng thể | Sân nhà | Sân khách | Hạng | |
|---|---|---|---|---|
| Trận có số liệu | 6 | 3 | 3 | |
| Phải nhận | 2,33 | 1,33 | 3,33 | thứ 4/18 |
| Tổng cả trận | 4,33 | 3,00 | 5,67 | thứ 4/18 |
Lựa chọn cho các trận của FSV Mainz 05, dựa trên các số liệu này
Scout Picks đối chiếu các số liệu này với tỷ lệ của nhà cái bạn dùng và cho bạn thấy những góc nhìn nào đứng vững trong từng trận.
Xem lựa chọn trong ứng dụngFSV Mainz 05: bàn thắng, trên 2,5 bàn và cả hai đội ghi bàn
| Tổng thể | Sân nhà | Sân khách | Hạng | |
|---|---|---|---|---|
| Số trận | 6 | 3 | 3 | |
| Bàn thắng | 2,33 | 1,33 | 3,33 | thứ 6/18 |
| Bàn thua | 1,67 | 2,33 | 1,00 | thứ 12/18 |
| Trên 2,5 bàn | 66,7% | 66,7% | 66,7% | thứ 10/18 |
| Cả hai đội ghi bàn | 50% | 66,7% | 33,3% | thứ 12/18 |
Kết quả của FSV Mainz 05 ở mùa giải chính thức
Sân: sân nhà hoặc sân khách. Phạt góc và thẻ phạt: số của đội trước, của đối thủ sau.
| Ngày | Đối thủ | Sân | Kết quả | Phạt góc | Thẻ phạt |
|---|---|---|---|---|---|
| 17 thg 10 | Schalke 04 | Khách | 1-0 (T) | 1-4 | 2-0 |
| 10 thg 10 | Bayer 04 Leverkusen | Nhà | 3-4 (B) | 4-3 | 3-1 |
| 19 thg 9 | Borussia Mönchengladbach | Khách | 4-3 (T) | 4-6 | 5-6 |
| 12 thg 9 | Eintracht Frankfurt | Nhà | 1-3 (B) | 4-5 | 0-2 |
| 6 thg 9 | Hamburger SV | Khách | 5-0 (T) | 5-4 | 3-1 |
| 29 thg 8 | Paderborn | Nhà | 0-0 (H) | 11-2 | 1-2 |
Câu hỏi thường gặp
FSV Mainz 05 có trung bình bao nhiêu quả phạt góc mỗi trận?
4,83 quả phạt góc được hưởng mỗi trận ở mùa giải chính thức, xếp thứ 11/18 toàn giải; các trận của đội có tổng cộng 8,83 quả.
FSV Mainz 05 có trung bình bao nhiêu quả phạt góc trên sân nhà?
6,33 mỗi trận trên sân nhà và 3,33 trên sân khách, ở mùa giải chính thức.
FSV Mainz 05 nhận bao nhiêu thẻ phạt mỗi trận?
2,33 thẻ mỗi trận ở mùa giải chính thức, xếp thứ 4/18 toàn giải; các trận của đội có tổng cộng 4,33 thẻ.
FSV Mainz 05 ghi bao nhiêu bàn mỗi trận?
Ghi 2,33 bàn và để thủng lưới 1,67 bàn mỗi trận trong 6 trận ở mùa giải chính thức.
Bao nhiêu trận của FSV Mainz 05 có trên 2,5 bàn?
66,7% số trận của đội ở mùa giải chính thức kết thúc với trên 2,5 bàn; cả hai đội cùng ghi bàn trong 50% số trận.
Các trận đã kết thúc ở mùa giải chính thức, trong giai đoạn mà bảng xếp hạng thể hiện, không tính các vòng loại trực tiếp. Phạt góc và thẻ phạt chỉ tính các trận có đầy đủ số liệu của cả hai đội; thẻ phạt gồm thẻ vàng và thẻ đỏ.
Xem lựa chọn trong ứng dụngCầu thủ FSV Mainz 05: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt
Lịch thi đấu và kết quả FSV Mainz 05: sắp diễn ra
Lịch thi đấu và kết quả FSV Mainz 05: kết quả gần nhất
Lịch sử đối đầu của FSV Mainz 05 với mọi đối thủ
- FSV Mainz 05 vs Bayer 04 Leverkusen
- FSV Mainz 05 vs Borussia Dortmund
- FSV Mainz 05 vs Borussia Mönchengladbach
- FSV Mainz 05 vs Eintracht Frankfurt
- FSV Mainz 05 vs FC Augsburg
- FSV Mainz 05 vs FC Bayern München
- FSV Mainz 05 vs FC Köln
- FSV Mainz 05 vs FC Union Berlin
- FSV Mainz 05 vs Hamburger SV
- FSV Mainz 05 vs RB Leipzig
- FSV Mainz 05 vs SC Freiburg
- FSV Mainz 05 vs Schalke 04
- FSV Mainz 05 vs TSG Hoffenheim
- FSV Mainz 05 vs VfB Stuttgart
- FSV Mainz 05 vs Werder Bremen