Scout Picks

Nadiem Amiri: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Tiền vệ của FSV Mainz 05Bundesliga

25 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Nadiem Amiri: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Nadiem Amiri: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,590% (9/10)82,6% (19/23)83,3% (10/12)81,8% (9/11)
Cú sút: Trên 1,570% (7/10)73,9% (17/23)75% (9/12)72,7% (8/11)
Cú sút: Trên 2,550% (5/10)34,8% (8/23)33,3% (4/12)36,4% (4/11)
Sút trúng đích: Trên 0,560% (6/10)60,9% (14/23)50% (6/12)72,7% (8/11)
Sút trúng đích: Trên 1,510% (1/10)17,4% (4/23)16,7% (2/12)18,2% (2/11)
Bàn thắng: Trên 0,510% (1/10)34,8% (8/23)25% (3/12)45,5% (5/11)
Kiến tạo: Trên 0,510% (1/10)4,3% (1/23)8,3% (1/12)0% (0/11)
Thẻ vàng: Trên 0,510% (1/10)13% (3/23)16,7% (2/12)9,1% (1/11)

Nadiem Amiri: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Nadiem Amiri: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận2523 trận 45+ phút2036 phút12 trận 45+ phút11 trận 45+ phút
Cú sút492,092,172,082,09
Sút trúng đích200,830,880,750,91
Bàn thắng100,390,440,330,45
Kiến tạo20,040,090,080,00
Thẻ vàng30,130,130,170,09

Từng trận: Nadiem Amiri tại Bundesliga

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Nadiem Amiri tại Bundesliga
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
17/10/26Schalke 04Khách1-0 (T)8600101
10/10/26Bayer 04 LeverkusenNhà3-4 (B)9001300
19/09/26Borussia MönchengladbachKhách4-3 (T)9000000
12/09/26Eintracht FrankfurtNhà1-3 (B)8500210
06/09/26Hamburger SVKhách5-0 (T)9000310
29/08/26PaderbornNhà0-0 (H)9000200
16/05/26FC HeidenheimKhách2-0 (T)6810310
10/05/26FC Union BerlinNhà1-3 (B)9000110
03/05/26St. PauliKhách2-1 (T)8400510
25/04/26FC Bayern MünchenNhà3-4 (B)7900530
19/04/26Borussia MönchengladbachKhách1-1 (H)9010220
12/04/26SC FreiburgNhà0-1 (B)28 (DB)00000
20/02/26Hamburger SVNhà1-1 (H)9010310
13/02/26Borussia DortmundKhách0-4 (B)9000210
07/02/26FC AugsburgNhà2-0 (T)8120221
31/01/26RB LeipzigKhách2-1 (T)7210210
24/01/26VfL WolfsburgNhà3-1 (T)25 (DB)11110
13/01/26FC HeidenheimNhà2-1 (T)9010310
10/01/26FC Union BerlinKhách2-2 (H)7810220
21/12/25St. PauliNhà0-0 (H)9000200
05/12/25Borussia MönchengladbachNhà0-0 (H)9000000
21/11/25TSG HoffenheimNhà1-1 (H)9000001
09/11/25Eintracht FrankfurtKhách0-1 (B)9000000
01/11/25Werder BremenNhà1-1 (H)9000200
26/10/25VfB StuttgartKhách1-2 (B)9010310

Câu hỏi thường gặp

Nadiem Amiri sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

2,09 cú sút mỗi trận trong 23 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại Bundesliga trong 12 tháng gần nhất (2,17 mỗi 90 phút).

Nadiem Amiri có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,83 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 60,9% số trận đó.

Nadiem Amiri đã ghi bao nhiêu bàn tại Bundesliga?

10 bàn sau 25 trận trong 12 tháng gần nhất (0,44 mỗi 90 phút); 0 bàn sau 6 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Nadiem Amiri đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

3 thẻ vàng sau 25 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 13% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Nadiem Amiri sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

2,08 mỗi trận trên sân nhà và 2,09 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.