Scout Picks

Silvan Widmer: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Hậu vệ của FSV Mainz 05Bundesliga

26 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Silvan Widmer: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Silvan Widmer: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,520% (2/10)47,6% (10/21)60% (6/10)36,4% (4/11)
Cú sút: Trên 1,50% (0/10)19% (4/21)30% (3/10)9,1% (1/11)
Cú sút: Trên 2,50% (0/10)9,5% (2/21)20% (2/10)0% (0/11)
Sút trúng đích: Trên 0,50% (0/10)9,5% (2/21)20% (2/10)0% (0/11)
Sút trúng đích: Trên 1,50% (0/10)4,8% (1/21)10% (1/10)0% (0/11)
Bàn thắng: Trên 0,50% (0/10)9,5% (2/21)20% (2/10)0% (0/11)
Kiến tạo: Trên 0,510% (1/10)4,8% (1/21)0% (0/10)9,1% (1/11)
Thẻ vàng: Trên 0,510% (1/10)23,8% (5/21)20% (2/10)27,3% (3/11)

Silvan Widmer: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Silvan Widmer: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận2621 trận 45+ phút1715 phút10 trận 45+ phút11 trận 45+ phút
Cú sút180,760,941,100,45
Sút trúng đích40,140,210,300,00
Bàn thắng20,100,100,200,00
Kiến tạo10,050,050,000,09
Thẻ vàng50,240,260,200,27

Từng trận: Silvan Widmer tại Bundesliga

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Silvan Widmer tại Bundesliga
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
24/10/26Werder BremenNhà2-3 (B)15 (DB)00000
17/10/26Schalke 04Khách1-0 (T)1 (DB)00000
29/08/26PaderbornNhà0-0 (H)17 (DB)00000
16/05/26FC HeidenheimKhách2-0 (T)6800000
03/05/26St. PauliKhách2-1 (T)7701000
25/04/26FC Bayern MünchenNhà3-4 (B)8000100
19/04/26Borussia MönchengladbachKhách1-1 (H)14 (DB)00000
12/04/26SC FreiburgNhà0-1 (B)28 (DB)00210
04/04/26TSG HoffenheimKhách2-1 (T)4600000
22/03/26Eintracht FrankfurtNhà2-1 (T)9000000
15/03/26Werder BremenKhách2-0 (T)8100000
07/03/26VfB StuttgartNhà2-2 (H)8500000
28/02/26Bayer 04 LeverkusenKhách1-1 (H)8100000
13/02/26Borussia DortmundKhách0-4 (B)6100001
07/02/26FC AugsburgNhà2-0 (T)8100100
31/01/26RB LeipzigKhách2-1 (T)8200100
24/01/26VfL WolfsburgNhà3-1 (T)9000100
17/01/26FC KölnKhách1-2 (B)9000101
13/01/26FC HeidenheimNhà2-1 (T)9010211
10/01/26FC Union BerlinKhách2-2 (H)9000200
21/12/25St. PauliNhà0-0 (H)7900300
05/12/25Borussia MönchengladbachNhà0-0 (H)7700000
21/11/25TSG HoffenheimNhà1-1 (H)4600001
09/11/25Eintracht FrankfurtKhách0-1 (B)8800001
01/11/25Werder BremenNhà1-1 (H)7710320
26/10/25VfB StuttgartKhách1-2 (B)8100100

Câu hỏi thường gặp

Silvan Widmer sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

0,76 cú sút mỗi trận trong 21 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại Bundesliga trong 12 tháng gần nhất (0,94 mỗi 90 phút).

Silvan Widmer có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,14 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 9,5% số trận đó.

Silvan Widmer đã ghi bao nhiêu bàn tại Bundesliga?

2 bàn sau 26 trận trong 12 tháng gần nhất (0,10 mỗi 90 phút); 0 bàn sau 3 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Silvan Widmer đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

5 thẻ vàng sau 26 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 23,8% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Silvan Widmer sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

1,10 mỗi trận trên sân nhà và 0,45 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.