Scout Picks

Paul Nebel: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Tiền vệ của FSV Mainz 05Bundesliga

26 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Paul Nebel: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Paul Nebel: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,580% (8/10)66,7% (12/18)66,7% (6/9)66,7% (6/9)
Cú sút: Trên 1,560% (6/10)50% (9/18)55,6% (5/9)44,4% (4/9)
Cú sút: Trên 2,520% (2/10)16,7% (3/18)22,2% (2/9)11,1% (1/9)
Sút trúng đích: Trên 0,550% (5/10)33,3% (6/18)22,2% (2/9)44,4% (4/9)
Sút trúng đích: Trên 1,510% (1/10)5,6% (1/18)11,1% (1/9)0% (0/9)
Bàn thắng: Trên 0,530% (3/10)16,7% (3/18)22,2% (2/9)11,1% (1/9)
Kiến tạo: Trên 0,510% (1/10)11,1% (2/18)11,1% (1/9)11,1% (1/9)
Thẻ vàng: Trên 0,50% (0/10)5,6% (1/18)0% (0/9)11,1% (1/9)

Paul Nebel: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Paul Nebel: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận2618 trận 45+ phút1672 phút9 trận 45+ phút9 trận 45+ phút
Cú sút261,331,401,441,22
Sút trúng đích70,390,380,330,44
Bàn thắng40,220,220,330,11
Kiến tạo20,110,110,110,11
Thẻ vàng10,060,050,000,11

Từng trận: Paul Nebel tại Bundesliga

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Paul Nebel tại Bundesliga
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàngĐỏ
17/10/26Schalke 04Khách1-0 (T)14 (DB)000000
16/05/26FC HeidenheimKhách2-0 (T)90002100
10/05/26FC Union BerlinNhà1-3 (B)70011000
03/05/26St. PauliKhách2-1 (T)90000000
25/04/26FC Bayern MünchenNhà3-4 (B)85102100
19/04/26Borussia MönchengladbachKhách1-1 (H)76002100
12/04/26SC FreiburgNhà0-1 (B)74000000
04/04/26TSG HoffenheimKhách2-1 (T)87003000
22/03/26Eintracht FrankfurtNhà2-1 (T)90203200
15/03/26Werder BremenKhách2-0 (T)90101100
07/03/26VfB StuttgartNhà2-2 (H)90002000
28/02/26Bayer 04 LeverkusenKhách1-1 (H)90011100
20/02/26Hamburger SVNhà1-1 (H)4 (DB)001000
13/02/26Borussia DortmundKhách0-4 (B)30 (DB)000000
07/02/26FC AugsburgNhà2-0 (T)9 (DB)000000
31/01/26RB LeipzigKhách2-1 (T)8 (DB)000000
24/01/26VfL WolfsburgNhà3-1 (T)65000000
17/01/26FC KölnKhách1-2 (B)90000000
13/01/26FC HeidenheimNhà2-1 (T)31 (DB)001000
10/01/26FC Union BerlinKhách2-2 (H)12 (DB)000000
21/12/25St. PauliNhà0-0 (H)90002000
30/11/25SC FreiburgKhách0-4 (B)28000001
21/11/25TSG HoffenheimNhà1-1 (H)90003000
09/11/25Eintracht FrankfurtKhách0-1 (B)90002010
01/11/25Werder BremenNhà1-1 (H)89000000
26/10/25VfB StuttgartKhách1-2 (B)90000000

Câu hỏi thường gặp

Paul Nebel sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

1,33 cú sút mỗi trận trong 18 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại Bundesliga trong 12 tháng gần nhất (1,40 mỗi 90 phút).

Paul Nebel có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,39 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 33,3% số trận đó.

Paul Nebel đã ghi bao nhiêu bàn tại Bundesliga?

4 bàn sau 26 trận trong 12 tháng gần nhất (0,22 mỗi 90 phút); 0 bàn sau 1 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Paul Nebel đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

1 thẻ vàng và 1 thẻ đỏ sau 26 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 5,6% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Paul Nebel sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

1,44 mỗi trận trên sân nhà và 1,22 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.