Scout Picks

Lucas Romero: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Tiền vệ của CruzeiroVĐQG Brazil

29 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Lucas Romero: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Lucas Romero: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,570% (7/10)50% (14/28)56,3% (9/16)41,7% (5/12)
Cú sút: Trên 1,510% (1/10)17,9% (5/28)18,8% (3/16)16,7% (2/12)
Cú sút: Trên 2,50% (0/10)3,6% (1/28)0% (0/16)8,3% (1/12)
Sút trúng đích: Trên 0,520% (2/10)25% (7/28)31,3% (5/16)16,7% (2/12)
Sút trúng đích: Trên 1,50% (0/10)0% (0/28)0% (0/16)0% (0/12)
Bàn thắng: Trên 0,510% (1/10)7,1% (2/28)12,5% (2/16)0% (0/12)
Kiến tạo: Trên 0,50% (0/10)14,3% (4/28)12,5% (2/16)16,7% (2/12)
Thẻ vàng: Trên 0,50% (0/10)21,4% (6/28)25% (4/16)16,7% (2/12)

Lucas Romero: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Lucas Romero: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận2928 trận 45+ phút2254 phút16 trận 45+ phút12 trận 45+ phút
Cú sút200,710,800,750,67
Sút trúng đích70,250,280,310,17
Bàn thắng20,070,080,130,00
Kiến tạo40,140,160,130,17
Thẻ vàng60,210,240,250,17

Từng trận: Lucas Romero tại VĐQG Brazil

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Lucas Romero tại VĐQG Brazil
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
23/10/26RemoNhà1-0 (T)9000100
18/10/26GrêmioKhách4-2 (T)9000100
07/10/26São PauloNhà2-0 (T)4600000
12/09/26SantosKhách1-2 (B)4600000
06/09/26Athletico PRNhà3-1 (T)9010210
22/08/26FlamengoNhà2-1 (T)7500100
16/08/26CorinthiansKhách2-1 (T)9000000
09/08/26MirassolNhà3-1 (T)9000100
30/07/26CoritibaKhách1-0 (T)9000100
26/07/26BotafogoNhà0-1 (B)9000110
31/05/26FluminenseNhà1-1 (H)4600211
24/05/26ChapecoenseNhà2-1 (T)9000000
16/05/26PalmeirasKhách1-1 (H)9000000
09/05/26BahiaKhách2-1 (T)9001211
02/05/26Atlético MineiroNhà1-3 (B)6200000
25/04/26RemoKhách1-0 (T)9000110
18/04/26GrêmioNhà2-0 (T)7510210
01/04/26VitóriaNhà3-0 (T)8 (DB)00000
25/02/26CorinthiansNhà1-1 (H)7900111
11/02/26MirassolKhách2-2 (H)6401000
05/02/26CoritibaNhà1-2 (B)5901000
29/01/26BotafogoKhách0-4 (B)7800000
04/12/25BotafogoNhà2-2 (H)9000000
23/11/25CorinthiansNhà3-0 (T)8600001
20/11/25JuventudeKhách3-3 (H)9000300
09/11/25FluminenseNhà0-0 (H)9000101
05/11/25GrêmioKhách1-0 (T)9000000
01/11/25VitóriaNhà3-1 (T)9001000
26/10/25PalmeirasKhách0-0 (H)9000001

Câu hỏi thường gặp

Lucas Romero sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

0,71 cú sút mỗi trận trong 28 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại VĐQG Brazil trong 12 tháng gần nhất (0,80 mỗi 90 phút).

Lucas Romero có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,25 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 25% số trận đó.

Lucas Romero đã ghi bao nhiêu bàn tại VĐQG Brazil?

2 bàn sau 29 trận trong 12 tháng gần nhất (0,08 mỗi 90 phút); 2 bàn sau 22 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Lucas Romero đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

6 thẻ vàng sau 29 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 21,4% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Lucas Romero sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

0,75 mỗi trận trên sân nhà và 0,67 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.