Scout Picks

Lucas Villalba: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Hậu vệ của CruzeiroVĐQG Brazil

24 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Lucas Villalba: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Lucas Villalba: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,560% (6/10)47,4% (9/19)40% (4/10)55,6% (5/9)
Cú sút: Trên 1,510% (1/10)10,5% (2/19)10% (1/10)11,1% (1/9)
Cú sút: Trên 2,50% (0/10)0% (0/19)0% (0/10)0% (0/9)
Sút trúng đích: Trên 0,520% (2/10)15,8% (3/19)20% (2/10)11,1% (1/9)
Sút trúng đích: Trên 1,50% (0/10)0% (0/19)0% (0/10)0% (0/9)
Bàn thắng: Trên 0,50% (0/10)0% (0/19)0% (0/10)0% (0/9)
Kiến tạo: Trên 0,520% (2/10)10,5% (2/19)20% (2/10)0% (0/9)
Thẻ vàng: Trên 0,510% (1/10)15,8% (3/19)0% (0/10)33,3% (3/9)

Lucas Villalba: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Lucas Villalba: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận2419 trận 45+ phút1814 phút10 trận 45+ phút9 trận 45+ phút
Cú sút140,580,690,500,67
Sút trúng đích50,160,250,200,11
Bàn thắng10,000,050,000,00
Kiến tạo20,110,100,200,00
Thẻ vàng30,160,150,000,33

Từng trận: Lucas Villalba tại VĐQG Brazil

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Lucas Villalba tại VĐQG Brazil
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
23/10/26RemoNhà1-0 (T)9000110
18/10/26GrêmioKhách4-2 (T)9000100
20/09/26VitóriaKhách3-1 (T)34 (DB)10210
06/09/26Athletico PRNhà3-1 (T)44 (DB)00000
22/08/26FlamengoNhà2-1 (T)9001210
16/08/26CorinthiansKhách2-1 (T)9000101
09/08/26MirassolNhà3-1 (T)9001000
30/07/26CoritibaKhách1-0 (T)4 (DB)00000
09/05/26BahiaKhách2-1 (T)18 (DB)00110
12/04/26BragantinoNhà2-1 (T)6 (DB)00000
04/04/26São PauloKhách1-4 (B)9000100
01/04/26VitóriaNhà3-0 (T)9000000
22/03/26SantosNhà0-0 (H)9000000
18/03/26Athletico PRKhách1-2 (B)9000000
15/03/26Vasco da GamaNhà3-3 (H)8800100
11/03/26FlamengoKhách0-2 (B)9000000
25/02/26CorinthiansNhà1-1 (H)9000000
04/12/25BotafogoNhà2-2 (H)9000000
29/11/25CearáKhách1-1 (H)9000000
23/11/25CorinthiansNhà3-0 (T)9000100
20/11/25JuventudeKhách3-3 (H)9000000
09/11/25FluminenseNhà0-0 (H)9000000
05/11/25GrêmioKhách1-0 (T)9000101
26/10/25PalmeirasKhách0-0 (H)9000211

Câu hỏi thường gặp

Lucas Villalba sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

0,58 cú sút mỗi trận trong 19 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại VĐQG Brazil trong 12 tháng gần nhất (0,69 mỗi 90 phút).

Lucas Villalba có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,16 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 15,8% số trận đó.

Lucas Villalba đã ghi bao nhiêu bàn tại VĐQG Brazil?

1 bàn sau 24 trận trong 12 tháng gần nhất (0,05 mỗi 90 phút); 1 bàn sau 17 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Lucas Villalba đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

3 thẻ vàng sau 24 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 15,8% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Lucas Villalba sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

0,50 mỗi trận trên sân nhà và 0,67 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.