Scout Picks

Yegor Yarmolyuk: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Tiền vệ của BrentfordNgoại hạng Anh

36 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Yegor Yarmolyuk: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Yegor Yarmolyuk: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,530% (3/10)40% (10/25)58,3% (7/12)23,1% (3/13)
Cú sút: Trên 1,50% (0/10)12% (3/25)16,7% (2/12)7,7% (1/13)
Cú sút: Trên 2,50% (0/10)0% (0/25)0% (0/12)0% (0/13)
Sút trúng đích: Trên 0,520% (2/10)16% (4/25)25% (3/12)7,7% (1/13)
Sút trúng đích: Trên 1,50% (0/10)0% (0/25)0% (0/12)0% (0/13)
Bàn thắng: Trên 0,510% (1/10)8% (2/25)8,3% (1/12)7,7% (1/13)
Kiến tạo: Trên 0,520% (2/10)12% (3/25)16,7% (2/12)7,7% (1/13)
Thẻ vàng: Trên 0,50% (0/10)20% (5/25)8,3% (1/12)30,8% (4/13)

Yegor Yarmolyuk: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Yegor Yarmolyuk: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận3625 trận 45+ phút2302 phút12 trận 45+ phút13 trận 45+ phút
Cú sút150,520,590,750,31
Sút trúng đích40,160,160,250,08
Bàn thắng20,080,080,080,08
Kiến tạo30,120,120,170,08
Thẻ vàng70,200,270,080,31

Từng trận: Yegor Yarmolyuk tại Ngoại hạng Anh

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Yegor Yarmolyuk tại Ngoại hạng Anh
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàngĐỏ
17/10/26LiverpoolNhà1-2 (B)45000001
10/10/26Aston VillaKhách2-2 (H)67101100
18/09/26ChelseaNhà3-0 (T)69001100
12/09/26AFC BournemouthKhách2-2 (H)60010000
05/09/26SunderlandNhà1-1 (H)44 (DB)001010
30/08/26Leeds UnitedKhách1-1 (H)21 (DB)000000
22/08/26Tottenham HotspurNhà3-0 (T)23 (DB)001000
17/05/26Crystal PalaceNhà2-2 (H)89010000
09/05/26Manchester CityKhách0-3 (B)79000000
02/05/26West Ham UnitedNhà3-0 (T)90001000
27/04/26Manchester UnitedKhách1-2 (B)90000000
18/04/26FulhamNhà0-0 (H)90000000
11/04/26EvertonNhà2-2 (H)90000000
21/03/26Leeds UnitedKhách0-0 (H)90000000
16/03/26Wolverhampton WanderersNhà2-2 (H)22 (DB)000000
03/03/26AFC BournemouthKhách0-0 (H)28 (DB)000000
28/02/26BurnleyKhách4-3 (T)73000010
21/02/26Brighton & Hove AlbionNhà0-2 (B)44 (DB)000010
12/02/26ArsenalNhà1-1 (H)73000000
07/02/26Newcastle UnitedKhách3-2 (T)34 (DB)000000
01/02/26Aston VillaKhách1-0 (T)30 (DB)000000
25/01/26Nottingham ForestNhà0-2 (B)81001010
17/01/26ChelseaKhách0-2 (B)90001000
07/01/26SunderlandNhà3-0 (T)90102100
04/01/26EvertonKhách4-2 (T)90000010
01/01/26Tottenham HotspurNhà0-0 (H)80001000
27/12/25AFC BournemouthNhà4-1 (T)89012000
20/12/25Wolverhampton WanderersKhách2-0 (T)90000000
14/12/25Leeds UnitedNhà1-1 (H)9 (DB)000000
06/12/25Tottenham HotspurKhách0-2 (B)76000010
03/12/25ArsenalKhách0-2 (B)90000010
29/11/25BurnleyNhà3-1 (T)5 (DB)000000
22/11/25Brighton & Hove AlbionKhách1-2 (B)80002000
09/11/25Newcastle UnitedNhà3-1 (T)84001100
01/11/25Crystal PalaceKhách0-2 (B)68000000
25/10/25LiverpoolNhà3-2 (T)29000000

Câu hỏi thường gặp

Yegor Yarmolyuk sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

0,52 cú sút mỗi trận trong 25 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại Ngoại hạng Anh trong 12 tháng gần nhất (0,59 mỗi 90 phút).

Yegor Yarmolyuk có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,16 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 16% số trận đó.

Yegor Yarmolyuk đã ghi bao nhiêu bàn tại Ngoại hạng Anh?

2 bàn sau 36 trận trong 12 tháng gần nhất (0,08 mỗi 90 phút); 1 bàn sau 7 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Yegor Yarmolyuk đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

7 thẻ vàng và 1 thẻ đỏ sau 36 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 20% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Yegor Yarmolyuk sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

0,75 mỗi trận trên sân nhà và 0,31 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.