Scout Picks

Jaidon Anthony: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Tiền vệ của BrentfordNgoại hạng Anh

36 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Jaidon Anthony: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Jaidon Anthony: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,590% (9/10)86,2% (25/29)92,3% (12/13)81,3% (13/16)
Cú sút: Trên 1,560% (6/10)51,7% (15/29)61,5% (8/13)43,8% (7/16)
Cú sút: Trên 2,510% (1/10)17,2% (5/29)23,1% (3/13)12,5% (2/16)
Sút trúng đích: Trên 0,560% (6/10)55,2% (16/29)84,6% (11/13)31,3% (5/16)
Sút trúng đích: Trên 1,510% (1/10)6,9% (2/29)15,4% (2/13)0% (0/16)
Bàn thắng: Trên 0,520% (2/10)13,8% (4/29)23,1% (3/13)6,3% (1/16)
Kiến tạo: Trên 0,520% (2/10)6,9% (2/29)0% (0/13)12,5% (2/16)
Thẻ vàng: Trên 0,510% (1/10)6,9% (2/29)0% (0/13)12,5% (2/16)

Jaidon Anthony: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Jaidon Anthony: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận3629 trận 45+ phút2492 phút13 trận 45+ phút16 trận 45+ phút
Cú sút541,721,952,151,38
Sút trúng đích190,620,691,000,31
Bàn thắng50,140,180,230,06
Kiến tạo20,070,070,000,13
Thẻ vàng20,070,070,000,13

Từng trận: Jaidon Anthony tại Ngoại hạng Anh

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Jaidon Anthony tại Ngoại hạng Anh
NgàyĐối thủSânKết quảĐộiPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
17/10/26LiverpoolNhà1-2 (B)Brentford7700410
10/10/26Aston VillaKhách2-2 (H)Brentford8501210
18/09/26ChelseaNhà3-0 (T)Brentford8110110
12/09/26AFC BournemouthKhách2-2 (H)Brentford6000000
05/09/26SunderlandNhà1-1 (H)Brentford44 (DB)00100
30/08/26Leeds UnitedKhách1-1 (H)Brentford6100201
22/08/26Tottenham HotspurNhà3-0 (T)Brentford23 (DB)00100
24/05/26Wolverhampton WanderersNhà1-1 (H)Burnley8500210
18/05/26ArsenalKhách0-1 (B)Burnley9000100
10/05/26Aston VillaNhà2-2 (H)Burnley8710220
01/05/26Leeds UnitedKhách1-3 (B)Burnley9001200
22/04/26Manchester CityNhà0-1 (B)Burnley8700110
19/04/26Nottingham ForestKhách1-4 (B)Burnley8300000
11/04/26Brighton & Hove AlbionNhà0-2 (B)Burnley9000110
21/03/26FulhamKhách1-3 (B)Burnley9000310
14/03/26AFC BournemouthNhà0-0 (H)Burnley9000510
03/03/26EvertonKhách0-2 (B)Burnley9000210
28/02/26BrentfordNhà3-4 (B)Burnley9010520
21/02/26ChelseaKhách1-1 (H)Burnley8400100
11/02/26Crystal PalaceKhách3-2 (T)Burnley9010210
07/02/26West Ham UnitedNhà0-2 (B)Burnley6600210
02/02/26SunderlandKhách0-3 (B)Burnley8000101
24/01/26Tottenham HotspurNhà2-2 (H)Burnley9000210
17/01/26LiverpoolKhách1-1 (H)Burnley9000300
07/01/26Manchester UnitedNhà2-2 (H)Burnley32 (DB)10210
03/01/26Brighton & Hove AlbionKhách0-2 (B)Burnley8100100
27/12/25EvertonNhà0-0 (H)Burnley17 (DB)00000
20/12/25AFC BournemouthKhách1-1 (H)Burnley7700000
13/12/25FulhamNhà2-3 (B)Burnley13 (DB)00000
06/12/25Newcastle UnitedKhách1-2 (B)Burnley4 (DB)00000
03/12/25Crystal PalaceNhà0-1 (B)Burnley5800110
29/11/25BrentfordKhách1-3 (B)Burnley15 (DB)00000
22/11/25ChelseaNhà0-2 (B)Burnley7200200
08/11/25West Ham UnitedKhách2-3 (B)Burnley8100100
01/11/25ArsenalNhà0-2 (B)Burnley6200000
26/10/25Wolverhampton WanderersKhách3-2 (T)Burnley7700110

Câu hỏi thường gặp

Jaidon Anthony sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

1,72 cú sút mỗi trận trong 29 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại Ngoại hạng Anh trong 12 tháng gần nhất (1,95 mỗi 90 phút).

Jaidon Anthony có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,62 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 55,2% số trận đó.

Jaidon Anthony đã ghi bao nhiêu bàn tại Ngoại hạng Anh?

5 bàn sau 36 trận trong 12 tháng gần nhất (0,18 mỗi 90 phút); 1 bàn sau 7 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Jaidon Anthony đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

2 thẻ vàng sau 36 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 6,9% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Jaidon Anthony sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

2,15 mỗi trận trên sân nhà và 1,38 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.