Scout Picks

Mikkel Damsgaard: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Tiền vệ của BrentfordNgoại hạng Anh

33 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Mikkel Damsgaard: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Mikkel Damsgaard: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,580% (8/10)65% (13/20)80% (8/10)50% (5/10)
Cú sút: Trên 1,540% (4/10)35% (7/20)40% (4/10)30% (3/10)
Cú sút: Trên 2,510% (1/10)15% (3/20)10% (1/10)20% (2/10)
Sút trúng đích: Trên 0,530% (3/10)35% (7/20)30% (3/10)40% (4/10)
Sút trúng đích: Trên 1,50% (0/10)10% (2/20)10% (1/10)10% (1/10)
Bàn thắng: Trên 0,510% (1/10)10% (2/20)10% (1/10)10% (1/10)
Kiến tạo: Trên 0,50% (0/10)10% (2/20)10% (1/10)10% (1/10)
Thẻ vàng: Trên 0,50% (0/10)0% (0/20)0% (0/10)0% (0/10)

Mikkel Damsgaard: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Mikkel Damsgaard: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận3320 trận 45+ phút1867 phút10 trận 45+ phút10 trận 45+ phút
Cú sút291,201,401,301,10
Sút trúng đích100,450,480,400,50
Bàn thắng30,150,140,100,20
Kiến tạo40,100,190,100,10
Thẻ vàng00,000,000,000,00

Từng trận: Mikkel Damsgaard tại Ngoại hạng Anh

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Mikkel Damsgaard tại Ngoại hạng Anh
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
17/10/26LiverpoolNhà1-2 (B)13 (DB)00000
18/09/26ChelseaNhà3-0 (T)8700100
12/09/26AFC BournemouthKhách2-2 (H)30 (DB)00100
05/09/26SunderlandNhà1-1 (H)8600000
30/08/26Leeds UnitedKhách1-1 (H)6900210
22/08/26Tottenham HotspurNhà3-0 (T)14 (DB)00000
24/05/26LiverpoolKhách1-1 (H)7 (DB)00000
17/05/26Crystal PalaceNhà2-2 (H)9000100
09/05/26Manchester CityKhách0-3 (B)6800000
02/05/26West Ham UnitedNhà3-0 (T)9010210
27/04/26Manchester UnitedKhách1-2 (B)9000310
18/04/26FulhamNhà0-0 (H)9000200
11/04/26EvertonNhà2-2 (H)4600100
16/03/26Wolverhampton WanderersNhà2-2 (H)7200100
03/03/26AFC BournemouthKhách0-0 (H)9000000
28/02/26BurnleyKhách4-3 (T)9021420
21/02/26Brighton & Hove AlbionNhà0-2 (B)23 (DB)00110
12/02/26ArsenalNhà1-1 (H)17 (DB)00000
07/02/26Newcastle UnitedKhách3-2 (T)3 (DB)00000
25/01/26Nottingham ForestNhà0-2 (B)3700000
17/01/26ChelseaKhách0-2 (B)7700110
07/01/26SunderlandNhà3-0 (T)29 (DB)00200
04/01/26EvertonKhách4-2 (T)9000000
27/12/25AFC BournemouthNhà4-1 (T)13 (DB)01000
20/12/25Wolverhampton WanderersKhách2-0 (T)26 (DB)01100
14/12/25Leeds UnitedNhà1-1 (H)29 (DB)00000
06/12/25Tottenham HotspurKhách0-2 (B)6100000
03/12/25ArsenalKhách0-2 (B)29 (DB)00000
29/11/25BurnleyNhà3-1 (T)9000310
22/11/25Brighton & Hove AlbionKhách1-2 (B)8000000
09/11/25Newcastle UnitedNhà3-1 (T)8400000
01/11/25Crystal PalaceKhách0-2 (B)6800100
25/10/25LiverpoolNhà3-2 (T)7901220

Câu hỏi thường gặp

Mikkel Damsgaard sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

1,20 cú sút mỗi trận trong 20 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại Ngoại hạng Anh trong 12 tháng gần nhất (1,40 mỗi 90 phút).

Mikkel Damsgaard có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,45 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 35% số trận đó.

Mikkel Damsgaard đã ghi bao nhiêu bàn tại Ngoại hạng Anh?

3 bàn sau 33 trận trong 12 tháng gần nhất (0,14 mỗi 90 phút); 0 bàn sau 6 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Mikkel Damsgaard đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

0 thẻ vàng sau 33 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 0% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Mikkel Damsgaard sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

1,30 mỗi trận trên sân nhà và 1,10 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.