Scout Picks

Igor Thiago: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Tiền đạo của BrentfordNgoại hạng Anh

37 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Igor Thiago: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Igor Thiago: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,5100% (10/10)83,3% (30/36)94,7% (18/19)70,6% (12/17)
Cú sút: Trên 1,570% (7/10)66,7% (24/36)84,2% (16/19)47,1% (8/17)
Cú sút: Trên 2,530% (3/10)41,7% (15/36)52,6% (10/19)29,4% (5/17)
Sút trúng đích: Trên 0,540% (4/10)52,8% (19/36)57,9% (11/19)47,1% (8/17)
Sút trúng đích: Trên 1,520% (2/10)33,3% (12/36)36,8% (7/19)29,4% (5/17)
Bàn thắng: Trên 0,510% (1/10)33,3% (12/36)42,1% (8/19)23,5% (4/17)
Kiến tạo: Trên 0,510% (1/10)5,6% (2/36)10,5% (2/19)0% (0/17)
Thẻ vàng: Trên 0,540% (4/10)25% (9/36)21,1% (4/19)29,4% (5/17)

Igor Thiago: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Igor Thiago: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận3736 trận 45+ phút3255 phút19 trận 45+ phút17 trận 45+ phút
Cú sút832,312,292,741,82
Sút trúng đích381,061,051,160,94
Bàn thắng180,500,500,630,35
Kiến tạo20,060,060,110,00
Thẻ vàng90,250,250,210,29

Từng trận: Igor Thiago tại Ngoại hạng Anh

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Igor Thiago tại Ngoại hạng Anh
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
17/10/26LiverpoolNhà1-2 (B)9001301
10/10/26Aston VillaKhách2-2 (H)9000101
18/09/26ChelseaNhà3-0 (T)9010311
12/09/26AFC BournemouthKhách2-2 (H)9000101
05/09/26SunderlandNhà1-1 (H)9000210
30/08/26Leeds UnitedKhách1-1 (H)9000520
22/08/26Tottenham HotspurNhà3-0 (T)8300200
24/05/26LiverpoolKhách1-1 (H)9000200
17/05/26Crystal PalaceNhà2-2 (H)9000100
09/05/26Manchester CityKhách0-3 (B)9000220
02/05/26West Ham UnitedNhà3-0 (T)9010320
27/04/26Manchester UnitedKhách1-2 (B)9000001
18/04/26FulhamNhà0-0 (H)9000200
11/04/26EvertonNhà2-2 (H)9020320
21/03/26Leeds UnitedKhách0-0 (H)9000100
16/03/26Wolverhampton WanderersNhà2-2 (H)9010310
03/03/26AFC BournemouthKhách0-0 (H)9000000
28/02/26BurnleyKhách4-3 (T)9010421
21/02/26Brighton & Hove AlbionNhà0-2 (B)9000200
12/02/26ArsenalNhà1-1 (H)9000620
07/02/26Newcastle UnitedKhách3-2 (T)9010111
01/02/26Aston VillaKhách1-0 (T)9000000
25/01/26Nottingham ForestNhà0-2 (B)9000200
17/01/26ChelseaKhách0-2 (B)9000210
07/01/26SunderlandNhà3-0 (T)8220641
04/01/26EvertonKhách4-2 (T)9030650
01/01/26Tottenham HotspurNhà0-0 (H)9000100
27/12/25AFC BournemouthNhà4-1 (T)9001210
20/12/25Wolverhampton WanderersKhách2-0 (T)9000000
14/12/25Leeds UnitedNhà1-1 (H)9000000
06/12/25Tottenham HotspurKhách0-2 (B)9000310
03/12/25ArsenalKhách0-2 (B)30 (DB)00000
29/11/25BurnleyNhà3-1 (T)9020420
22/11/25Brighton & Hove AlbionKhách1-2 (B)9010320
09/11/25Newcastle UnitedNhà3-1 (T)9020330
01/11/25Crystal PalaceKhách0-2 (B)9000000
25/10/25LiverpoolNhà3-2 (T)9010431

Câu hỏi thường gặp

Igor Thiago sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

2,31 cú sút mỗi trận trong 36 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại Ngoại hạng Anh trong 12 tháng gần nhất (2,29 mỗi 90 phút).

Igor Thiago có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

1,06 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 52,8% số trận đó.

Igor Thiago đã ghi bao nhiêu bàn tại Ngoại hạng Anh?

18 bàn sau 37 trận trong 12 tháng gần nhất (0,50 mỗi 90 phút); 1 bàn sau 7 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Igor Thiago đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

9 thẻ vàng sau 37 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 25% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Igor Thiago sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

2,74 mỗi trận trên sân nhà và 1,82 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.