Scout Picks

Mathias Jensen: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Tiền vệ của BrentfordNgoại hạng Anh

33 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Mathias Jensen: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Mathias Jensen: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,570% (7/10)65,4% (17/26)50% (7/14)83,3% (10/12)
Cú sút: Trên 1,520% (2/10)23,1% (6/26)21,4% (3/14)25% (3/12)
Cú sút: Trên 2,50% (0/10)11,5% (3/26)7,1% (1/14)16,7% (2/12)
Sút trúng đích: Trên 0,530% (3/10)26,9% (7/26)21,4% (3/14)33,3% (4/12)
Sút trúng đích: Trên 1,50% (0/10)0% (0/26)0% (0/14)0% (0/12)
Bàn thắng: Trên 0,510% (1/10)3,8% (1/26)0% (0/14)8,3% (1/12)
Kiến tạo: Trên 0,50% (0/10)3,8% (1/26)0% (0/14)8,3% (1/12)
Thẻ vàng: Trên 0,50% (0/10)11,5% (3/26)14,3% (2/14)8,3% (1/12)

Mathias Jensen: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Mathias Jensen: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận3326 trận 45+ phút2210 phút14 trận 45+ phút12 trận 45+ phút
Cú sút281,041,140,791,33
Sút trúng đích70,270,290,210,33
Bàn thắng10,040,040,000,08
Kiến tạo10,040,040,000,08
Thẻ vàng30,120,120,140,08

Từng trận: Mathias Jensen tại Ngoại hạng Anh

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Mathias Jensen tại Ngoại hạng Anh
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
17/10/26LiverpoolNhà1-2 (B)4600000
10/10/26Aston VillaKhách2-2 (H)23 (DB)00000
22/08/26Tottenham HotspurNhà3-0 (T)6700210
24/05/26LiverpoolKhách1-1 (H)8300100
17/05/26Crystal PalaceNhà2-2 (H)6300000
09/05/26Manchester CityKhách0-3 (B)9000100
02/05/26West Ham UnitedNhà3-0 (T)9000100
27/04/26Manchester UnitedKhách1-2 (B)9010210
18/04/26FulhamNhà0-0 (H)9000000
11/04/26EvertonNhà2-2 (H)9000110
21/03/26Leeds UnitedKhách0-0 (H)9000100
16/03/26Wolverhampton WanderersNhà2-2 (H)9000000
03/03/26AFC BournemouthKhách0-0 (H)9000101
28/02/26BurnleyKhách4-3 (T)9000110
21/02/26Brighton & Hove AlbionNhà0-2 (B)9000210
12/02/26ArsenalNhà1-1 (H)9000001
07/02/26Newcastle UnitedKhách3-2 (T)8701410
01/02/26Aston VillaKhách1-0 (T)7600100
25/01/26Nottingham ForestNhà0-2 (B)9000000
17/01/26ChelseaKhách0-2 (B)9000310
07/01/26SunderlandNhà3-0 (T)7600300
04/01/26EvertonKhách4-2 (T)6400100
01/01/26Tottenham HotspurNhà0-0 (H)10 (DB)00000
27/12/25AFC BournemouthNhà4-1 (T)7700101
20/12/25Wolverhampton WanderersKhách2-0 (T)6400000
14/12/25Leeds UnitedNhà1-1 (H)8000100
06/12/25Tottenham HotspurKhách0-2 (B)29 (DB)00000
03/12/25ArsenalKhách0-2 (B)6100000
29/11/25BurnleyNhà3-1 (T)8500000
22/11/25Brighton & Hove AlbionKhách1-2 (B)10 (DB)00000
09/11/25Newcastle UnitedNhà3-1 (T)6 (DB)00100
01/11/25Crystal PalaceKhách0-2 (B)22 (DB)00000
25/10/25LiverpoolNhà3-2 (T)11 (DB)00000

Câu hỏi thường gặp

Mathias Jensen sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

1,04 cú sút mỗi trận trong 26 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại Ngoại hạng Anh trong 12 tháng gần nhất (1,14 mỗi 90 phút).

Mathias Jensen có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,27 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 26,9% số trận đó.

Mathias Jensen đã ghi bao nhiêu bàn tại Ngoại hạng Anh?

1 bàn sau 33 trận trong 12 tháng gần nhất (0,04 mỗi 90 phút); 0 bàn sau 3 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Mathias Jensen đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

3 thẻ vàng sau 33 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 11,5% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Mathias Jensen sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

0,79 mỗi trận trên sân nhà và 1,33 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.