Scout Picks

Michael Kayode: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Hậu vệ của BrentfordNgoại hạng Anh

36 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Michael Kayode: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Michael Kayode: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,540% (4/10)31,4% (11/35)44,4% (8/18)17,6% (3/17)
Cú sút: Trên 1,510% (1/10)5,7% (2/35)5,6% (1/18)5,9% (1/17)
Cú sút: Trên 2,510% (1/10)2,9% (1/35)5,6% (1/18)0% (0/17)
Sút trúng đích: Trên 0,510% (1/10)11,4% (4/35)11,1% (2/18)11,8% (2/17)
Sút trúng đích: Trên 1,50% (0/10)0% (0/35)0% (0/18)0% (0/17)
Bàn thắng: Trên 0,510% (1/10)5,7% (2/35)11,1% (2/18)0% (0/17)
Kiến tạo: Trên 0,50% (0/10)2,9% (1/35)5,6% (1/18)0% (0/17)
Thẻ vàng: Trên 0,530% (3/10)25,7% (9/35)22,2% (4/18)29,4% (5/17)

Michael Kayode: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Michael Kayode: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận3635 trận 45+ phút3034 phút18 trận 45+ phút17 trận 45+ phút
Cú sút150,430,440,610,24
Sút trúng đích40,110,120,110,12
Bàn thắng20,060,060,110,00
Kiến tạo10,030,030,060,00
Thẻ vàng90,260,270,220,29

Từng trận: Michael Kayode tại Ngoại hạng Anh

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Michael Kayode tại Ngoại hạng Anh
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
17/10/26LiverpoolNhà1-2 (B)9000100
10/10/26Aston VillaKhách2-2 (H)9000001
18/09/26ChelseaNhà3-0 (T)6900000
12/09/26AFC BournemouthKhách2-2 (H)19 (DB)00000
05/09/26SunderlandNhà1-1 (H)4600100
30/08/26Leeds UnitedKhách1-1 (H)8800100
22/08/26Tottenham HotspurNhà3-0 (T)7610410
24/05/26LiverpoolKhách1-1 (H)9000000
17/05/26Crystal PalaceNhà2-2 (H)9000001
09/05/26Manchester CityKhách0-3 (B)9000000
02/05/26West Ham UnitedNhà3-0 (T)9000001
27/04/26Manchester UnitedKhách1-2 (B)9000110
18/04/26FulhamNhà0-0 (H)9000000
11/04/26EvertonNhà2-2 (H)9001100
21/03/26Leeds UnitedKhách0-0 (H)9000000
16/03/26Wolverhampton WanderersNhà2-2 (H)9010110
03/03/26AFC BournemouthKhách0-0 (H)9000000
28/02/26BurnleyKhách4-3 (T)9000000
12/02/26ArsenalNhà1-1 (H)9000100
07/02/26Newcastle UnitedKhách3-2 (T)9000000
01/02/26Aston VillaKhách1-0 (T)9000001
25/01/26Nottingham ForestNhà0-2 (B)8100000
17/01/26ChelseaKhách0-2 (B)9000000
07/01/26SunderlandNhà3-0 (T)8200000
04/01/26EvertonKhách4-2 (T)9000001
01/01/26Tottenham HotspurNhà0-0 (H)9000000
27/12/25AFC BournemouthNhà4-1 (T)9000101
20/12/25Wolverhampton WanderersKhách2-0 (T)9000001
14/12/25Leeds UnitedNhà1-1 (H)9000000
06/12/25Tottenham HotspurKhách0-2 (B)7600001
03/12/25ArsenalKhách0-2 (B)9000000
29/11/25BurnleyNhà3-1 (T)9000000
22/11/25Brighton & Hove AlbionKhách1-2 (B)9000210
09/11/25Newcastle UnitedNhà3-1 (T)9000001
01/11/25Crystal PalaceKhách0-2 (B)6700000
25/10/25LiverpoolNhà3-2 (T)9000100

Câu hỏi thường gặp

Michael Kayode sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

0,43 cú sút mỗi trận trong 35 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại Ngoại hạng Anh trong 12 tháng gần nhất (0,44 mỗi 90 phút).

Michael Kayode có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,11 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 11,4% số trận đó.

Michael Kayode đã ghi bao nhiêu bàn tại Ngoại hạng Anh?

2 bàn sau 36 trận trong 12 tháng gần nhất (0,06 mỗi 90 phút); 1 bàn sau 7 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Michael Kayode đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

9 thẻ vàng sau 36 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 25,7% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Michael Kayode sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

0,61 mỗi trận trên sân nhà và 0,24 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.