Scout Picks

El Hadji Malick Diouf: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Hậu vệ của BrentfordNgoại hạng Anh

28 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

El Hadji Malick Diouf: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

El Hadji Malick Diouf: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,550% (5/10)41,7% (10/24)18,2% (2/11)61,5% (8/13)
Cú sút: Trên 1,520% (2/10)20,8% (5/24)18,2% (2/11)23,1% (3/13)
Cú sút: Trên 2,50% (0/10)0% (0/24)0% (0/11)0% (0/13)
Sút trúng đích: Trên 0,520% (2/10)8,3% (2/24)0% (0/11)15,4% (2/13)
Sút trúng đích: Trên 1,50% (0/10)0% (0/24)0% (0/11)0% (0/13)
Bàn thắng: Trên 0,50% (0/10)0% (0/24)0% (0/11)0% (0/13)
Kiến tạo: Trên 0,50% (0/10)8,3% (2/24)0% (0/11)15,4% (2/13)
Thẻ vàng: Trên 0,520% (2/10)20,8% (5/24)9,1% (1/11)30,8% (4/13)

El Hadji Malick Diouf: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

El Hadji Malick Diouf: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận2824 trận 45+ phút2178 phút11 trận 45+ phút13 trận 45+ phút
Cú sút150,630,620,360,85
Sút trúng đích20,080,080,000,15
Bàn thắng00,000,000,000,00
Kiến tạo20,080,080,000,15
Thẻ vàng50,210,210,090,31

Từng trận: El Hadji Malick Diouf tại Ngoại hạng Anh

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: El Hadji Malick Diouf tại Ngoại hạng Anh
NgàyĐối thủSânKết quảĐộiPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
17/10/26LiverpoolNhà1-2 (B)Brentford13 (DB)00000
10/10/26Aston VillaKhách2-2 (H)Brentford9000200
18/09/26ChelseaNhà3-0 (T)Brentford9 (DB)00000
12/09/26AFC BournemouthKhách2-2 (H)Brentford30 (DB)00000
24/05/26Leeds UnitedNhà3-0 (T)West Ham United9000000
17/05/26Newcastle UnitedKhách1-3 (B)West Ham United9000111
10/05/26ArsenalNhà0-1 (B)West Ham United9000000
02/05/26BrentfordKhách0-3 (B)West Ham United7400110
25/04/26EvertonNhà2-1 (T)West Ham United9000000
20/04/26Crystal PalaceKhách0-0 (H)West Ham United9000101
10/04/26Wolverhampton WanderersNhà4-0 (T)West Ham United9000200
22/03/26Aston VillaKhách0-2 (B)West Ham United9000000
14/03/26Manchester CityNhà1-1 (H)West Ham United9000000
04/03/26FulhamKhách1-0 (T)West Ham United9000000
28/02/26LiverpoolKhách2-5 (B)West Ham United9001100
21/02/26AFC BournemouthNhà0-0 (H)West Ham United9000000
10/02/26Manchester UnitedNhà1-1 (H)West Ham United8000000
07/02/26BurnleyKhách2-0 (T)West Ham United7901001
31/01/26ChelseaKhách2-3 (B)West Ham United8100000
24/01/26SunderlandNhà3-1 (T)West Ham United19 (DB)00000
14/12/25Aston VillaNhà2-3 (B)West Ham United9000201
07/12/25Brighton & Hove AlbionKhách1-1 (H)West Ham United8300200
04/12/25Manchester UnitedKhách1-1 (H)West Ham United9000101
30/11/25LiverpoolNhà0-2 (B)West Ham United9000000
22/11/25AFC BournemouthKhách2-2 (H)West Ham United9000000
08/11/25BurnleyNhà3-2 (T)West Ham United9000000
02/11/25Newcastle UnitedNhà3-1 (T)West Ham United9000000
24/10/25Leeds UnitedKhách1-2 (B)West Ham United9000200

Câu hỏi thường gặp

El Hadji Malick Diouf sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

0,63 cú sút mỗi trận trong 24 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại Ngoại hạng Anh trong 12 tháng gần nhất (0,62 mỗi 90 phút).

El Hadji Malick Diouf có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,08 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 8,3% số trận đó.

El Hadji Malick Diouf đã ghi bao nhiêu bàn tại Ngoại hạng Anh?

0 bàn sau 28 trận trong 12 tháng gần nhất (0,00 mỗi 90 phút); 0 bàn sau 4 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

El Hadji Malick Diouf đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

5 thẻ vàng sau 28 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 20,8% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

El Hadji Malick Diouf sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

0,36 mỗi trận trên sân nhà và 0,85 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.