Scout Picks

Kevin Schade: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Tiền đạo của BrentfordNgoại hạng Anh

34 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Kevin Schade: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Kevin Schade: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,560% (6/10)70% (21/30)64,3% (9/14)75% (12/16)
Cú sút: Trên 1,560% (6/10)53,3% (16/30)57,1% (8/14)50% (8/16)
Cú sút: Trên 2,550% (5/10)36,7% (11/30)42,9% (6/14)31,3% (5/16)
Sút trúng đích: Trên 0,560% (6/10)53,3% (16/30)50% (7/14)56,3% (9/16)
Sút trúng đích: Trên 1,530% (3/10)20% (6/30)14,3% (2/14)25% (4/16)
Bàn thắng: Trên 0,530% (3/10)23,3% (7/30)21,4% (3/14)25% (4/16)
Kiến tạo: Trên 0,510% (1/10)10% (3/30)14,3% (2/14)6,3% (1/16)
Thẻ vàng: Trên 0,50% (0/10)13,3% (4/30)7,1% (1/14)18,8% (3/16)

Kevin Schade: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Kevin Schade: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận3430 trận 45+ phút2637 phút14 trận 45+ phút16 trận 45+ phút
Cú sút601,902,052,071,75
Sút trúng đích260,870,890,860,88
Bàn thắng100,330,340,360,31
Kiến tạo30,100,100,140,06
Thẻ vàng50,130,170,070,19

Từng trận: Kevin Schade tại Ngoại hạng Anh

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Kevin Schade tại Ngoại hạng Anh
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàngĐỏ
17/10/26LiverpoolNhà1-2 (B)44 (DB)000010
10/10/26Aston VillaKhách2-2 (H)52004100
18/09/26ChelseaNhà3-0 (T)90013100
12/09/26AFC BournemouthKhách2-2 (H)90202200
05/09/26SunderlandNhà1-1 (H)90000000
30/08/26Leeds UnitedKhách1-1 (H)88103100
22/08/26Tottenham HotspurNhà3-0 (T)90005200
24/05/26LiverpoolKhách1-1 (H)90104200
17/05/26Crystal PalaceNhà2-2 (H)27 (DB)002000
09/05/26Manchester CityKhách0-3 (B)90000000
02/05/26West Ham UnitedNhà3-0 (T)80000000
27/04/26Manchester UnitedKhách1-2 (B)73000000
18/04/26FulhamNhà0-0 (H)90002100
11/04/26EvertonNhà2-2 (H)90004000
21/03/26Leeds UnitedKhách0-0 (H)77001000
16/03/26Wolverhampton WanderersNhà2-2 (H)68000000
03/03/26AFC BournemouthKhách0-0 (H)90001000
28/02/26BurnleyKhách4-3 (T)72102100
21/02/26Brighton & Hove AlbionNhà0-2 (B)44 (DB)000000
01/02/26Aston VillaKhách1-0 (T)42001001
25/01/26Nottingham ForestNhà0-2 (B)90002000
17/01/26ChelseaKhách0-2 (B)82004210
07/01/26SunderlandNhà3-0 (T)90013100
04/01/26EvertonKhách4-2 (T)64012100
01/01/26Tottenham HotspurNhà0-0 (H)80000000
27/12/25AFC BournemouthNhà4-1 (T)90306500
20/12/25Wolverhampton WanderersKhách2-0 (T)90003300
06/12/25Tottenham HotspurKhách0-2 (B)90000010
03/12/25ArsenalKhách0-2 (B)60001100
29/11/25BurnleyNhà3-1 (T)75000000
22/11/25Brighton & Hove AlbionKhách1-2 (B)90001000
09/11/25Newcastle UnitedNhà3-1 (T)90103100
01/11/25Crystal PalaceKhách0-2 (B)90000010
25/10/25LiverpoolNhà3-2 (T)79101110

Câu hỏi thường gặp

Kevin Schade sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

1,90 cú sút mỗi trận trong 30 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại Ngoại hạng Anh trong 12 tháng gần nhất (2,05 mỗi 90 phút).

Kevin Schade có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,87 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 53,3% số trận đó.

Kevin Schade đã ghi bao nhiêu bàn tại Ngoại hạng Anh?

10 bàn sau 34 trận trong 12 tháng gần nhất (0,34 mỗi 90 phút); 3 bàn sau 7 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Kevin Schade đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

5 thẻ vàng và 1 thẻ đỏ sau 34 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 13,3% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Kevin Schade sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

2,07 mỗi trận trên sân nhà và 1,75 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.