Scout Picks

Vitaly Janelt: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Tiền vệ của BrentfordNgoại hạng Anh

28 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Vitaly Janelt: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Vitaly Janelt: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,540% (4/10)47,8% (11/23)53,8% (7/13)40% (4/10)
Cú sút: Trên 1,520% (2/10)13% (3/23)15,4% (2/13)10% (1/10)
Cú sút: Trên 2,50% (0/10)0% (0/23)0% (0/13)0% (0/10)
Sút trúng đích: Trên 0,520% (2/10)21,7% (5/23)30,8% (4/13)10% (1/10)
Sút trúng đích: Trên 1,50% (0/10)0% (0/23)0% (0/13)0% (0/10)
Bàn thắng: Trên 0,520% (2/10)13% (3/23)15,4% (2/13)10% (1/10)
Kiến tạo: Trên 0,50% (0/10)13% (3/23)7,7% (1/13)20% (2/10)
Thẻ vàng: Trên 0,560% (6/10)52,2% (12/23)38,5% (5/13)70% (7/10)

Vitaly Janelt: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Vitaly Janelt: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận2823 trận 45+ phút2013 phút13 trận 45+ phút10 trận 45+ phút
Cú sút150,610,670,690,50
Sút trúng đích50,220,220,310,10
Bàn thắng30,130,130,150,10
Kiến tạo40,170,180,080,30
Thẻ vàng130,520,580,380,70

Từng trận: Vitaly Janelt tại Ngoại hạng Anh

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Vitaly Janelt tại Ngoại hạng Anh
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
17/10/26LiverpoolNhà1-2 (B)9000001
10/10/26Aston VillaKhách2-2 (H)9000001
18/09/26ChelseaNhà3-0 (T)9000100
12/09/26AFC BournemouthKhách2-2 (H)9000000
05/09/26SunderlandNhà1-1 (H)9010111
30/08/26Leeds UnitedKhách1-1 (H)9000001
22/08/26Tottenham HotspurNhà3-0 (T)9010211
24/05/26LiverpoolKhách1-1 (H)9000001
17/05/26Crystal PalaceNhà2-2 (H)6300000
09/05/26Manchester CityKhách0-3 (B)29 (DB)00000
21/02/26Brighton & Hove AlbionNhà0-2 (B)4600200
12/02/26ArsenalNhà1-1 (H)9000001
07/02/26Newcastle UnitedKhách3-2 (T)9010111
01/02/26Aston VillaKhách1-0 (T)9000001
25/01/26Nottingham ForestNhà0-2 (B)9000100
17/01/26ChelseaKhách0-2 (B)9000101
07/01/26SunderlandNhà3-0 (T)9001001
04/01/26EvertonKhách4-2 (T)9002100
01/01/26Tottenham HotspurNhà0-0 (H)9000110
27/12/25AFC BournemouthNhà4-1 (T)9000110
20/12/25Wolverhampton WanderersKhách2-0 (T)9001001
14/12/25Leeds UnitedNhà1-1 (H)8100000
06/12/25Tottenham HotspurKhách0-2 (B)14 (DB)00000
03/12/25ArsenalKhách0-2 (B)6100200
22/11/25Brighton & Hove AlbionKhách1-2 (B)10 (DB)00001
09/11/25Newcastle UnitedNhà3-1 (T)6 (DB)00000
01/11/25Crystal PalaceKhách0-2 (B)22 (DB)00100
25/10/25LiverpoolNhà3-2 (T)61 (DB)00000

Câu hỏi thường gặp

Vitaly Janelt sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

0,61 cú sút mỗi trận trong 23 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại Ngoại hạng Anh trong 12 tháng gần nhất (0,67 mỗi 90 phút).

Vitaly Janelt có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,22 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 21,7% số trận đó.

Vitaly Janelt đã ghi bao nhiêu bàn tại Ngoại hạng Anh?

3 bàn sau 28 trận trong 12 tháng gần nhất (0,13 mỗi 90 phút); 2 bàn sau 7 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Vitaly Janelt đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

13 thẻ vàng sau 28 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 52,2% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Vitaly Janelt sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

0,69 mỗi trận trên sân nhà và 0,50 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.