Scout Picks

José Flor: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Hậu vệ của Mushuc RunaVĐQG Ecuador

22 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

José Flor: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

José Flor: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,50% (0/10)14,3% (3/21)0% (0/12)33,3% (3/9)
Cú sút: Trên 1,50% (0/10)0% (0/21)0% (0/12)0% (0/9)
Cú sút: Trên 2,50% (0/10)0% (0/21)0% (0/12)0% (0/9)
Sút trúng đích: Trên 0,50% (0/10)4,8% (1/21)0% (0/12)11,1% (1/9)
Sút trúng đích: Trên 1,50% (0/10)0% (0/21)0% (0/12)0% (0/9)
Bàn thắng: Trên 0,50% (0/10)0% (0/21)0% (0/12)0% (0/9)
Kiến tạo: Trên 0,50% (0/10)4,8% (1/21)0% (0/12)11,1% (1/9)
Thẻ vàng: Trên 0,520% (2/10)14,3% (3/21)25% (3/12)0% (0/9)

José Flor: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

José Flor: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận2221 trận 45+ phút1816 phút12 trận 45+ phút9 trận 45+ phút
Cú sút30,140,150,000,33
Sút trúng đích10,050,050,000,11
Bàn thắng00,000,000,000,00
Kiến tạo10,050,050,000,11
Thẻ vàng30,140,150,250,00

Từng trận: José Flor tại VĐQG Ecuador

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: José Flor tại VĐQG Ecuador
NgàyĐối thủSânKết quảĐộiPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
14/07/26MacaráKhách1-2 (B)Mushuc Runa9000000
11/07/26Independiente del ValleNhà1-4 (B)Mushuc Runa9000001
06/07/26Universidad CatólicaKhách3-2 (T)Mushuc Runa9000000
31/05/26AucasNhà0-0 (H)Mushuc Runa9000000
23/05/26Guayaquil CityNhà2-2 (H)Mushuc Runa9000000
17/05/26Leones del NorteKhách1-3 (B)Mushuc Runa9000000
11/05/26LDU QuitoNhà1-3 (B)Mushuc Runa6400001
25/04/26Deportivo CuencaNhà4-1 (T)Mushuc Runa9000000
18/04/26Técnico UniversitarioNhà1-0 (T)Mushuc Runa9000000
11/04/26MantaNhà1-0 (T)Mushuc Runa9000000
06/04/26LibertadKhách2-2 (H)Mushuc Runa9000000
22/03/26EmelecNhà2-0 (T)Mushuc Runa9000001
19/03/26OrenseKhách2-3 (B)Mushuc Runa9001100
15/03/26MacaráNhà0-0 (H)Mushuc Runa9000000
07/03/26Independiente del ValleKhách1-3 (B)Mushuc Runa15 (DB)00000
21/02/26AucasKhách1-1 (H)Mushuc Runa63 (DB)00110
15/12/25EmelecKhách0-5 (B)El Nacional5400000
07/12/25AucasNhà3-1 (T)El Nacional9000000
30/11/25MacaráKhách0-2 (B)El Nacional9000000
09/11/25EmelecNhà2-1 (T)El Nacional9000000
01/11/25AucasKhách3-3 (H)El Nacional9000100
26/10/25MacaráNhà2-0 (T)El Nacional9000000

Câu hỏi thường gặp

José Flor sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

0,14 cú sút mỗi trận trong 21 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại VĐQG Ecuador trong 12 tháng gần nhất (0,15 mỗi 90 phút).

José Flor có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,05 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 4,8% số trận đó.

José Flor đã ghi bao nhiêu bàn tại VĐQG Ecuador?

0 bàn sau 22 trận trong 12 tháng gần nhất (0,00 mỗi 90 phút); 0 bàn sau 16 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

José Flor đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

3 thẻ vàng sau 22 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 14,3% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

José Flor sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

0,00 mỗi trận trên sân nhà và 0,33 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.