Scout Picks

Aníbal Leguizamón: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Hậu vệ của EmelecVĐQG Ecuador

23 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Aníbal Leguizamón: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Aníbal Leguizamón: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,550% (5/10)47,8% (11/23)69,2% (9/13)20% (2/10)
Cú sút: Trên 1,520% (2/10)17,4% (4/23)23,1% (3/13)10% (1/10)
Cú sút: Trên 2,510% (1/10)8,7% (2/23)15,4% (2/13)0% (0/10)
Sút trúng đích: Trên 0,530% (3/10)13% (3/23)23,1% (3/13)0% (0/10)
Sút trúng đích: Trên 1,50% (0/10)0% (0/23)0% (0/13)0% (0/10)
Bàn thắng: Trên 0,520% (2/10)8,7% (2/23)15,4% (2/13)0% (0/10)
Kiến tạo: Trên 0,50% (0/10)4,3% (1/23)7,7% (1/13)0% (0/10)
Thẻ vàng: Trên 0,540% (4/10)39,1% (9/23)61,5% (8/13)10% (1/10)

Aníbal Leguizamón: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Aníbal Leguizamón: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận2323 trận 45+ phút1986 phút13 trận 45+ phút10 trận 45+ phút
Cú sút170,740,771,080,30
Sút trúng đích30,130,140,230,00
Bàn thắng20,090,090,150,00
Kiến tạo10,040,050,080,00
Thẻ vàng90,390,410,620,10

Từng trận: Aníbal Leguizamón tại VĐQG Ecuador

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Aníbal Leguizamón tại VĐQG Ecuador
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàngĐỏ
18/10/26Leones del NorteKhách3-1 (T)90000000
19/09/26LibertadNhà1-2 (B)88001011
13/09/26MacaráKhách0-1 (B)90000000
07/09/26MantaNhà1-0 (T)90102110
03/09/26LibertadKhách1-1 (H)90001000
30/08/26Leones del NorteNhà2-1 (T)90101110
23/08/26LDU QuitoKhách0-2 (B)90000000
16/08/26Técnico UniversitarioNhà2-1 (T)90003100
09/08/26Guayaquil CityKhách0-0 (H)90000000
01/08/26AucasNhà0-2 (B)90000010
23/07/26Mushuc RunaNhà1-1 (H)90001000
16/07/26OrenseKhách2-0 (T)90000000
31/05/26Universidad CatólicaNhà1-0 (T)90001000
10/05/26LibertadNhà1-1 (H)90003010
03/05/26Leones del NorteKhách0-2 (B)90002000
25/04/26LDU QuitoNhà1-0 (T)90000000
21/04/26Técnico UniversitarioKhách1-0 (T)90000000
08/04/26Universidad CatólicaKhách1-1 (H)90000000
04/04/26Deportivo CuencaNhà0-2 (B)90001000
19/03/26Independiente del ValleNhà2-0 (T)81010010
15/03/26OrenseNhà2-1 (T)46001010
07/03/26Barcelona GuayaquilKhách0-1 (B)90000010
28/02/26DelfinNhà1-1 (H)61000010

Câu hỏi thường gặp

Aníbal Leguizamón sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

0,74 cú sút mỗi trận trong 23 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại VĐQG Ecuador trong 12 tháng gần nhất (0,77 mỗi 90 phút).

Aníbal Leguizamón có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,13 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 13% số trận đó.

Aníbal Leguizamón đã ghi bao nhiêu bàn tại VĐQG Ecuador?

2 bàn sau 23 trận trong 12 tháng gần nhất (0,09 mỗi 90 phút); 2 bàn sau 21 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Aníbal Leguizamón đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

9 thẻ vàng và 1 thẻ đỏ sau 23 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 39,1% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Aníbal Leguizamón sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

1,08 mỗi trận trên sân nhà và 0,30 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.