Scout Picks

Jesús Rivas: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Tiền vệ của Junior FCVĐQG Colombia

39 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Jesús Rivas: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Jesús Rivas: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,570% (7/10)53,8% (14/26)76,9% (10/13)30,8% (4/13)
Cú sút: Trên 1,520% (2/10)15,4% (4/26)23,1% (3/13)7,7% (1/13)
Cú sút: Trên 2,520% (2/10)7,7% (2/26)15,4% (2/13)0% (0/13)
Sút trúng đích: Trên 0,520% (2/10)19,2% (5/26)30,8% (4/13)7,7% (1/13)
Sút trúng đích: Trên 1,510% (1/10)7,7% (2/26)7,7% (1/13)7,7% (1/13)
Bàn thắng: Trên 0,520% (2/10)7,7% (2/26)15,4% (2/13)0% (0/13)
Kiến tạo: Trên 0,50% (0/10)3,8% (1/26)7,7% (1/13)0% (0/13)
Thẻ vàng: Trên 0,520% (2/10)23,1% (6/26)15,4% (2/13)30,8% (4/13)

Jesús Rivas: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Jesús Rivas: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận3926 trận 45+ phút2303 phút13 trận 45+ phút13 trận 45+ phút
Cú sút281,001,091,620,38
Sút trúng đích70,270,270,380,15
Bàn thắng20,080,080,150,00
Kiến tạo10,040,040,080,00
Thẻ vàng90,230,350,150,31

Từng trận: Jesús Rivas tại VĐQG Colombia

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Jesús Rivas tại VĐQG Colombia
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàngĐỏ
23/10/26Rionegro ÁguilasNhà1-0 (T)29 (DB)000000
14/10/26Deportivo PereiraNhà1-1 (H)90004000
10/10/26Internacional de BogotáNhà2-2 (H)86108200
04/10/26Atlético BucaramangaKhách1-3 (B)66000000
30/09/26Atlético NacionalKhách1-3 (B)7 (DB)000000
12/09/26Alianza PetroleraKhách0-1 (B)46000000
05/09/26Jaguares de CórdobaNhà3-3 (H)90101110
29/08/26Santa FeNhà1-1 (H)31 (DB)000000
26/08/26América de CaliKhách2-4 (B)82001000
23/08/26Once CaldasNhà1-1 (H)71000010
08/06/26Atlético NacionalKhách0-1 (B)43 (DB)000011
02/06/26Atlético NacionalNhà3-0 (T)13 (DB)000000
23/05/26Santa FeNhà0-0 (H)48 (DB)001000
13/05/26Once CaldasNhà2-2 (H)44 (DB)000010
10/05/26Once CaldasKhách1-0 (T)31 (DB)000000
03/05/26Deportivo PastoNhà4-3 (T)38 (DB)001000
19/04/26LlanerosNhà2-0 (T)90001000
03/04/26Deportivo CaliNhà1-2 (B)90001000
29/03/26Internacional de BogotáKhách1-0 (T)84000010
24/03/26Atlético BucaramangaNhà2-0 (T)80011000
19/03/26Independiente MedellínKhách0-2 (B)44 (DB)000000
15/03/26Fortaleza CEIFNhà2-1 (T)26 (DB)000000
05/03/26Alianza PetroleraNhà1-1 (H)64000000
28/02/26Jaguares de CórdobaKhách2-0 (T)75000000
22/02/26Santa FeKhách1-2 (B)85000000
18/02/26América de CaliNhà2-1 (T)72001100
12/02/26Once CaldasKhách1-2 (B)90000000
07/02/26Boyacá ChicóNhà3-0 (T)76000000
02/02/26Deportivo PereiraKhách3-2 (T)46000010
18/01/26Deportes TolimaNhà0-2 (B)90002000
16/12/25Deportes TolimaKhách1-0 (T)64000000
12/12/25Deportes TolimaNhà3-0 (T)69001100
08/12/25Independiente MedellínKhách1-2 (B)46001010
30/11/25Atlético NacionalNhà2-1 (T)44 (DB)000010
26/11/25Atlético NacionalKhách1-1 (H)65001010
23/11/25América de CaliKhách1-1 (H)71002200
19/11/25Independiente MedellínNhà1-0 (T)14 (DB)001000
13/11/25Atlético NacionalNhà2-1 (T)13 (DB)000000
24/10/25América de CaliKhách1-2 (B)90000000

Câu hỏi thường gặp

Jesús Rivas sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

1,00 cú sút mỗi trận trong 26 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại VĐQG Colombia trong 12 tháng gần nhất (1,09 mỗi 90 phút).

Jesús Rivas có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,27 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 19,2% số trận đó.

Jesús Rivas đã ghi bao nhiêu bàn tại VĐQG Colombia?

2 bàn sau 39 trận trong 12 tháng gần nhất (0,08 mỗi 90 phút); 2 bàn sau 10 trận ở giải đấu hiện tại (Clausura).

Jesús Rivas đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

9 thẻ vàng và 1 thẻ đỏ sau 39 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 23,1% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Jesús Rivas sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

1,62 mỗi trận trên sân nhà và 0,38 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.