Scout Picks

Fabián Ángel: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Tiền vệ của Junior FCVĐQG Colombia

28 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Fabián Ángel: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Fabián Ángel: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,570% (7/10)63,2% (12/19)87,5% (7/8)45,5% (5/11)
Cú sút: Trên 1,520% (2/10)10,5% (2/19)12,5% (1/8)9,1% (1/11)
Cú sút: Trên 2,50% (0/10)0% (0/19)0% (0/8)0% (0/11)
Sút trúng đích: Trên 0,540% (4/10)31,6% (6/19)25% (2/8)36,4% (4/11)
Sút trúng đích: Trên 1,50% (0/10)0% (0/19)0% (0/8)0% (0/11)
Bàn thắng: Trên 0,50% (0/10)0% (0/19)0% (0/8)0% (0/11)
Kiến tạo: Trên 0,50% (0/10)0% (0/19)0% (0/8)0% (0/11)
Thẻ vàng: Trên 0,510% (1/10)26,3% (5/19)25% (2/8)27,3% (3/11)

Fabián Ángel: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Fabián Ángel: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận2819 trận 45+ phút1755 phút8 trận 45+ phút11 trận 45+ phút
Cú sút180,740,921,000,55
Sút trúng đích70,320,360,250,36
Bàn thắng10,000,050,000,00
Kiến tạo00,000,000,000,00
Thẻ vàng60,260,310,250,27

Từng trận: Fabián Ángel tại VĐQG Colombia

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Fabián Ángel tại VĐQG Colombia
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
23/10/26Rionegro ÁguilasNhà1-0 (T)6100000
18/10/26Deportivo CaliKhách0-0 (H)7600210
14/10/26Deportivo PereiraNhà1-1 (H)9000100
10/10/26Internacional de BogotáNhà2-2 (H)9000100
04/10/26Atlético BucaramangaKhách1-3 (B)6600110
30/09/26Atlético NacionalKhách1-3 (B)7300001
26/09/26Independiente MedellínNhà2-0 (T)9000110
20/09/26Fortaleza CEIFKhách4-1 (T)8300110
29/08/26Santa FeNhà1-1 (H)9000200
26/08/26América de CaliKhách2-4 (B)44 (DB)10210
01/08/26MillonariosNhà0-1 (B)30 (DB)00000
25/07/26Deportes TolimaKhách1-2 (B)4600000
08/06/26Atlético NacionalKhách0-1 (B)9000000
02/06/26Atlético NacionalNhà3-0 (T)9000100
23/05/26Santa FeNhà0-0 (H)12000101
16/05/26Santa FeKhách1-1 (H)8500100
13/05/26Once CaldasNhà2-2 (H)4600111
10/05/26Once CaldasKhách1-0 (T)9000001
03/05/26Deportivo PastoNhà4-3 (T)7 (DB)00000
24/04/26Cúcuta DeportivoKhách1-1 (H)9000000
11/04/26Rionegro ÁguilasKhách3-0 (T)9000000
10/03/26Atlético NacionalNhà0-4 (B)26 (DB)00100
12/02/26Once CaldasKhách1-2 (B)44 (DB)00100
25/01/26MillonariosKhách2-1 (T)6300111
12/12/25Deportes TolimaNhà3-0 (T)12 (DB)00000
04/12/25América de CaliNhà2-1 (T)44 (DB)00001
26/11/25Atlético NacionalKhách1-1 (H)10 (DB)00000
24/10/25América de CaliKhách1-2 (B)9 (DB)00000

Câu hỏi thường gặp

Fabián Ángel sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

0,74 cú sút mỗi trận trong 19 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại VĐQG Colombia trong 12 tháng gần nhất (0,92 mỗi 90 phút).

Fabián Ángel có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,32 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 31,6% số trận đó.

Fabián Ángel đã ghi bao nhiêu bàn tại VĐQG Colombia?

1 bàn sau 28 trận trong 12 tháng gần nhất (0,05 mỗi 90 phút); 1 bàn sau 12 trận ở giải đấu hiện tại (Clausura).

Fabián Ángel đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

6 thẻ vàng sau 28 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 26,3% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Fabián Ángel sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

1,00 mỗi trận trên sân nhà và 0,55 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.