Francisco Fydriszewski: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận
Tiền đạo của Junior FCVĐQG Colombia
32 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).
- Francisco Fydriszewski có cú sút trúng đích trong 7/10 lần ra sân từ 45 phút trở lên gần nhất.
- Trung bình 2,44 cú sút mỗi trận khi ra sân từ 45 phút trở lên (2,66 mỗi 90 phút thi đấu), với từ 2 cú sút trở lên trong 68% số trận đó.
- Ghi 7 bàn sau 32 trận (0,28 mỗi 90 phút), và có bàn thắng trong 24% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.
- Nhận 11 thẻ vàng: bị phạt thẻ vàng trong 40% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.
- Trung bình 2,67 cú sút mỗi trận trên sân nhà và 2,10 trên sân khách.
- Tính đến nay ở Clausura: 2 bàn thắng và 0 kiến tạo sau 10 trận.
- Đã khoác áo Junior FC và Independiente Medellín trong giai đoạn này.
Francisco Fydriszewski: % số trận vượt từng mốc
Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.
| 10 trận gần nhất | 12 tháng | Sân nhà | Sân khách | |
|---|---|---|---|---|
| Cú sút: Trên 0,5 | 80% (8/10) | 88% (22/25) | 86,7% (13/15) | 90% (9/10) |
| Cú sút: Trên 1,5 | 60% (6/10) | 68% (17/25) | 66,7% (10/15) | 70% (7/10) |
| Cú sút: Trên 2,5 | 40% (4/10) | 40% (10/25) | 46,7% (7/15) | 30% (3/10) |
| Sút trúng đích: Trên 0,5 | 70% (7/10) | 64% (16/25) | 60% (9/15) | 70% (7/10) |
| Sút trúng đích: Trên 1,5 | 40% (4/10) | 32% (8/25) | 33,3% (5/15) | 30% (3/10) |
| Bàn thắng: Trên 0,5 | 30% (3/10) | 24% (6/25) | 13,3% (2/15) | 40% (4/10) |
| Kiến tạo: Trên 0,5 | 0% (0/10) | 8% (2/25) | 6,7% (1/15) | 10% (1/10) |
| Thẻ vàng: Trên 0,5 | 30% (3/10) | 40% (10/25) | 26,7% (4/15) | 60% (6/10) |
Francisco Fydriszewski: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.
| Tổng | Mỗi trận | Mỗi 90' | Sân nhà | Sân khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Số trận | 32 | 25 trận 45+ phút | 2229 phút | 15 trận 45+ phút | 10 trận 45+ phút |
| Cú sút | 66 | 2,44 | 2,66 | 2,67 | 2,10 |
| Sút trúng đích | 29 | 1,08 | 1,17 | 1,13 | 1,00 |
| Bàn thắng | 7 | 0,24 | 0,28 | 0,13 | 0,40 |
| Kiến tạo | 3 | 0,08 | 0,12 | 0,07 | 0,10 |
| Thẻ vàng | 11 | 0,40 | 0,44 | 0,27 | 0,60 |
Lựa chọn cho Francisco Fydriszewski, dựa trên các số liệu này
Scout Picks đối chiếu các số liệu này với tỷ lệ của nhà cái bạn dùng và cho bạn thấy những mốc nào của cầu thủ đứng vững trong từng trận.
Xem lựa chọn trong ứng dụngTừng trận: Francisco Fydriszewski tại VĐQG Colombia
Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).
| Ngày | Đối thủ | Sân | Kết quả | Đội | Phút | Bàn | Kiến tạo | Sút | Trúng đích | Vàng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/26 | Deportivo Cali | Khách | 0-0 (H) | Junior FC | 64 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 14/10/26 | Deportivo Pereira | Nhà | 1-1 (H) | Junior FC | 28 (DB) | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 |
| 10/10/26 | Internacional de Bogotá | Nhà | 2-2 (H) | Junior FC | 31 (DB) | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 |
| 26/09/26 | Independiente Medellín | Nhà | 2-0 (T) | Junior FC | 63 | 0 | 0 | 5 | 3 | 0 |
| 20/09/26 | Fortaleza CEIF | Khách | 4-1 (T) | Junior FC | 60 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 |
| 12/09/26 | Alianza Petrolera | Khách | 0-1 (B) | Junior FC | 44 (DB) | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| 05/09/26 | Jaguares de Córdoba | Nhà | 3-3 (H) | Junior FC | 25 (DB) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 29/08/26 | Santa Fe | Nhà | 1-1 (H) | Junior FC | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 23/08/26 | Once Caldas | Nhà | 1-1 (H) | Junior FC | 27 (DB) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 01/08/26 | Millonarios | Nhà | 0-1 (B) | Junior FC | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 03/05/26 | Rionegro Águilas | Nhà | 1-2 (B) | Independiente Medellín | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 1 |
| 25/04/26 | Fortaleza CEIF | Nhà | 1-0 (T) | Independiente Medellín | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 |
| 22/04/26 | Boyacá Chicó | Nhà | 2-0 (T) | Independiente Medellín | 89 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 |
| 19/04/26 | Alianza Petrolera | Khách | 1-0 (T) | Independiente Medellín | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 |
| 11/04/26 | Atlético Nacional | Nhà | 2-3 (B) | Independiente Medellín | 79 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 19/03/26 | Junior FC | Nhà | 2-0 (T) | Independiente Medellín | 84 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 |
| 15/03/26 | Jaguares de Córdoba | Khách | 2-1 (T) | Independiente Medellín | 22 (DB) | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 28/02/26 | Atlético Bucaramanga | Nhà | 1-2 (B) | Independiente Medellín | 90 | 0 | 0 | 6 | 4 | 1 |
| 14/02/26 | Deportivo Pereira | Nhà | 1-1 (H) | Independiente Medellín | 66 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 10/02/26 | Cúcuta Deportivo | Khách | 3-1 (T) | Independiente Medellín | 86 | 0 | 1 | 2 | 2 | 1 |
| 06/02/26 | Internacional de Bogotá | Nhà | 1-2 (B) | Independiente Medellín | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 |
| 02/02/26 | Millonarios | Khách | 0-0 (H) | Independiente Medellín | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 27/01/26 | Deportes Tolima | Nhà | 2-2 (H) | Independiente Medellín | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 24/01/26 | Deportivo Cali | Khách | 1-3 (B) | Independiente Medellín | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 18/01/26 | Deportivo Pasto | Khách | 0-1 (B) | Independiente Medellín | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 1 |
| 08/12/25 | Junior FC | Nhà | 2-1 (T) | Independiente Medellín | 84 | 0 | 1 | 3 | 1 | 1 |
| 04/12/25 | Atlético Nacional | Khách | 1-2 (B) | Independiente Medellín | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 |
| 01/12/25 | América de Cali | Nhà | 1-1 (H) | Independiente Medellín | 90 | 0 | 0 | 7 | 2 | 0 |
| 27/11/25 | América de Cali | Khách | 1-2 (B) | Independiente Medellín | 83 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 |
| 23/11/25 | Atlético Nacional | Nhà | 0-0 (H) | Independiente Medellín | 27 (DB) | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 29/10/25 | Atlético Bucaramanga | Nhà | 3-0 (T) | Independiente Medellín | 85 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 |
| 26/10/25 | Atlético Nacional | Khách | 2-5 (B) | Independiente Medellín | 90 | 1 | 0 | 4 | 1 | 0 |
Câu hỏi thường gặp
Francisco Fydriszewski sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?
2,44 cú sút mỗi trận trong 25 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại VĐQG Colombia trong 12 tháng gần nhất (2,66 mỗi 90 phút).
Francisco Fydriszewski có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?
1,08 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 64% số trận đó.
Francisco Fydriszewski đã ghi bao nhiêu bàn tại VĐQG Colombia?
7 bàn sau 32 trận trong 12 tháng gần nhất (0,28 mỗi 90 phút); 2 bàn sau 10 trận ở giải đấu hiện tại (Clausura).
Francisco Fydriszewski đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?
11 thẻ vàng sau 32 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 40% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.
Francisco Fydriszewski sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?
2,67 mỗi trận trên sân nhà và 2,10 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.
Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.
Xem lựa chọn trong ứng dụng