Thống kê Levante
La LigaSố liệu từ 9 trận của đội ở mùa giải chính thức, cập nhật ngày 24 tháng 10, 2026.
Levante đang đứng thứ 11/20 trên bảng xếp hạng, với 10 điểm sau 9 trận.
- Levante có trung bình 3,44 quả phạt góc mỗi trận (xếp thứ 17/20 toàn giải): 4,00 trên sân nhà và 3,00 trên sân khách.
- Đội nhận 1,44 thẻ phạt mỗi trận (xếp thứ 19/20 toàn giải), và các trận của đội có tổng cộng 4,22 thẻ.
- Đội ghi 1,67 bàn mỗi trận (xếp thứ 6/20 toàn giải) và để thủng lưới 1,89 bàn.
- 66,7% số trận của đội kết thúc với trên 2,5 bàn, và cả hai đội cùng ghi bàn trong 66,7% số trận.
Phạt góc mỗi trận của Levante
Trung bình mỗi trận và tỷ lệ trên số trận của đội. Hạng: thứ hạng toàn giải, cao nhất trước.
| Tổng thể | Sân nhà | Sân khách | Hạng | |
|---|---|---|---|---|
| Trận có số liệu | 9 | 4 | 5 | |
| Được hưởng | 3,44 | 4,00 | 3,00 | thứ 17/20 |
| Phải chịu | 5,44 | 6,00 | 5,00 | thứ 5/20 |
| Tổng cả trận | 8,89 | 10,00 | 8,00 | thứ 15/20 |
Thẻ phạt mỗi trận của Levante
| Tổng thể | Sân nhà | Sân khách | Hạng | |
|---|---|---|---|---|
| Trận có số liệu | 9 | 4 | 5 | |
| Phải nhận | 1,44 | 1,75 | 1,20 | thứ 19/20 |
| Tổng cả trận | 4,22 | 4,75 | 3,80 | thứ 17/20 |
Lựa chọn cho các trận của Levante, dựa trên các số liệu này
Scout Picks đối chiếu các số liệu này với tỷ lệ của nhà cái bạn dùng và cho bạn thấy những góc nhìn nào đứng vững trong từng trận.
Xem lựa chọn trong ứng dụngLevante: bàn thắng, trên 2,5 bàn và cả hai đội ghi bàn
| Tổng thể | Sân nhà | Sân khách | Hạng | |
|---|---|---|---|---|
| Số trận | 9 | 4 | 5 | |
| Bàn thắng | 1,67 | 3,25 | 0,40 | thứ 6/20 |
| Bàn thua | 1,89 | 2,50 | 1,40 | thứ 5/20 |
| Trên 2,5 bàn | 66,7% | 100% | 40% | thứ 6/20 |
| Cả hai đội ghi bàn | 66,7% | 100% | 40% | thứ 4/20 |
Kết quả của Levante ở mùa giải chính thức
Sân: sân nhà hoặc sân khách. Phạt góc và thẻ phạt: số của đội trước, của đối thủ sau.
| Ngày | Đối thủ | Sân | Kết quả | Phạt góc | Thẻ phạt |
|---|---|---|---|---|---|
| 21 thg 10 | Athletic Club | Nhà | 3-1 (T) | 3-9 | 3-3 |
| 16 thg 10 | Deportivo A Coruña | Khách | 1-1 (H) | 5-3 | 2-3 |
| 12 thg 10 | Sevilla | Nhà | 3-3 (H) | 5-2 | 2-7 |
| 20 thg 9 | Villarreal | Khách | 1-3 (B) | 1-7 | 1-1 |
| 13 thg 9 | FC Barcelona | Nhà | 2-4 (B) | 3-5 | 1-1 |
| 6 thg 9 | Málaga | Khách | 0-0 (H) | 4-6 | 2-4 |
| 29 thg 8 | Real Betis | Nhà | 5-2 (T) | 5-8 | 1-1 |
| 24 thg 8 | Osasuna | Khách | 0-0 (H) | 4-9 | 1-2 |
| 16 thg 8 | Espanyol | Khách | 0-3 (B) | 1-0 | 0-3 |
Câu hỏi thường gặp
Levante có trung bình bao nhiêu quả phạt góc mỗi trận?
3,44 quả phạt góc được hưởng mỗi trận ở mùa giải chính thức, xếp thứ 17/20 toàn giải; các trận của đội có tổng cộng 8,89 quả.
Levante có trung bình bao nhiêu quả phạt góc trên sân nhà?
4,00 mỗi trận trên sân nhà và 3,00 trên sân khách, ở mùa giải chính thức.
Levante nhận bao nhiêu thẻ phạt mỗi trận?
1,44 thẻ mỗi trận ở mùa giải chính thức, xếp thứ 19/20 toàn giải; các trận của đội có tổng cộng 4,22 thẻ.
Levante ghi bao nhiêu bàn mỗi trận?
Ghi 1,67 bàn và để thủng lưới 1,89 bàn mỗi trận trong 9 trận ở mùa giải chính thức.
Bao nhiêu trận của Levante có trên 2,5 bàn?
66,7% số trận của đội ở mùa giải chính thức kết thúc với trên 2,5 bàn; cả hai đội cùng ghi bàn trong 66,7% số trận.
Các trận đã kết thúc ở mùa giải chính thức, trong giai đoạn mà bảng xếp hạng thể hiện, không tính các vòng loại trực tiếp. Phạt góc và thẻ phạt chỉ tính các trận có đầy đủ số liệu của cả hai đội; thẻ phạt gồm thẻ vàng và thẻ đỏ.
Xem lựa chọn trong ứng dụngCầu thủ Levante: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt
Lịch thi đấu và kết quả Levante: sắp diễn ra
Lịch thi đấu và kết quả Levante: kết quả gần nhất
Lịch sử đối đầu của Levante với mọi đối thủ
- Levante vs Athletic Club
- Levante vs Atlético de Madrid
- Levante vs Celta de Vigo
- Levante vs Deportivo Alavés
- Levante vs Elche
- Levante vs Espanyol
- Levante vs FC Barcelona
- Levante vs Getafe
- Levante vs Osasuna
- Levante vs Rayo Vallecano
- Levante vs Real Betis
- Levante vs Real Madrid
- Levante vs Real Sociedad
- Levante vs Sevilla
- Levante vs Valencia
- Levante vs Villarreal